bg header

rich

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

rich
adjective
(MONEY)

ipa us/rɪtʃ/

Having a lot of money or valuable things

Sở hữu nhiều tiền bạc hoặc của cải, vật chất có giá trị.
Nghĩa phổ thông:
Giàu có
Ví dụ
After winning the lottery, the person became incredibly rich overnight.
Sau khi trúng số, người đó trở nên giàu nứt đố đổ vách chỉ sau một đêm.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

rich
adjective
(HAVING A LOT OF STH)

ipa us/rɪtʃ/

Having a large amount of valuable natural materials.

Sở hữu một lượng lớn các tài nguyên thiên nhiên có giá trị.
Nghĩa phổ thông:
Giàu tài nguyên
Ví dụ
The country's economy benefits greatly from its rich reserves of natural gas.
Nền kinh tế của quốc gia này hưởng lợi lớn từ trữ lượng khí đốt tự nhiên dồi dào.
Xem thêm

Describing land or soil that contains many things plants need to grow.

Mô tả đất đai hoặc thổ nhưỡng chứa nhiều chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của thực vật.
Nghĩa phổ thông:
Màu mỡ
Ví dụ
To make the soil rich, they added compost and other organic matter.
Để làm đất màu mỡ, họ đã bón thêm phân hữu cơ và các chất hữu cơ khác.
Xem thêm

Containing a lot of detailed decoration.

Chứa đựng nhiều chi tiết trang trí tỉ mỉ và phong phú.
Nghĩa phổ thông:
Trang trí công phu
Ví dụ
The old opera house was known for its rich architectural details.
Nhà hát opera cũ nổi tiếng với những chi tiết kiến trúc phong phú.
Xem thêm

Having many exciting events or experiences

Chứa đựng nhiều sự kiện hoặc trải nghiệm phong phú và thú vị.
Nghĩa phổ thông:
Phong phú
Ví dụ
The documentary explored the rich cultural heritage of the region, showing many traditions and festivals.
Bộ phim tài liệu đã khám phá di sản văn hóa phong phú của vùng, cho thấy nhiều truyền thống và lễ hội.
Xem thêm

rich
adjective
(ATTRACTIVE)

ipa us/rɪtʃ/

Strong and pleasing to the senses, such as how something looks, sounds, smells, or tastes.

Thể hiện một đặc tính mạnh mẽ và gây ấn tượng dễ chịu, hấp dẫn đối với các giác quan, bao gồm thị giác, thính giác, khứu giác hoặc vị giác.
Nghĩa phổ thông:
Đậm đà
Ví dụ
The dessert had a rich chocolate taste that was both intense and satisfying.
Món tráng miệng có vị sô cô la đậm đà, vừa nồng nàn vừa thỏa mãn.
Xem thêm

Very beautiful and valuable, especially when describing a material.

Mô tả một chất liệu/vật liệu sở hữu vẻ đẹp lộng lẫy và giá trị cao.
Nghĩa phổ thông:
Sang trọng
Ví dụ
The designer chose rich fabrics for the new collection.
Nhà thiết kế đã chọn những loại vải sang trọng cho bộ sưu tập mới.
Xem thêm

rich
adjective
(FOOD)

ipa us/rɪtʃ/

If food is rich, it contains a large amount of oil, butter, eggs, or cream.

Khi dùng để mô tả thực phẩm, 'rich' chỉ những món ăn có hàm lượng lớn dầu, bơ, trứng hoặc kem.
Nghĩa phổ thông:
Ngậy
Ví dụ
The rich dessert was so heavy that she could only eat a small spoonful.
Món tráng miệng quá ngấy đến nỗi cô ấy chỉ ăn được một thìa nhỏ.
Xem thêm

rich
adjective
(UNFAIR)

ipa us/rɪtʃ/
[ after Verb ]

Describes a criticism that is unfair because the person giving it has the same bad quality they are criticizing.

Dùng để mô tả một lời chỉ trích không công bằng, bởi vì người đưa ra lời chỉ trích đó lại chính là người có cùng khuyết điểm hay phẩm chất xấu mà họ đang phê bình.
Nghĩa phổ thông:
Chỉ trích đạo đức giả
Ví dụ
Her complaint about others' loud conversations was rather rich, considering she often spoke loudly on her phone.
Lời phàn nàn của cô ấy về những cuộc trò chuyện ồn ào của người khác nghe có phần nực cười, trong khi cô ấy cũng thường xuyên nói to qua điện thoại.
Xem thêm

rich
suffix

ipa us/-rɪtʃ/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Full of a valuable substance

Chứa đựng một lượng lớn hoặc dồi dào một chất có giá trị.
Nghĩa phổ thông:
Giàu
Ví dụ
The soil in the valley was nutrient-rich, helping many different plants to grow well.
Đất trong thung lũng giàu dinh dưỡng, giúp nhiều loài cây khác nhau phát triển tốt.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect