
life
EN - VI
lifenoun(TIME ALIVE)
A1
[ Countable ]
Xem thêm
The time from birth to death, or the state of being alive.
Khoảng thời gian từ khi sinh ra đến khi qua đời, hoặc trạng thái sống/tồn tại.
Nghĩa phổ thông:
Sự sống
Ví dụ
He loved the simple things in life , like fresh air and sunlight.
Anh ấy yêu những điều giản dị trong cuộc sống, như không khí trong lành và ánh nắng mặt trời.
Xem thêm
lifenoun(WAY OF LIVING)
B1
[ Countable ]
Xem thêm
The way someone lives or a specific part of their experience
Cách một cá nhân sống hoặc một khía cạnh cụ thể trong trải nghiệm sống của họ.
Nghĩa phổ thông:
Cuộc sống
Ví dụ
Studying abroad was an important part of his young adult life .
Du học là một phần quan trọng trong cuộc đời thanh niên của anh ấy.
Xem thêm
lifenoun(TIME OF OPERATION)
C2
[ Countable ]
The length of time a machine or organization continues to work or exist.
Khoảng thời gian một cỗ máy hoặc tổ chức có khả năng duy trì hoạt động hoặc tồn tại.
Nghĩa phổ thông:
Tuổi thọ
Ví dụ
Regular oil changes can significantly increase the life of a car engine.
Việc thay dầu định kỳ có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của động cơ ô tô.
Xem thêm
lifenoun(BEING ALIVE)
A2
[ Uncountable ]
The state of being alive for people, animals, and plants.
Trạng thái tồn tại có sự sống của con người, động vật và thực vật.
Nghĩa phổ thông:
Sự sống
Ví dụ
The tiny sprout pushed through the soil, showing new life as it reached for the sun.
Chồi non bé nhỏ nhú lên khỏi mặt đất, thể hiện sức sống mới khi vươn mình đón nắng.
Xem thêm
lifenoun(ENERGY)
B2
[ Uncountable ]
The quality of having much energy, interest, or excitement.
Đặc tính hoặc trạng thái thể hiện sự dồi dào năng lượng, sự hứng thú hoặc sự sôi nổi.
Nghĩa phổ thông:
Sức sống
Ví dụ
The speaker's enthusiasm brought a lot of life to the otherwise boring meeting.
Sự nhiệt tình của diễn giả đã mang lại sức sống cho cuộc họp vốn tẻ nhạt.
Xem thêm
lifenoun(LIVING THINGS)
B1
[ Uncountable ]
Everything or anything that is alive
Tất cả các thực thể hoặc bất kỳ thực thể riêng lẻ nào đang tồn tại và hoạt động dưới dạng sinh vật.
Nghĩa phổ thông:
Sinh vật
Ví dụ
Scientists study ocean life to understand different species.
Các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật biển để hiểu các loài khác nhau.
Xem thêm
lifenoun(IN ART)
B2
[ Uncountable ]
Real people or objects used as subjects for art, observed directly and not from memory.
Người hoặc vật thể thật được sử dụng làm đối tượng trong nghệ thuật, được quan sát trực tiếp chứ không phải dựa trên ký ức.
Nghĩa phổ thông:
Mẫu sống
Ví dụ
The artist preferred to work from life , setting up their easel directly in front of the model.
Họa sĩ thích vẽ từ mẫu thật, dựng giá vẽ ngay trước người mẫu.
Xem thêm
lifenoun(PRISON)
B2
[ Uncountable ]
The penalty of being kept in prison for a very long time, sometimes for good, or only let out if certain rules are met.
Hình phạt giam giữ trong tù trong một khoảng thời gian rất dài, đôi khi là vĩnh viễn, hoặc chỉ được phóng thích nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Tù chung thân
Ví dụ
The court handed down life to the person found guilty of the serious crime.
Tòa án đã tuyên án chung thân cho người bị kết tội phạm tội nghiêm trọng.
Xem thêm
lifenoun(IN GAMES)
B2
[ Countable ]
In a game, a limited chance to make a mistake and still continue playing.
Trong trò chơi, đây là một đơn vị hoặc cơ hội giới hạn cho phép người chơi mắc lỗi hoặc chịu thiệt hại mà vẫn tiếp tục cuộc chơi.
Nghĩa phổ thông:
Mạng
Ví dụ
Many games award an extra life to players who achieve a high score or collect certain items.
Nhiều trò chơi thưởng thêm một mạng cho người chơi đạt điểm cao hoặc thu thập vật phẩm nhất định.
Xem thêm
lifenoun(BIOGRAPHY)
B1
[ Countable ]
The story of a person's life, written by another person.
Câu chuyện cuộc đời của một người, được viết bởi một người khác.
Nghĩa phổ thông:
Tiểu sử
Ví dụ
The author spent years researching before writing the subject's life .
Tác giả đã dành nhiều năm nghiên cứu trước khi viết tiểu sử về nhân vật này.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

