
hold
EN - VI

holdnoun(SUPPORT)
B2
[ Uncountable ]
The action of gripping something or someone, or the way you grip them.
Hành động nắm giữ hoặc kẹp chặt một vật thể hay một người, hoặc cách thức bạn thực hiện việc nắm giữ đó.
Nghĩa phổ thông:
Cái nắm
Ví dụ
The rock climber needed a strong hold to pull herself up the cliff.
Người leo núi cần một chỗ bám chắc chắn để kéo mình lên vách đá.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
In fighting sports, a grip where one person keeps another person from moving.
Trong các môn thể thao đối kháng, đây là một thế kẹp giữ hoặc đòn khống chế mà một vận động viên dùng để ngăn cản đối thủ di chuyển.
Nghĩa phổ thông:
Thế giữ
Ví dụ
The wrestler worked to break free from his opponent's strong hold .
Đô vật cố gắng thoát khỏi cú khóa chặt của đối thủ.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A spot or object designed for hands or feet to grasp, especially when climbing.
Một vị trí hoặc vật thể được thiết kế để tay hoặc chân bám/nắm vào, đặc biệt trong hoạt động leo trèo.
Nghĩa phổ thông:
Điểm bám
Ví dụ
She found a tiny foot hold just big enough to support her weight as she ascended.
Cô ấy tìm thấy một chỗ bám chân nhỏ xíu, vừa đủ để đỡ được trọng lượng cơ thể mình trong lúc leo lên.
Xem thêm
holdnoun(CONTROL)
C2
[ Countable ]
Power or control over something or someone.
Quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với cái gì đó hoặc ai đó.
Nghĩa phổ thông:
Sự chi phối
Ví dụ
The artist's unique style gave them a firm hold on the current art market.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã giúp họ có được chỗ đứng vững chắc trên thị trường mỹ thuật hiện nay.
Xem thêm
holdnoun(MUSIC)
B2
[ Countable ]
In music, a mark that tells a musician to make a note or a silent pause last longer than its usual time.
Trong âm nhạc, một ký hiệu hướng dẫn người biểu diễn kéo dài một nốt nhạc hoặc một khoảng lặng lâu hơn giá trị thời gian thông thường của chúng.
Nghĩa phổ thông:
Dấu ngân
Ví dụ
The conductor requested a slight hold on the last note of the symphony.
Nhạc trưởng yêu cầu ngân nốt cuối cùng của bản giao hưởng dài hơn một chút.
Xem thêm
holdnoun(SPACE)
C1
[ Countable ]
The storage area inside a ship or plane for carrying items.
Khoang chứa hàng bên trong tàu thủy hoặc máy bay, dùng để chuyên chở các vật phẩm.
Nghĩa phổ thông:
Khoang chứa hàng
Ví dụ
The cargo manifest listed all the goods stored in the vessel's hold .
Bảng kê khai hàng hóa liệt kê toàn bộ hàng hóa chứa trong hầm tàu.
Xem thêm
holdverb(SUPPORT)
A2
[ Transitive ]
To keep an object in your hand or arms.
Giữ một vật thể bằng tay hoặc cánh tay.
Ví dụ
The child likes to hold a soft toy when sleeping.
Bé thích ôm thú bông khi ngủ.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To support something
Nâng đỡ một vật/điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Giữ
Ví dụ
The old fence might not be strong enough to hold the weight of the climbing plants.
Hàng rào cũ có thể không đủ sức để đỡ sức nặng của cây leo.
Xem thêm
holdverb(CONTAIN)
B1
[ Transitive ]
To have space for something inside
Có khả năng chứa đựng một vật, một chất, hoặc một lượng không gian nhất định ở bên trong.
Nghĩa phổ thông:
Chứa
Ví dụ
This large storage container is designed to hold many different items.
Chiếc thùng đựng đồ lớn này được thiết kế để chứa được nhiều loại đồ vật khác nhau.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To have (something) as a future event
Có một điều gì đó được lên kế hoạch hoặc dự kiến sẽ diễn ra trong tương lai.
Nghĩa phổ thông:
Tổ chức
Ví dụ
The new project holds many exciting possibilities for the team's development.
Dự án mới mở ra nhiều cơ hội đầy hứa hẹn cho sự phát triển của đội.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To have a particular quality
Sở hữu một đặc tính cụ thể.
Ví dụ
This fabric holds a soft, smooth texture.
Loại vải này có độ mềm mại và mượt mà.
Xem thêm
holdverb(CONTROL)
C1
[ Transitive ]
To have a job or money, or to be in charge of something.
Nắm giữ một vị trí, tài sản, hoặc chịu trách nhiệm quản lý/điều hành.
Nghĩa phổ thông:
Giữ
Ví dụ
She holds an important position in the company.
Cô ấy giữ một vị trí quan trọng trong công ty.
Xem thêm
holdverb(IN A COMPETITION)
B2
[ Transitive ]
To have a specific place or rank in a contest or game
Giữ một vị trí hoặc thứ hạng cụ thể trong một cuộc thi đấu hoặc trò chơi.
Nghĩa phổ thông:
Giữ thứ hạng
Ví dụ
The runner managed to hold their lead throughout the final lap.
Vận động viên chạy đã cố gắng giữ vững vị trí dẫn đầu trong suốt vòng cuối cùng.
Xem thêm
holdverb(KEEP)
B2
[ Transitive ]
To keep someone in a place so they cannot leave
Giam giữ ai đó tại một địa điểm nhằm ngăn cản họ rời đi.
Nghĩa phổ thông:
Giam giữ
Ví dụ
For safety reasons, the crew will hold passengers in the cabin during turbulence.
Để đảm bảo an toàn, phi hành đoàn sẽ giữ hành khách trong khoang máy bay trong thời gian nhiễu động.
Xem thêm
C1
[ Transitive ]
To prevent something from being lost
Giữ cho một thứ gì đó không bị thất lạc hoặc mất mát.
Nghĩa phổ thông:
Giữ
Ví dụ
The librarian agreed to hold the book for me until tomorrow.
Thủ thư đồng ý giữ lại cuốn sách cho tôi đến ngày mai.
Xem thêm
holdverb(MAKE HAPPEN)
B1
[ Transitive ]
To organize and conduct an event or activity
Tổ chức và tiến hành một sự kiện hoặc hoạt động.
Nghĩa phổ thông:
Tổ chức
Ví dụ
The company plans to hold its annual conference in a larger venue this year.
Công ty dự kiến tổ chức hội nghị thường niên tại một địa điểm lớn hơn trong năm nay.
Xem thêm
holdverb(CONTINUE)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something stay or continue as it was
Làm cho một cái gì đó duy trì trạng thái hoặc tiếp tục như vốn có.
Nghĩa phổ thông:
Duy trì
Ví dụ
Experts hope the economic recovery will hold throughout the year.
Giới chuyên gia hy vọng đà phục hồi kinh tế sẽ vững vàng suốt cả năm.
Xem thêm
holdverb(BELIEVE)
C2
[ Transitive ]
To have an idea or opinion
Có một quan điểm hoặc ý kiến.
Ví dụ
Despite the criticism, he continues to hold his opinion on the matter.
Bất chấp những lời chỉ trích, anh ấy vẫn giữ vững quan điểm của mình về vấn đề đó.
Xem thêm
holdverb(DELAY)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To stop an action or a process for a short time
Tạm dừng một hành động hoặc một quá trình trong một khoảng thời gian ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Tạm dừng
Ví dụ
Can we hold the meeting for an hour? i am running late.
Chúng ta có thể hoãn cuộc họp lại một tiếng không? tôi đang bị muộn.
Xem thêm
holdverb(NOT INCLUDE)
C1
[ Transitive ]
To leave something out.
Thực hiện hành động loại bỏ, bỏ qua hoặc không bao gồm một yếu tố, thông tin nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Bỏ qua
Ví dụ
The customer asked the barista to hold the whipped cream on her coffee.
Khách hàng dặn barista đừng cho kem tươi vào cà phê của cô ấy.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


