bg header

wares

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

wares
noun

ipa us/werz/

Small items offered for sale, usually in a market or on the street

Các mặt hàng nhỏ được bày bán, thường là ở chợ hoặc trên đường phố.
Ví dụ
Visitors to the outdoor market strolled slowly, browsing the diverse wares offered by local artisans.
Người đến chợ ngoài trời thong dong dạo bước, ngắm nghía các mặt hàng đa dạng do các nghệ nhân địa phương bày bán.
Xem thêm

A company's products

Các sản phẩm hoặc mặt hàng do một công ty sản xuất hoặc kinh doanh.
Ví dụ
Shoppers browsed the stalls, admiring the wide range of local wares available for purchase.
Người mua sắm dạo quanh các gian hàng, ngắm nhìn sự phong phú của các mặt hàng địa phương được bày bán.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect