
check
EN - VI

checknoun(EXAMINATION)
B1
[ Countable ]
A careful look at something to make sure it is correct or as it should be
Sự kiểm tra cẩn thận một cái gì đó nhằm đảm bảo tính chính xác hoặc sự phù hợp của nó với yêu cầu.
Nghĩa phổ thông:
Kiểm tra
Ví dụ
Before starting the car, the driver did a quick check of the tires and mirrors.
Trước khi khởi động xe, người lái xe đã kiểm tra nhanh lốp và gương chiếu hậu.
Xem thêm
checknoun(MONEY)
A2
[ Countable ]
Us spelling of cheque uk
Là cách viết theo tiếng anh mỹ của từ 'cheque' (tiếng anh anh).
Ví dụ
The landlord asked for the rent payment to be made by check .
Chủ nhà yêu cầu thanh toán tiền thuê nhà bằng séc.
Xem thêm
checknoun(PATTERN)
A2
[ Countable ]
Xem thêm
A design made of squares in two or more colors
Một kiểu họa tiết được tạo thành từ các ô vuông với hai hoặc nhiều màu.
Nghĩa phổ thông:
Kẻ caro
Ví dụ
She wore a shirt with a blue and green check .
Cô ấy mặc chiếc áo sơ mi kẻ ca-rô xanh lá và xanh dương.
Xem thêm
checknoun(RESTAURANT)
Từ này là một dạng của “bill”.
checknoun(MARK)
A2
[ Countable ]
A mark that shows something is right or finished.
Một dấu hiệu dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó là đúng hoặc đã hoàn thành.
Nghĩa phổ thông:
Dấu tích
Ví dụ
The teacher drew a check on the student's paper to show the answer was correct.
Giáo viên đánh dấu vào bài làm của học sinh để cho biết câu trả lời đúng.
Xem thêm
checknoun(CHESS)
B1
[ Uncountable ]
In chess, a move that directly attacks the opponent's king.
Trong cờ vua, một nước đi trực tiếp tấn công quân vua của đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Chiếu
Ví dụ
The knight moved forward, putting the black king in check .
Quân mã tiến lên, chiếu vua đen.
Xem thêm
checknoun(SPORT)
C2
[ Countable ]
In certain sports, a move where a player hits or pushes an opponent to make them lose the ball or puck and stop them from scoring.
Trong một số môn thể thao nhất định, là một động tác mà một cầu thủ va chạm hoặc đẩy đối thủ nhằm khiến đối phương mất quyền kiểm soát bóng hoặc puck và cản trở việc ghi bàn của họ.
Nghĩa phổ thông:
Tranh bóng
Ví dụ
The player performed a strong check , causing the opponent to stumble and drop the puck.
Cầu thủ đã tung ra một cú đánh cản mạnh, khiến đối thủ loạng choạng và mất bóng.
Xem thêm
checkexclamation(YES)
A2
Yes, to confirm something on a list is complete or present.
Một thán từ dùng để xác nhận (hoặc biểu thị sự đồng tình) rằng một mục trong danh sách đã được hoàn tất hoặc đã có mặt.
Nghĩa phổ thông:
Ổn!
Ví dụ
"have we packed all the instruments?" "check , they're all in the case."
"chúng ta đã đóng gói hết tất cả dụng cụ chưa?" "rồi, chúng đều đã ở trong hộp."
Xem thêm
checkexclamation(CHESS)
B1
A word you say in chess when you directly attack the other player's king.
Một từ được sử dụng trong cờ vua để thông báo về việc quân vua của đối thủ đang bị tấn công trực tiếp.
Nghĩa phổ thông:
Chiếu
Ví dụ
"check !" the player declared, having positioned their bishop to threaten the king.
Người chơi hô "chiếu!", sau khi đã đưa quân tượng vào thế chiếu vua.
Xem thêm
checkverb(EXAMINE)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To quickly look at something or someone to be sure it is right, safe, or suitable.
Thực hiện việc xem xét hoặc kiểm tra nhanh chóng một đối tượng hoặc cá nhân nhằm xác nhận tính chính xác, mức độ an toàn, hoặc sự phù hợp của chúng.
Nghĩa phổ thông:
Kiểm tra
Ví dụ
Before buying, she always checks if the clothes fit well.
Trước khi mua, cô ấy luôn thử xem quần áo có vừa không.
Xem thêm
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To find out about something
Thực hiện việc tra cứu hoặc xác minh để nắm rõ thông tin về một đối tượng hay tình huống.
Nghĩa phổ thông:
Kiểm tra
Ví dụ
I will check the weather before i go out.
Tôi sẽ xem thời tiết trước khi tôi ra ngoài.
Xem thêm
checkverb(STOP)
B2
[ Transitive ]
To stop someone from doing or saying something, or to keep something from growing or continuing.
Ngăn chặn ai đó thực hiện hành vi hay phát ngôn, hoặc kìm hãm sự phát triển hay tiếp diễn của một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Kiềm chế
Ví dụ
Security personnel quickly intervened to check the argument before it escalated further.
Nhân viên an ninh đã nhanh chóng can thiệp để ngăn chặn cuộc tranh cãi trước khi nó leo thang hơn nữa.
Xem thêm
checkverb(LEAVE)
B1
[ Transitive ]
To give your luggage to airport staff so they can put it on a plane for you.
Giao hành lý của bạn cho nhân viên sân bay để họ vận chuyển lên máy bay cho bạn.
Nghĩa phổ thông:
Ký gửi hành lý
Ví dụ
Before going through security, passengers often check their large bags.
Trước khi qua cửa an ninh, hành khách thường ký gửi hành lý lớn.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To give an item to someone at a specific location for them to look after temporarily
Hành động trao một vật phẩm cho một người nào đó tại một địa điểm cụ thể để người đó tạm thời trông coi hoặc bảo quản.
Nghĩa phổ thông:
Ký gửi
Ví dụ
During the concert, attendees often check their coats at the cloakroom near the entrance.
Trong buổi hòa nhạc, những người tham dự thường gửi áo khoác tại phòng gửi đồ gần lối vào.
Xem thêm
checkverb(AGREE)
B1
[ Intransitive ]
To agree with other information.
Thể hiện sự nhất quán hoặc phù hợp với các thông tin khác.
Nghĩa phổ thông:
Khớp
Ví dụ
The new test results check with the findings from the initial experiment.
Kết quả thử nghiệm mới khớp với những phát hiện từ thí nghiệm ban đầu.
Xem thêm
checkverb(MARK)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To mark something with a check
Đánh dấu một cái gì đó bằng một ký hiệu kiểm tra (dấu tích).
Ví dụ
Please check the box if you want to receive updates.
Vui lòng tích vào ô nếu bạn muốn nhận thông tin mới.
Xem thêm
checkverb(CHESS)
B1
[ Transitive ]
In chess, to attack the opponent's king directly, making them protect it on their next turn.
Trong cờ vua, hành động tấn công trực tiếp vua của đối thủ, buộc họ phải thực hiện nước đi bảo vệ vua ở lượt tiếp theo.
Nghĩa phổ thông:
Chiếu
Ví dụ
With a bold move across the board, the knight could check the king, creating a strong threat.
Với một nước đi táo bạo xuyên bàn cờ, quân mã có thể chiếu vua, tạo ra một thế cờ nguy hiểm.
Xem thêm
checkverb(SPORT)
B2
[ Transitive ]
To hit or push an opponent in specific sports, such as ice hockey, to cause them to lose control of the ball or puck
Thực hiện hành vi va chạm hoặc đẩy đối thủ trong một số môn thể thao nhất định, như khúc côn cầu trên băng, với mục đích làm họ mất quyền kiểm soát bóng hoặc đĩa puck.
Nghĩa phổ thông:
Cản người
Ví dụ
The defender checked the attacking player off the puck near the goal.
Hậu vệ đã tì đè cầu thủ tấn công, khiến họ mất puck gần khung thành.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


