
faithful
EN - VI

faithfulnoun(SUPPORTER)
C1
A person who consistently supports someone or something.
Một người luôn ủng hộ một cách nhất quán và bền bỉ một ai đó hoặc một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Người trung thành
Ví dụ
The club's faithfuls always showed up for every match, rain or shine.
Các cổ động viên trung thành của câu lạc bộ luôn có mặt trong mọi trận đấu, dù mưa hay nắng.
Xem thêm
faithfuladjective(LOYAL)
B2
Staying true and constant in your support or friendship for someone or a group, or in your beliefs.
Thể hiện sự trung thành và kiên định, không thay đổi trong sự ủng hộ, tình bạn đối với một cá nhân, một nhóm, hoặc trong niềm tin của bản thân.
Nghĩa phổ thông:
Trung thành
Ví dụ
Despite the pressure to change his views, he remained faithful to his core beliefs about honesty.
Mặc cho những áp lực buộc anh phải thay đổi quan điểm, anh vẫn giữ vững niềm tin cốt lõi về sự trung thực của mình.
Xem thêm
C2
[ Offensive ]
Not having sex with anyone besides their partner
Không thiết lập quan hệ tình dục với bất kỳ ai khác ngoài người bạn đời hoặc đối tác của mình.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
faithfuladjective(ACCURATE)
C1
Exactly true to the original, without changing any part of it
Chính xác tuyệt đối so với nguyên bản, không hề thay đổi hay sai lệch bất kỳ phần nào.
Nghĩa phổ thông:
Trung thực
Ví dụ
The student gave a faithful summary of the long article, including all key points.
Học sinh đã tóm tắt bài báo dài một cách chuẩn xác, không bỏ sót bất kỳ ý chính nào.
Xem thêm
faithfuladjective(RELIGIOUS)
C2
Following a particular religion
Có đức tin vào một tôn giáo nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Có đạo
Ví dụ
She remained faithful to her family's traditions, including regular prayer.
Cô ấy vẫn duy trì các truyền thống của gia đình, bao gồm việc cầu nguyện đều đặn.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


