
seek
EN - VI

seekverb(SEARCH)
B2
[ Transitive ]
To try to find or get something
Cố gắng tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Tìm kiếm
Ví dụ
Many people actively seek happiness in their daily lives.
Nhiều người tích cực tìm kiếm hạnh phúc trong cuộc sống hàng ngày.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To ask for specific things like advice or help
Yêu cầu hoặc tìm kiếm những điều cụ thể như lời khuyên hoặc sự giúp đỡ.
Nghĩa phổ thông:
Tìm kiếm
Ví dụ
It is important to seek medical attention if you experience severe symptoms.
Cần tìm kiếm sự hỗ trợ y tế nếu bạn có các triệu chứng nặng.
Xem thêm
seekverb(TRY)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To try or attempt
Nỗ lực hoặc cố gắng để thực hiện một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Cố gắng
Ví dụ
He will seek to improve his skills by practicing regularly every day.
Anh ấy sẽ cố gắng cải thiện kỹ năng của mình bằng cách tập luyện đều đặn mỗi ngày.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


