
right
EN - VI

rightnoun(DIRECTION)
A2
[ Countable ]
The right side
Phía bên phải
Ví dụ
The map showed a river flowing to the right of the mountain.
Bản đồ cho thấy một con sông chảy bên phải ngọn núi.
Xem thêm
rightnoun(MORALLY ACCEPTABLE)
B2
[ Uncountable ]
What is considered good or proper
Điều được coi là đúng đắn, tốt đẹp, hoặc phù hợp với các chuẩn mực đạo đức hay xã hội.
Nghĩa phổ thông:
Cái đúng
Ví dụ
She always tries to do the right thing, even when it is difficult.
Cô ấy luôn cố gắng làm điều đúng đắn, ngay cả khi gặp khó khăn.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
Xem thêm
What a person or animal deserves to have or how they deserve to be treated, including basic needs for life.
Điều mà một cá nhân hoặc sinh vật có quyền được hưởng hoặc được đối xử theo một cách thức nhất định, bao gồm các nhu cầu thiết yếu để duy trì sự sống.
Nghĩa phổ thông:
Quyền
Ví dụ
Students should have the right to express their opinions without fear.
Học sinh cần có quyền được bày tỏ ý kiến của mình mà không sợ hãi.
Xem thêm
rightexclamation(AGREEMENT)
A2
To show you agree with someone or that you have understood what a person has said.
Dùng để biểu thị sự tán thành, đồng ý với quan điểm của ai đó, hoặc để xác nhận rằng đã hiểu rõ điều người khác vừa nói.
Nghĩa phổ thông:
Phải!
Ví dụ
The manager finished giving instructions, and the employee replied, "right ," indicating that they understood the task.
Người quản lý vừa dứt lời chỉ dẫn, và nhân viên đáp lại, "vâng," cho thấy họ đã nắm được công việc.
Xem thêm
A2
Used to get a group's attention, often to start an activity.
Được dùng để thu hút sự chú ý của một nhóm người, thường với mục đích bắt đầu một hoạt động.
Nghĩa phổ thông:
Được rồi!
Ví dụ
Được rồi, chuông đã reo rồi, đã đến giờ bắt đầu bài học của chúng ta.
Xem thêm
A2
Used when telling a story to check if listeners are following along.
Được sử dụng trong quá trình kể chuyện hoặc tường thuật để kiểm tra xem người nghe có đang theo dõi và nắm bắt mạch nội dung hay không.
Nghĩa phổ thông:
Đúng không?
Ví dụ
So i was walking down the street, right , and then this huge dog suddenly appeared.
Thế là tôi đang đi trên đường, đúng không, thì tự nhiên một con chó khổng lồ xuất hiện.
Xem thêm
rightverb
B2
To make a situation better or to correct a mistake.
Cải thiện một tình huống hoặc sửa chữa, khắc phục một sai lầm.
Nghĩa phổ thông:
Khắc phục
Ví dụ
She felt it was her duty to right the wrong she had unintentionally caused.
Cô ấy cảm thấy mình có nghĩa vụ khắc phục sai trái mà cô ấy đã vô tình gây ra.
Xem thêm
B2
To turn itself back to its correct position in the water.
Tự điều chỉnh để trở về vị trí đúng hoặc trạng thái cân bằng của nó trong môi trường nước.
Nghĩa phổ thông:
Lấy lại thăng bằng
Ví dụ
After the strong wave hit, the small sailboat began to right itself in the choppy sea.
Sau khi con sóng lớn ập tới, chiếc thuyền buồm nhỏ bắt đầu đứng thẳng trở lại trên vùng biển động.
Xem thêm
rightadjective(CORRECT)
A1
Correct
Đúng; chính xác.
Ví dụ
The answer you chose was right .
Câu trả lời bạn chọn là đúng.
Xem thêm
A1
To be correct in what you think or say about something or someone.
Là sự đúng đắn, chính xác trong suy nghĩ hoặc phát biểu về một điều gì đó hoặc một ai đó.
Nghĩa phổ thông:
Đúng
Ví dụ
The analyst was right ; the market did shift as he predicted.
Nhà phân tích đã nhận định đúng; thị trường quả thật đã dịch chuyển như anh ấy dự đoán.
Xem thêm
rightadjective(SUITABLE)
B1
Correct or appropriate
Chính xác, đúng đắn hoặc thích hợp.
Ví dụ
She gave the right answer to the question.
Cô ấy đã trả lời đúng câu hỏi.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B1
Describing people who are socially important, or places those people go to
Miêu tả những người có địa vị xã hội quan trọng, hoặc những nơi mà những người đó lui tới.
Nghĩa phổ thông:
Đẳng cấp
Ví dụ
Only the right kind of members were invited to the exclusive club.
Chỉ những thành viên ưu tú mới được mời vào câu lạc bộ độc quyền.
Xem thêm
rightadjective(MORALLY ACCEPTABLE)
B2
[ after Verb ]
Fair and good according to what most people believe
Chính đáng và đúng đắn, phù hợp với những gì đa số mọi người tin là công bằng và tốt đẹp.
Nghĩa phổ thông:
Đúng đắn
Ví dụ
Giving everyone an equal chance is the right thing to do.
Việc trao cơ hội bình đẳng cho mọi người là điều đúng đắn.
Xem thêm
rightadjective(HEALTHY)
B1
Healthy, or working correctly
Ám chỉ tình trạng cơ thể hoặc hệ thống ở trạng thái khỏe mạnh, hoặc hoạt động/vận hành đúng chức năng của nó.
Nghĩa phổ thông:
Bình thường
Ví dụ
The machine suddenly stopped making its usual hum, indicating that something was not right with its internal components.
Chiếc máy đột ngột ngừng phát ra tiếng kêu vo ve quen thuộc, cho thấy các bộ phận bên trong của nó có vấn đề.
Xem thêm
rightadjective(COMPLETE)
B2
[ before Noun ]
Completely, especially to make a bad quality stronger.
Được dùng để diễn tả sự hoàn toàn hoặc tuyệt đối, đặc biệt khi làm tăng cường một đặc tính tiêu cực.
Ví dụ
Forgetting the main ingredient for the cake turned the baking attempt into a right disaster.
Việc quên nguyên liệu chính làm bánh đã biến nỗ lực làm bánh thành công cốc.
Xem thêm
rightadjective(DIRECTION)
A2
The side of your body that is towards the east when you are facing north
Phía bên cơ thể bạn hướng về phía đông khi bạn đối mặt với phía bắc.
Nghĩa phổ thông:
Bên phải
Ví dụ
The doctor checked the patient's right ear.
Bác sĩ khám tai phải của bệnh nhân.
Xem thêm
rightadverb(DIRECTION)
A2
To or on the side that is opposite the left side.
Ở hoặc về phía đối diện với phía bên trái.
Nghĩa phổ thông:
Bên phải
Ví dụ
The building stood directly right of the main entrance.
Tòa nhà nằm ngay bên phải lối vào chính.
Xem thêm
rightadverb(EXACTLY)
B1
Exactly or all the way
Theo một cách chính xác tuyệt đối hoặc hoàn toàn trọn vẹn.
Ví dụ
The arrow hit right in the middle of the target.
Mũi tên bắn trúng ngay chính giữa mục tiêu.
Xem thêm
B1
Used for emphasis
Được sử dụng để nhấn mạnh.
Nghĩa phổ thông:
Chính xác
Ví dụ
She walked right past me without even noticing i was there.
Cô ấy đã đi thẳng qua tôi mà không hề nhận ra tôi ở đó.
Xem thêm
rightadverb(IN TITLES)
B1
Used in the formal title of certain high-ranking individuals, like some religious leaders or government members.
Được sử dụng trong danh hiệu chính thức của một số cá nhân có địa vị cao, chẳng hạn như một số nhà lãnh đạo tôn giáo hoặc thành viên chính phủ.
Ví dụ
The letter was addressed to the right honourable speaker of the assembly.
Bức thư được gửi đến ngài chủ tịch đáng kính của hội đồng.
Xem thêm
rightadverb(CORRECTLY)
B2
Correctly
Một cách chính xác.
Ví dụ
The mechanic fixed the engine right , and now the car runs smoothly.
Thợ máy đã sửa động cơ đúng cách, và giờ xe chạy êm ái.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


