
slow
EN - VI

slowverb
C2
To make something move or work at a lower speed.
Làm giảm tốc độ di chuyển hoặc hoạt động của một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Làm chậm lại
Ví dụ
The cooler weather helped to slow the melting of the ice.
Thời tiết mát mẻ hơn đã giúp làm chậm quá trình băng tan.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
slowadjective(NOT FAST)
A1
Not moving, happening, or doing something quickly.
Đặc trưng bởi vận tốc thấp; không diễn ra hoặc thực hiện một cách nhanh chóng.
Nghĩa phổ thông:
Chậm
Ví dụ
The old car was very slow on the highway, struggling to keep up with traffic.
Chiếc xe cũ kỹ chạy ì ạch trên đường cao tốc, khó lòng theo kịp dòng xe cộ.
Xem thêm
slowadjective(NOT EXCITING)
B2
Lacking much excitement or action (used for films, books, plays, etc.)
Thiếu sự hứng thú hoặc diễn biến kịch tính (được dùng để mô tả phim ảnh, sách, kịch, v.v.).
Nghĩa phổ thông:
Tẻ nhạt
Ví dụ
Despite the beautiful scenery, the plot of the novel felt too slow to hold my interest.
Mặc dù phong cảnh đẹp, nhưng cốt truyện của tiểu thuyết lại quá nhạt nhẽo, không đủ sức lôi cuốn tôi.
Xem thêm
slowadjective(NOT CLEVER)
B1
Someone who is not very clever and takes a long time to understand or notice things.
Chỉ một người có năng lực nhận thức hoặc tiếp thu chậm, thường mất nhiều thời gian để hiểu hoặc nhận ra sự vật, hiện tượng.
Nghĩa phổ thông:
Chậm hiểu
Ví dụ
Her slow reactions meant she did not notice the ball coming her way quickly enough.
Phản ứng chậm chạp của cô ấy khiến cô ấy không kịp nhận ra quả bóng bay tới.
Xem thêm
slowadjective(TIME)
B1
For a clock or watch, showing a time earlier than the actual time.
Đối với đồng hồ hoặc đồng hồ đeo tay, chỉ thời gian sớm hơn so với thời gian thực tế.
Nghĩa phổ thông:
Chậm
Ví dụ
Make sure to check your watch, as it might be slow and cause you to be late.
Nhớ kiểm tra đồng hồ của bạn, vì nó có thể bị chậm và khiến bạn bị trễ.
Xem thêm
slowadjective(COOL)
B1
(of an oven) cool
Không đủ nóng (đối với lò nướng).
Nghĩa phổ thông:
Nguội
Ví dụ
The recipe said to use a slow oven for the delicate meringue.
Công thức nấu ăn dặn phải dùng lò nướng ở nhiệt độ thấp cho món bánh meringue mỏng manh.
Xem thêm
slowadverb
A2
At a slow speed
Với tốc độ chậm.
Nghĩa phổ thông:
Chậm
Ví dụ
The speaker talked so slow that it was hard to stay focused.
Người nói nói chậm đến mức khó mà tập trung được.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


