
down
EN - VI

downnoun(FEATHERS)
B2
[ Uncountable ]
Tiny, soft feathers, particularly from a young bird.
Loại lông tơ nhỏ, mềm mại, đặc biệt thường thấy ở chim non.
Nghĩa phổ thông:
Lông tơ
Ví dụ
The baby bird was covered in soft down .
Chim non được phủ đầy lông tơ mềm mại.
Xem thêm
B2
[ Uncountable ]
Very soft thin hair
Lớp lông tơ rất mềm và mảnh.
Nghĩa phổ thông:
Lông tơ
Ví dụ
The blanket was filled with soft down , making it incredibly light.
Cái chăn được nhồi đầy lông vũ mềm mại, khiến nó nhẹ tênh.
Xem thêm
downnoun(AMERICAN FOOTBALL)
B1
[ Countable ]
In american football, one of four tries a team has to move the ball ten yards forward.
Trong bóng bầu dục mỹ, đây là một trong bốn lượt tấn công mà một đội có để di chuyển bóng về phía trước mười thước.
Ví dụ
They failed to convert on third down , forcing them to punt the ball away.
Họ không thành công ở lượt xuống bóng thứ ba, buộc họ phải đá phạt bóng đi.
Xem thêm
downnoun
B1
A county in northern ireland, located in the southeast, that has its own local government.
Một hạt ở bắc ireland, nằm ở phía đông nam, có chính quyền địa phương riêng.
Ví dụ
Many people from down travel to the coast during summer.
Nhiều người dân từ down đi biển vào mùa hè.
Xem thêm
downverb(LOWER POSITION)
B1
To make something or someone fall to the ground
Làm cho một vật thể hoặc người nào đó bị ngã hoặc đổ gục xuống mặt đất.
Nghĩa phổ thông:
Làm ngã
Ví dụ
The skilled hunter managed to down the target with a single shot.
Người thợ săn tài ba đã bắn hạ mục tiêu chỉ với một phát đạn.
Xem thêm
downverb(EAT)
B2
To eat or drink something quickly
Ăn hoặc uống một thứ gì đó một cách nhanh chóng.
Nghĩa phổ thông:
Xơi nhanh
Ví dụ
She can easily down a whole plate of food when she is very hungry.
Cô ấy có thể dễ dàng ngốn cả một đĩa thức ăn khi rất đói.
Xem thêm
downverb(DEFEAT)
C2
To defeat someone, especially in sport
Đánh bại hoặc hạ gục ai đó, đặc biệt là trong lĩnh vực thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Hạ gục
Ví dụ
The wrestling champion managed to down his opponent with a swift move in the final seconds.
Nhà vô địch đấu vật đã hạ gục đối thủ bằng một đòn nhanh gọn trong những giây cuối cùng.
Xem thêm
downadjective(UNHAPPY)
B2
Feeling sad and without energy or enthusiasm.
Cảm thấy buồn bã và thiếu năng lượng hoặc tinh thần hăng hái.
Nghĩa phổ thông:
Xuống tinh thần
Ví dụ
He's been feeling down lately and isn't interested in his usual hobbies.
Dạo gần đây anh ấy cảm thấy chán nản và không còn hứng thú với những sở thích thường ngày của mình.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
downadjective(NOT IN OPERATION)
C1
[ after Verb ]
Temporarily not working (referring to a system or machine)
Tạm thời ngừng hoạt động (ám chỉ một hệ thống hoặc máy móc)
Nghĩa phổ thông:
Ngừng hoạt động
Ví dụ
The atm is down , so i cannot withdraw any cash right now.
Máy atm không hoạt động, nên tôi không thể rút tiền mặt ngay lúc này.
Xem thêm
downadjective(ON THE GROUND)
B2
In american football, a player who is on the ground after being tackled by an opponent while holding the ball, and before reaching the goal.
Trong bóng bầu dục mỹ, chỉ trạng thái một cầu thủ đang giữ bóng bị đối phương truy cản và ngã xuống sân, trước khi đạt được vạch đích.
Ví dụ
The referee signaled that the runner was down after he was tackled by a defender.
Trọng tài ra hiệu rằng cầu thủ chạy bóng đã nằm sân sau khi bị một hậu vệ cản phá.
Xem thêm
downpreposition(LOWER POSITION)
A2
At or moving to a lower place from a higher one
Ở hoặc đang di chuyển đến một vị trí thấp hơn từ một vị trí cao hơn.
Nghĩa phổ thông:
Xuống
Ví dụ
She climbed down the ladder.
Cô ấy leo xuống cái thang.
Xem thêm
downpreposition(ALONG)
A2
Along
Dọc theo
Ví dụ
We walked down the beach for an hour, collecting seashells as we went.
Chúng tôi dạo bước dọc bãi biển suốt một tiếng đồng hồ, vừa đi vừa nhặt vỏ sò.
Xem thêm
downpreposition(TO)
B1
To
Một giới từ chỉ sự di chuyển hoặc hướng tới một địa điểm, vị trí hoặc mục tiêu.
Nghĩa phổ thông:
Đến
Ví dụ
The cat ran down the hallway after the toy mouse.
Con mèo chạy dọc hành lang đuổi theo con chuột đồ chơi.
Xem thêm
downadverb(LOWER POSITION)
A1
Going from a higher place to a lower surface
Chỉ sự di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống một bề mặt thấp hơn.
Nghĩa phổ thông:
Xuống
Ví dụ
He bent down to pick up the dropped pen.
Anh ấy cúi xuống nhặt chiếc bút bị rơi.
Xem thêm
A2
In or moving to a lower place from a higher one.
Ở hoặc di chuyển tới một vị trí thấp hơn từ một vị trí cao hơn.
Nghĩa phổ thông:
Xuống
Ví dụ
They watched the sun go down behind the mountains.
Họ ngắm mặt trời lặn sau những ngọn núi.
Xem thêm
B1
Firmly in place or into position
Được đặt vững chắc tại một vị trí hoặc vào đúng vị trí được xác định.
Nghĩa phổ thông:
Cố định
Ví dụ
They carefully laid the tarp down on the ground, weighting it with rocks.
Họ cẩn thận trải tấm bạt xuống đất và dùng đá chèn lại.
Xem thêm
downadverb(LOWER LEVEL)
A2
To a lower position, amount, or state
Đến/về một vị trí, số lượng, hoặc trạng thái thấp hơn.
Nghĩa phổ thông:
Xuống
Ví dụ
The ball rolled down the hill after it was kicked.
Quả bóng lăn xuống đồi sau khi bị đá.
Xem thêm
downadverb(DESTROY)
B1
To cause something or someone to fall to the ground, often breaking it or hurting them
Khiến một vật hoặc một người bị ngã/đổ xuống đất, thường dẫn đến hư hại hoặc thương tích.
Ví dụ
The strong winds blew the old tree down during the storm.
Gió mạnh đã quật đổ cây cổ thụ trong cơn bão.
Xem thêm
downadverb(IN WRITING)
B1
In writing or on paper
Dưới dạng văn bản hoặc trên giấy tờ.
Ví dụ
The teacher asked the students to copy the notes down from the board.
Giáo viên yêu cầu học sinh chép bài từ bảng.
Xem thêm
downadverb(FAR)
B1
To emphasize that a place is a certain distance away from your current location or a main point.
Dùng để nhấn mạnh rằng một địa điểm nằm cách một khoảng cách nhất định so với vị trí hiện tại hoặc một điểm tham chiếu chính.
Nghĩa phổ thông:
Ở xa
Ví dụ
She walked down to the park for a quiet afternoon.
Cô ấy đi dạo ra công viên để tận hưởng một buổi chiều yên ả.
Xem thêm
B1
In or towards the south
Ở hoặc về phía nam.
Ví dụ
The climate gets warmer as you travel down the continent.
Càng đi về phía nam của lục địa, khí hậu càng trở nên ấm áp hơn.
Xem thêm
downadverb(OLDER TO YOUNGER)
B2
Given by an older person to a younger one
Được truyền lại hoặc trao lại từ người lớn tuổi hơn cho người trẻ tuổi hơn.
Nghĩa phổ thông:
Truyền lại
Ví dụ
Valuable skills are often handed down through generations of artisans.
Những kỹ năng quý giá thường được lưu truyền qua nhiều thế hệ nghệ nhân.
Xem thêm
downadverb(EATING)
B1
Inside your stomach
Nằm bên trong dạ dày.
Nghĩa phổ thông:
Vào bụng
Ví dụ
She felt much better once the hot meal was down her.
Cô ấy cảm thấy khỏe hơn nhiều khi bữa ăn nóng đã vào bụng.
Xem thêm
downadverb(MONEY)
B2
At the time of buying
Vào thời điểm tiến hành giao dịch mua bán hoặc thanh toán.
Nghĩa phổ thông:
Khi mua
Ví dụ
The appliance could be bought with a small payment down and then monthly installments.
Thiết bị có thể được mua với một khoản trả trước nhỏ và sau đó là các khoản trả góp hàng tháng.
Xem thêm
downprefix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
A2
Towards a lower position, a worse condition, or the end of something
Chỉ sự hướng tới một vị trí thấp hơn, một tình trạng tồi tệ hơn, hoặc sự kết thúc của một điều gì đó.
Ví dụ
The manager announced they would downsize the team to reduce operational costs.
Người quản lý thông báo họ sẽ cắt giảm đội ngũ để giảm chi phí vận hành.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


