
witness
EN - VI

witnessnoun(SEE)
B2
A person who sees an event happen.
Một người trực tiếp chứng kiến hoặc nhìn thấy một sự kiện diễn ra.
Nghĩa phổ thông:
Nhân chứng
Ví dụ
The police interviewed a witness who saw the car collision.
Cảnh sát đã lấy lời khai của một nhân chứng vụ va chạm xe.
Xem thêm
B2
A person asked to be at an event and sign their name to show something was done correctly.
Một người được yêu cầu có mặt tại một sự kiện và ký tên để xác nhận rằng một việc gì đó đã được thực hiện đúng cách.
Nghĩa phổ thông:
Người làm chứng
Ví dụ
Before signing the contract, the lawyer brought in a witness to watch and sign as well.
Trước khi ký hợp đồng, luật sư đã mời một người làm chứng đến để chứng kiến và ký xác nhận.
Xem thêm
witnessnoun(LAW)
B2
A person in a law court who tells what they know about a legal matter or another person.
Một người có mặt tại tòa án để cung cấp lời khai hoặc thông tin liên quan đến một vụ việc pháp lý hoặc về một người khác.
Nghĩa phổ thông:
Nhân chứng
Ví dụ
During the trial, a witness was called to share their account of what happened.
Trong phiên tòa, một nhân chứng đã được triệu tập để trình bày lời khai của mình về sự việc.
Xem thêm
witnessverb(BE PRESENT)
B2
To see something happen
Chứng kiến một sự việc diễn ra.
Ví dụ
Many people witness the construction of the new building every day.
Nhiều người chứng kiến việc xây dựng tòa nhà mới mỗi ngày.
Xem thêm
B2
To be present when something happens and then sign your name to show it is true or correct.
Có mặt khi một sự việc diễn ra và sau đó ký tên để xác nhận tính xác thực hoặc sự chính xác của sự việc đó.
Nghĩa phổ thông:
Chứng thực
Ví dụ
You need to witness the signing of the agreement.
Bạn cần chứng thực việc ký kết thỏa thuận.
Xem thêm
witnessverb(HAPPEN)
B2
For a place or period to witness an event means the event happens in that place or during that period.
Khi một địa điểm hoặc một khoảng thời gian được nói là 'chứng kiến' một sự kiện, điều đó có nghĩa là sự kiện đó xảy ra hoặc diễn ra tại chính địa điểm hoặc trong chính giai đoạn đó.
Ví dụ
The ancient forest has witnessed countless seasonal changes and the growth of many generations of trees.
Rừng cổ thụ đã chứng kiến vô số thay đổi theo mùa và sự lớn lên của nhiều thế hệ cây.
Xem thêm
witnessverb(SHOW)
C1
To show or give proof of something
Thể hiện hoặc cung cấp bằng chứng cho một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Làm chứng
Ví dụ
The sudden drop in sales witnessed a shift in consumer preferences.
Sự sụt giảm doanh số đột ngột đã phản ánh sự dịch chuyển trong thị hiếu người tiêu dùng.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


