
straight
EN - VI

straightnoun(SPORTS TRACK)
B2
The straight section of a race track.
Đoạn thẳng trên đường đua.
Nghĩa phổ thông:
Đoạn thẳng
Ví dụ
The lead runner pulled ahead as they entered the final straight of the race.
Vận động viên dẫn đầu bứt tốc khi bước vào đoạn thẳng cuối cùng của chặng đua.
Xem thêm
straightnoun(IN CARDS)
B2
In the card game poker, a hand of five cards that are in sequence but not all of the same suit.
Trong trò chơi bài poker, một bộ năm lá bài có giá trị liên tiếp nhưng không đồng chất.
Nghĩa phổ thông:
Sảnh
Ví dụ
During the poker game, sarah revealed her cards, showing a five, six, seven, eight, and nine, each from a different suit, which made a straight .
Trong ván bài poker, sarah mở bài, cho thấy bộ 5, 6, 7, 8 và 9 không đồng chất, tạo thành một sảnh.
Xem thêm
straightnoun(SEXUAL PREFERENCE)
B1
[ Offensive ]
A person who is not gay
Một người có xu hướng tình dục với người khác giới.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
straightadjective(NOT CURVING)
A2
Extending in one direction without bending or curving.
Trải dài theo một hướng duy nhất, không bị uốn cong hay gấp khúc.
Nghĩa phổ thông:
Thẳng
Ví dụ
The long road remained straight as it stretched across the flat desert.
Con đường dài vẫn thẳng tắp khi trải dài trên sa mạc bằng phẳng.
Xem thêm
straightadjective(HONEST)
B2
Honest
Mang tính trung thực và chính trực.
Nghĩa phổ thông:
Thật thà
Ví dụ
He gave a straight answer to the difficult question, without hiding anything.
Anh ấy đã trả lời thẳng thắn câu hỏi khó, không hề giấu diếm điều gì.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Liên quan
straightadjective(CLEAR)
C1
[ before Noun ]
Clear or not complicated
Có tính chất rõ ràng, dễ hiểu, hoặc không phức tạp.
Nghĩa phổ thông:
Rõ ràng
Ví dụ
She gave a straight answer to the question, leaving no room for confusion.
Cô ấy đã trả lời câu hỏi một cách rõ ràng, không gây chút hiểu lầm nào.
Xem thêm
straightadjective(LEVEL)
B2
Flat and even, not tilted.
Có đặc điểm phẳng, đều và không bị nghiêng.
Nghĩa phổ thông:
Thăng bằng
Ví dụ
She made sure the shelf was straight before putting books on it.
Cô ấy đảm bảo cái kệ thăng bằng trước khi đặt sách lên.
Xem thêm
straightadjective(PLAIN)
B1
Simple and direct, or with nothing extra
Có tính chất đơn giản và trực tiếp, hoặc không có bất kỳ yếu tố thêm thắt nào.
Ví dụ
She prefers her tea straight , without any sugar or milk added.
Cô ấy thích trà không đường không sữa.
Xem thêm
straightadjective(FOLLOWING EACH OTHER)
B2
[ before Noun ]
One after another without stopping
Liên tiếp nhau không ngừng nghỉ.
Nghĩa phổ thông:
Liên tục
Ví dụ
She worked for eight straight hours without taking a break.
Cô ấy làm việc 8 tiếng một mạch mà không nghỉ.
Xem thêm
straightadjective(TIDY)
B1
[ after Verb ]
Tidy, or arranged in order
Gọn gàng, ngăn nắp, hoặc được sắp xếp có trật tự.
Nghĩa phổ thông:
Gọn gàng
Ví dụ
She worked to get her desk straight before beginning the new project.
Cô ấy dọn dẹp bàn làm việc cho ngăn nắp trước khi bắt đầu dự án mới.
Xem thêm
straightadjective(TRADITIONAL)
C2
Traditional or serious
Mang tính chất truyền thống, tuân thủ các quy tắc đã có; hoặc thể hiện sự nghiêm túc, không phóng túng.
Nghĩa phổ thông:
Chính chuyên
Ví dụ
The head of the department was known for being quite straight , always expecting things to be done by the book.
Trưởng phòng được biết đến là người rất nguyên tắc, luôn mong muốn mọi việc phải được thực hiện đúng quy trình.
Xem thêm
straightadjective(SEXUALITY)
B2
[ Offensive ]
Sexually or romantically attracted to people of the opposite gender.
Bị hấp dẫn về mặt tình dục hoặc tình cảm bởi người khác giới.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
B2
[ Offensive ]
Referring to someone who is romantically or sexually attracted to people of the opposite gender.
Ám chỉ một người có xu hướng bị thu hút về mặt lãng mạn hoặc tình dục đối với người thuộc giới tính đối lập.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
straightadjective(NO DRUGS)
C2
Not using illegal drugs or alcohol
Không sử dụng các chất gây nghiện bất hợp pháp hoặc chất cồn.
Ví dụ
Many people choose to stay straight during their recovery journey.
Nhiều người chọn cách giữ mình trong sạch trong suốt hành trình phục hồi của họ.
Xem thêm
straightadjective(NOT OWING MONEY)
C2
[ after Verb ]
Neither owing nor owed any money
Không có nghĩa vụ trả nợ và cũng không có khoản nợ nào cần được người khác thanh toán.
Nghĩa phổ thông:
Sòng phẳng
Ví dụ
Once both sides repaid their initial investments, the financial arrangement was straight .
Khi cả hai bên đã hoàn trả khoản đầu tư ban đầu, thỏa thuận tài chính đã sòng phẳng.
Xem thêm
straightadverb(NOT CURVING)
A2
In one direction, without bending or curving.
Theo một hướng duy nhất, không bị uốn cong hay lệch lạc.
Nghĩa phổ thông:
Thẳng
Ví dụ
To reach the building, you need to go straight down this hallway.
Để đến tòa nhà, bạn cần đi thẳng dọc theo hành lang này.
Xem thêm
straightadverb(HONEST)
B2
Honest
Một cách trung thực
Nghĩa phổ thông:
Trung thực
Ví dụ
She told him straight that she could not help him with the project.
Cô ấy nói thẳng với anh ấy rằng cô không thể giúp anh ấy thực hiện dự án.
Xem thêm
straightadverb(IMMEDIATELY)
B1
Immediately
Ngay lập tức
Ví dụ
When the fire alarm sounded, everyone went straight outside.
Khi chuông báo cháy vang lên, mọi người đi thẳng ra ngoài.
Xem thêm
straightadverb(CLEAR)
C1
Clearly
Một cách rõ ràng, minh bạch hoặc dễ hiểu.
Nghĩa phổ thông:
Rõ ràng
Ví dụ
The speaker tried to think straight before answering the difficult question.
Người nói cố gắng suy nghĩ cho thật mạch lạc trước khi trả lời câu hỏi khó.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


