
smear
EN - VI

smearnoun(SPREAD)
C2
A messy spot left when something wet or gooey is spread on a surface.
Một vết bẩn loang lổ, không gọn gàng, được hình thành khi một chất lỏng hoặc chất sệt, dính bị phết hoặc lan rộng trên một bề mặt.
Nghĩa phổ thông:
Vết loang
Ví dụ
The artist left a delicate smear of blue paint across the canvas as a background.
Người họa sĩ để lại một vệt loang màu xanh nhẹ nhàng trên tấm toan làm nền.
Xem thêm
smearnoun(ACCUSING)
C2
[ Offensive ]
An attempt to damage someone's good name by publicly saying bad things about them that are not true or fair.
Một nỗ lực nhằm làm tổn hại danh tiếng của một người bằng cách công khai lan truyền những thông tin tiêu cực, không đúng sự thật hoặc không công bằng về họ.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
smearnoun(MEDICAL TEST)
C2
A medical test where cells are taken from a woman's cervix and checked for disease.
Là một xét nghiệm y tế trong đó các tế bào được lấy từ cổ tử cung của phụ nữ để sàng lọc các bệnh lý.
Nghĩa phổ thông:
Xét nghiệm pap
Ví dụ
Getting a regular smear is important for early detection of potential health issues.
Thực hiện xét nghiệm pap định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.
Xem thêm
smearverb(SPREAD)
C2
[ Transitive ]
Xem thêm
To spread a liquid or thick material onto a surface
Phết hoặc bôi một chất lỏng hoặc vật liệu đặc lên một bề mặt.
Nghĩa phổ thông:
Bôi
Ví dụ
After lunch, the child had yogurt smeared all over their face and hands.
Sau bữa trưa, sữa chua dây đầy mặt và tay đứa trẻ.
Xem thêm
smearverb(ACCUSE)
C2
[ Transitive ]
Xem thêm
To publicly say false or bad things about someone to damage their reputation.
Công khai đưa ra những thông tin sai lệch hoặc tiêu cực về một người, nhằm mục đích làm tổn hại đến danh tiếng của họ.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


