bg header

cross

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

cross
noun
(MARK)

ipa us/krɑːs/

A written mark, like an 'x' or a '+', made by two lines crossing each other. the 'x' type often shows a location or indicates an error.

Một ký hiệu được viết ra, thường dưới dạng chữ 'x' hoặc dấu '+', được tạo thành từ hai đường thẳng cắt nhau. dạng chữ 'x' thường được dùng để đánh dấu một vị trí hoặc biểu thị một lỗi sai.
Nghĩa phổ thông:
Dấu chéo
Ví dụ
He drew a cross on the map to show where the building was located.
Anh ấy vẽ dấu x trên bản đồ để đánh dấu vị trí của tòa nhà.
Xem thêm

cross
noun
(OBJECT)

ipa us/krɑːs/

A medal that looks like a cross

Một huân chương có hình dạng chữ thập.
Ví dụ
The old general kept his cross in a velvet box.
Vị tướng già cất giữ huân chương của ông trong một chiếc hộp nhung.
Xem thêm

A wooden object made of a long upright piece with a shorter piece across the top, used in the past to punish people by fastening them to it until they died.

Một vật thể bằng gỗ bao gồm một thanh dài dựng đứng và một thanh ngắn hơn đặt ngang qua phía trên, được sử dụng trong quá khứ để trừng phạt con người bằng cách gắn chặt họ vào đó cho đến chết.
Nghĩa phổ thông:
Thập tự giá
Ví dụ
In the old stories, criminals were sometimes fastened to a cross as a harsh public punishment.
Trong các câu chuyện xưa, tội phạm đôi khi bị đóng đinh vào cây thánh giá như một hình phạt công khai tàn khốc.
Xem thêm

An object shaped like a cross that people were put to death on, and is now a symbol for the christian religion.

Một vật thể có hình chữ thập, từng là công cụ hành hình, và nay là biểu tượng của kitô giáo.
Nghĩa phổ thông:
Thập tự giá
Ví dụ
She wore a small silver cross around her neck as a sign of her faith.
Cô ấy đeo một chiếc thánh giá bạc nhỏ quanh cổ để thể hiện đức tin của mình.
Xem thêm

cross
noun
(MIXTURE)

ipa us/krɑːs/

A mix of two or more different things that have been put together to make something new.

Sự pha trộn hoặc kết hợp giữa hai hay nhiều yếu tố khác nhau để tạo nên một thực thể mới.
Nghĩa phổ thông:
Sự lai
Ví dụ
The new plant was a cross between a rose and a daisy.
Cây mới là giống lai giữa hoa hồng và hoa cúc.
Xem thêm

cross
noun
(IN SPORT)

ipa us/krɑːs/

In sports, a pass of the ball that goes across the playing area from one side to the other, rather than straight forward or backward.

Trong thể thao, đây là một đường chuyền bóng đi ngang qua khu vực sân đấu, từ một bên sang bên kia, thay vì chuyền thẳng về phía trước hoặc phía sau.
Nghĩa phổ thông:
Tạt bóng
Ví dụ
The player sent a perfect cross into the box for the striker.
Cầu thủ đã tung một đường tạt bóng như đặt vào vòng cấm cho tiền đạo.
Xem thêm

cross
verb
(GO ACROSS)

ipa us/krɑːs/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To go from one side of something to the other

Đi từ một phía của cái gì đó sang phía bên kia.
Nghĩa phổ thông:
Băng qua
Ví dụ
It is important to look both ways before you cross the road.
Nên nhìn sang hai phía trước khi sang đường.
Xem thêm

cross
verb
(ANNOY)

ipa us/krɑːs/
[ Transitive ]

To make someone annoyed by not following their wishes.

Làm cho ai đó bực mình hoặc khó chịu do không làm theo ý muốn của họ.
Nghĩa phổ thông:
Làm phật ý
Ví dụ
When the junior analyst openly disagreed with the senior director's plan, he knew he had just crossed a powerful person.
Khi chuyên viên phân tích cấp dưới công khai phản đối kế hoạch của giám đốc cấp cao, anh ấy biết mình vừa đắc tội với một người có thế lực.
Xem thêm

cross
verb
(MIX)

ipa us/krɑːs/
[ Transitive ]

To make a plant or animal breed with one of a different kind to create a new type.

Thực hiện việc lai tạo (phối giống hoặc thụ phấn chéo) giữa một thực vật hoặc động vật với một cá thể thuộc loại khác biệt nhằm tạo ra một chủng loại mới.
Nghĩa phổ thông:
Lai giống
Ví dụ
The researcher decided to cross the two specific types of roses to develop a new color.
Nhà nghiên cứu đã quyết định lai hai giống hoa hồng cụ thể để tạo ra một màu hoa mới.
Xem thêm

cross
verb
(IN SPORT)

ipa us/krɑːs/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To hit, kick, or throw the ball sideways or diagonally across the playing area to a teammate in a sport.

Trong thể thao, là hành động đánh, đá hoặc ném bóng theo phương ngang hoặc chéo qua sân đấu nhằm chuyền cho đồng đội.
Ví dụ
The midfielder skillfully crossed the ball into the penalty box, hoping for a header.
Tiền vệ khéo léo tạt bóng vào vòng cấm, mong có một cú đánh đầu.
Xem thêm

cross
verb
(MAKE SIGN)

ipa us/krɑːs/

To draw two lines across the middle of a cheque, meaning it can only be paid into a bank account.

Vạch hai đường chéo qua giữa một tấm séc, với ý nghĩa rằng tấm séc đó chỉ có thể được thanh toán bằng cách ghi có vào một tài khoản ngân hàng.
Nghĩa phổ thông:
Gạch chéo séc
Ví dụ
Before mailing the payment, he remembered to cross the cheque to ensure it was deposited safely.
Trước khi gửi thanh toán, anh ấy nhớ gạch chéo tấm séc để đảm bảo tiền được chuyển vào tài khoản an toàn.
Xem thêm

cross
adjective

ipa us/krɑːs/

Annoyed or angry

Ở trạng thái bực bội hoặc tức giận.
Nghĩa phổ thông:
Bực tức
Ví dụ
She was cross that the meeting started late.
Cô ấy bực mình vì cuộc họp bắt đầu muộn.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

cross
prefix

ipa us/krɑːs-/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Across

Tiếp đầu ngữ chỉ sự đi ngang qua, vượt qua, hoặc sự giao thoa/kết nối giữa các yếu tố.
Ví dụ
The athlete trained for a cross-country race across varied terrains.
Vận động viên tập luyện cho cuộc đua chạy việt dã trên nhiều địa hình khác nhau.
Xem thêm

Including different groups or subjects

Bao gồm hoặc liên quan đến nhiều nhóm, lĩnh vực hoặc chủ đề khác nhau.
Nghĩa phổ thông:
Liên
Ví dụ
Students from different departments participated in a cross-disciplinary research project.
Sinh viên từ các khoa khác nhau đã tham gia một dự án nghiên cứu liên ngành.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect