bg header

mark

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

mark
noun
(DIFFERENT AREA)

ipa us/mɑːrk/
[ Countable ]

A small area on a surface that is damaged, dirty, or looks different.

Một vùng nhỏ trên bề mặt bị hư hại, bẩn, hoặc trông khác biệt.
Nghĩa phổ thông:
Vết
Ví dụ
Please wipe away those dirty marks from the kitchen counter before guests arrive.
Xin hãy lau sạch những vết bẩn đó trên mặt bàn bếp trước khi khách đến.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
[ Countable ]

A trait or sign that helps you identify someone or something

Một đặc điểm hoặc dấu hiệu dùng để nhận diện hoặc xác định một đối tượng, cá nhân hay sự vật.
Nghĩa phổ thông:
Dấu hiệu nhận biết
Ví dụ
The small, faded tattoo on his wrist was the only identifying mark he possessed.
Hình xăm nhỏ, mờ nhạt trên cổ tay là dấu hiệu nhận dạng duy nhất của anh.
Xem thêm

mark
noun
(SYMBOL)

ipa us/mɑːrk/
[ Countable ]

A sign used to show something.

Một dấu hiệu được sử dụng để biểu thị điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Dấu
Ví dụ
The teacher made a red mark next to the incorrect answer on the test.
Giáo viên đã đánh dấu đỏ vào câu trả lời sai trong bài kiểm tra.
Xem thêm
[ Countable ]

A written or printed symbol

Một ký hiệu được viết hoặc in.
Nghĩa phổ thông:
Dấu
Ví dụ
A small ink mark appeared on the new shirt after it brushed against the pen.
Một vết mực nhỏ đã xuất hiện trên chiếc áo mới sau khi áo cọ vào cây bút.
Xem thêm

mark
noun
(FOR SCHOOL WORK)

ipa us/mɑːrk/
[ Countable ]

A score or grade, shown as a number or letter, for how good school or university work is.

Một điểm số hoặc xếp loại, được biểu thị bằng số hoặc chữ cái, dùng để đánh giá chất lượng của bài làm trong học tập tại trường học hoặc đại học.
Nghĩa phổ thông:
Điểm
Ví dụ
She was happy with the high mark she received on her essay.
Cô ấy hài lòng với điểm số cao cô đạt được cho bài luận của mình.
Xem thêm

mark
noun
(LEVEL)

ipa us/mɑːrk/
[ Countable ]

The level intended or wanted

Mức độ được dự định hoặc mong muốn.
Nghĩa phổ thông:
Mục tiêu
Ví dụ
The team set the sales mark at five hundred units for the quarter.
Đội đã đặt ra chỉ tiêu doanh số là năm trăm đơn vị trong quý.
Xem thêm

mark
noun
(REPRESENTATION)

ipa us/mɑːrk/
[ Countable ]

An action that is seen as showing a quality of a person, thing, or feeling.

Một hành động hoặc biểu hiện được coi là minh chứng, cho thấy một phẩm chất của một người, vật, hoặc cảm xúc.
Nghĩa phổ thông:
Dấu hiệu
Ví dụ
The untouched food was a clear mark that the pet was not feeling well.
Phần thức ăn còn nguyên là dấu hiệu rõ ràng cho thấy thú cưng không được khỏe.
Xem thêm

mark
noun
(MONEY)

ipa us/mɑːrk/

mark
noun

ipa us/mɑːrk/

A word used with a number to name a specific model of a machine, especially one that is an improved version.

Một từ ngữ đi kèm với một con số để định danh một mô hình cụ thể của một loại máy móc, đặc biệt là một phiên bản đã được cải tiến hoặc nâng cấp.
Nghĩa phổ thông:
Phiên bản
Ví dụ
The latest mark 7 drone includes upgraded sensors for improved navigation.
Máy bay không người lái mark 7 mới nhất được trang bị các cảm biến nâng cấp, giúp cải thiện khả năng định vị.
Xem thêm

A number that shows the right temperature for cooking food in a gas oven.

Một con số biểu thị mức nhiệt độ tiêu chuẩn để chế biến thực phẩm trong lò nướng gas.
Nghĩa phổ thông:
Mức nhiệt lò
Ví dụ
Preheat the gas oven to mark 6 before placing the casserole inside.
Làm nóng lò nướng gas ở mức nhiệt số 6 trước khi cho món hầm vào.
Xem thêm

mark
verb
(PIECE OF WORK)

ipa us/mɑːrk/
[ Transitive ]

To find mistakes in and assign points for someone's work

Kiểm tra, phát hiện lỗi và gán điểm cho bài làm của ai đó.
Nghĩa phổ thông:
Chấm bài
Ví dụ
She needs to mark the essays and return them to the students by friday.
Cô ấy cần chấm các bài luận và trả lại cho sinh viên trước thứ sáu.
Xem thêm

mark
verb
(DAMAGE/MAKE DIRTY)

ipa us/mɑːrk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To put a visible spot or sign on something or someone

Để lại một vết hoặc dấu hiệu nhìn thấy được trên một vật thể hoặc một người.
Nghĩa phổ thông:
Để lại vết
Ví dụ
You might mark your skin if you scratch too hard with your fingernails.
Bạn có thể làm trầy xước da nếu cào quá mạnh bằng móng tay.
Xem thêm

mark
verb
(REPRESENT)

ipa us/mɑːrk/
[ Transitive ]

To show a quality of something

Biểu thị một đặc tính hoặc phẩm chất của một sự vật/hiện tượng.
Nghĩa phổ thông:
Thể hiện đặc điểm
Ví dụ
The old building's worn steps marked its long history.
Những bậc thang mòn của tòa nhà cổ in đậm dấu ấn lịch sử lâu đời của nó.
Xem thêm
[ Transitive ]

To show respect for or commemorate

Nhằm biểu thị sự tôn trọng hoặc kỷ niệm, tưởng niệm.
Nghĩa phổ thông:
Đánh dấu
Ví dụ
People often light candles to mark the loss of loved ones.
Mọi người thường thắp nến để tưởng nhớ những người thân yêu đã khuất.
Xem thêm

mark
verb
(INDICATE)

ipa us/mɑːrk/
[ Transitive ]

To indicate a location by drawing or placing something.

Để chỉ ra một vị trí bằng cách vẽ hoặc đặt một vật gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Đánh dấu
Ví dụ
The team marked the finish line of the race with a brightly colored ribbon.
Đội đã đánh dấu vạch đích cuộc đua bằng một dải ruy băng màu sắc sặc sỡ.
Xem thêm

mark
verb
(SPORTS)

ipa us/mɑːrk/
[ Transitive ]

To stay very close to an opponent in a game to stop them from getting the ball.

Trong thể thao, hành động theo sát một đối thủ trong trận đấu nhằm ngăn cản họ nhận bóng.
Nghĩa phổ thông:
Kèm người
Ví dụ
He marked his opponent tightly throughout the second half, limiting their chances.
Anh ấy đã kèm chặt đối thủ trong suốt hiệp hai, hạn chế cơ hội của họ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect