
open
EN - VI

openverb(BEGIN)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To (cause to) begin
Bắt đầu hoặc khởi xướng một quá trình, hoạt động hay sự việc.
Nghĩa phổ thông:
Bắt đầu
Ví dụ
The conference will open with a keynote address by a leading expert.
Hội nghị sẽ mở đầu bằng bài phát biểu quan trọng của một chuyên gia hàng đầu.
Xem thêm
openverb(NOT CLOSED)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something go from being closed to not being closed.
Khiến một vật thể hoặc không gian chuyển từ trạng thái đóng sang trạng thái không đóng.
Nghĩa phổ thông:
Mở
Ví dụ
She used a small tool to open the stubborn jar.
Cô ấy dùng một dụng cụ nhỏ để mở chiếc lọ khó mở.
Xem thêm
A2
[ Transitive ]
To move a part of something that holds things, so you can get to what is inside
Thực hiện hành động di chuyển một bộ phận của vật chứa, qua đó cho phép tiếp cận được nội dung bên trong.
Nghĩa phổ thông:
Mở
Ví dụ
The delivery person will open the package when they arrive.
Người giao hàng sẽ mở gói hàng khi họ tới nơi.
Xem thêm
openverb(READY)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
For a shop or office, to start its daily business activities.
Đối với một cửa hàng hoặc văn phòng, nghĩa là bắt đầu các hoạt động kinh doanh hàng ngày.
Nghĩa phổ thông:
Mở cửa
Ví dụ
Most supermarkets in the area open every day, even on holidays.
Hầu hết các siêu thị trong khu vực này mở cửa mỗi ngày, kể cả vào ngày lễ.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To officially make a building or event ready for use.
Chính thức đưa một tòa nhà hoặc sự kiện vào trạng thái sẵn sàng để sử dụng hoặc hoạt động.
Nghĩa phổ thông:
Khai trương
Ví dụ
The director plans to open the new art exhibition this friday.
Giám đốc dự định khai mạc triển lãm nghệ thuật mới vào thứ sáu tuần này.
Xem thêm
openverb(AVAILABLE)
B1
[ Transitive ]
To make something available
Làm cho một thứ gì đó trở nên sẵn có hoặc khả dụng.
Nghĩa phổ thông:
Cung cấp
Ví dụ
The recent scientific discovery opened the possibility of developing new treatments.
Khám phá khoa học gần đây đã mở ra khả năng phát triển các phương pháp điều trị mới.
Xem thêm
openverb(COMPUTER)
B1
[ Transitive ]
To make a computer document or program ready to read or use
Đưa một tài liệu hoặc chương trình máy tính vào trạng thái sẵn sàng để có thể đọc hoặc sử dụng.
Nghĩa phổ thông:
Mở
Ví dụ
To view the images, you must first open the photo editing program.
Để xem ảnh, trước tiên bạn phải mở phần mềm chỉnh sửa ảnh.
Xem thêm
openadjective(NOT CLOSED)
A2
Not closed or fastened
Ở trạng thái không bị đóng hoặc không được buộc/gài chặt.
Nghĩa phổ thông:
Mở
Ví dụ
She left the window open to let the gentle breeze cool the room.
Cô ấy để cửa sổ mở để gió nhẹ làm mát căn phòng.
Xem thêm
openadjective(READY)
A1
[ after Verb ]
Ready for use or ready to give a service
Sẵn sàng để sử dụng hoặc sẵn sàng cung cấp dịch vụ.
Nghĩa phổ thông:
Đang hoạt động
Ví dụ
The new coffee shop will be open next week.
Quán cà phê mới sẽ mở cửa vào tuần tới.
Xem thêm
openadjective(NOT ENCLOSED)
B1
Not closed in or covered
Trạng thái không bị đóng kín hoặc không được bao bọc.
Ví dụ
They decided to build their house on an open plot of land.
Họ quyết định xây nhà trên một lô đất trống.
Xem thêm
openadjective(COMPUTER)
B1
Ready to be used on a computer
Trong trạng thái sẵn sàng để được sử dụng hoặc tương tác trên một hệ thống máy tính.
Nghĩa phổ thông:
Đang mở
Ví dụ
Before starting work, always check that your main software program is open .
Trước khi bắt đầu làm việc, hãy luôn kiểm tra xem phần mềm chính của bạn có đang mở không.
Xem thêm
openadjective(AVAILABLE)
C1
[ after Verb ]
Available; not limited
Khả dụng và không bị hạn chế.
Ví dụ
The company kept its options open regarding future expansion plans.
Công ty đã để ngỏ các phương án của mình liên quan đến kế hoạch mở rộng trong tương lai.
Xem thêm
openadjective(NOT SECRET)
C2
Not secret
Không bí mật
Nghĩa phổ thông:
Công khai
Ví dụ
The meeting was an open forum where participants could share their views freely and without reservation.
Cuộc họp là một diễn đàn mở nơi người tham gia có thể thoải mái bày tỏ quan điểm của mình.
Xem thêm
C2
Being honest and not hiding things
Thể hiện sự trung thực và minh bạch, không giấu giếm bất kỳ điều gì.
Nghĩa phổ thông:
Cởi mở
Ví dụ
He made sure to be open with his colleagues about the project's challenges.
Anh ấy luôn minh bạch với đồng nghiệp về những thách thức của dự án.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Liên quan
openadjective(NOT DECIDED)
B2
Not decided or certain
Chưa được quyết định hoặc chưa xác định.
Ví dụ
The outcome of the negotiation remained open for several hours.
Kết quả cuộc đàm phán vẫn chưa ngã ngũ suốt nhiều giờ.
Xem thêm
openadjective(OF QUESTION)
B2
Allowing many different answers, not just a simple yes/no or a fixed choice.
Có tính chất cho phép đa dạng các câu trả lời, không giới hạn ở dạng có/không đơn thuần hay một lựa chọn cố định.
Nghĩa phổ thông:
Mở
Ví dụ
The teacher asked an open question to encourage discussion, rather than just a quick factual response.
Giáo viên đã đặt một câu hỏi gợi mở nhằm khuyến khích thảo luận chuyên sâu, thay vì chỉ đưa ra một câu trả lời nhanh gọn, mang tính sự kiện.
Xem thêm
openadjective(MUSIC)
B2
(of an instrument string) not pressed down by a finger or a capo.
(đối với dây đàn) không bị ngón tay hoặc kẹp tăng tông (capo) chặn lại.
Nghĩa phổ thông:
Dây buông
Ví dụ
The guitarist checked the tuning of the lowest string, making sure it was an open d.
Người chơi guitar kiểm tra độ chuẩn của dây trầm nhất, đảm bảo đó là nốt rê buông.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


