bg header

all right

EN - VI
Definitions

all right
exclamation
(GREETING)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

A greeting that also asks about someone's well-being.

Một lời chào dùng để mở đầu cuộc đối thoại, đồng thời cũng mang ý nghĩa hỏi thăm về tình trạng hoặc sức khỏe của người được chào.
Nghĩa phổ thông:
Lời chào hỏi thăm sức khỏe
Ví dụ
She paused at the doorway, saw her colleague, and asked, "all right?" before entering.
Cô ấy dừng lại ở cửa, thấy đồng nghiệp và hỏi, "sao rồi?" trước khi bước vào.
Xem thêm

all right
exclamation
(APPROVAL)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

An exclamation used to show approval of what someone has said or done.

Một thán từ dùng để biểu lộ sự đồng tình hoặc tán thành đối với điều ai đó đã nói hoặc hành động.
Nghĩa phổ thông:
Được rồi
Ví dụ
"i just finished building the entire puzzle!" "all right!"
"tôi vừa hoàn thành toàn bộ trò xếp hình!" "tuyệt vời!"
Xem thêm

all right
adjective
(GOOD/SATISFACTORY)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Acceptable or good enough

Đạt mức độ chấp nhận được hoặc đủ tốt.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
The weather forecast said it would rain, but it turned out to be all right for our outdoor picnic.
Dự báo thời tiết cho biết trời sẽ mưa, nhưng cuối cùng thời tiết lại đẹp cho buổi dã ngoại ngoài trời của chúng tôi.
Xem thêm

Not unpleasant or bad

Không gây khó chịu hay không có tính chất tiêu cực; ở mức độ chấp nhận được hoặc tương đối tốt.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
The new apartment is all right for now, with enough space for everything needed.
Căn hộ mới tạm ổn cho hiện tại, có đủ không gian cho mọi thứ cần thiết.
Xem thêm

Very good

Rất tốt
Ví dụ
The weather today is all right; it is sunny and mild, perfect for a long walk.
Thời tiết hôm nay quá đẹp; trời nắng ấm và dễ chịu, hoàn hảo cho một chuyến đi bộ thật xa.
Xem thêm

Only just good enough

Chỉ ở mức chấp nhận được hoặc vừa đủ tốt.
Nghĩa phổ thông:
Tàm tạm
Ví dụ
His presentation was all right, but it lacked any truly original ideas.
Bài thuyết trình của anh ấy tàm tạm, nhưng thiếu đi những ý tưởng thực sự đột phá.
Xem thêm
Từ trái nghĩa

all right
adjective
(SAFE)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Safe, well, or not harmed

Trong tình trạng an toàn, khỏe mạnh hoặc không bị tổn hại.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
We waited to hear from them, and were relieved when they confirmed they had arrived all right.
Chúng tôi sốt ruột chờ tin từ họ, và đã thở phào nhẹ nhõm khi họ xác nhận đã đến nơi bình an vô sự.
Xem thêm

all right
adjective
(ABLE TO MANAGE)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Able to manage

Có khả năng tự xoay sở hoặc đối phó được với một tình huống.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
When the power went out, they found their emergency lights made the situation all right for a few hours.
Khi mất điện, họ nhận ra đèn khẩn cấp giúp họ xoay sở được trong vài giờ.
Xem thêm

all right
adjective
(AGREED)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Acceptable, agreed upon, or understood.

Có thể chấp nhận được, được đồng thuận hoặc đã được hiểu rõ.
Nghĩa phổ thông:
Được
Ví dụ
After a long negotiation, both parties felt the terms of the agreement were all right and signed the contract.
Sau một cuộc đàm phán kéo dài, cả hai bên cảm thấy các điều khoản của thỏa thuận đã ổn thỏa và đã ký hợp đồng.
Xem thêm

all right
adjective
(CERTAINLY)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Certainly or without any doubt

Một cách chắc chắn hoặc không có bất kỳ sự nghi ngờ nào.
Nghĩa phổ thông:
Chắc chắn
Ví dụ
They thought the train would be delayed, but it left on time all right.
Họ cứ ngỡ tàu sẽ bị hoãn, nhưng rốt cuộc thì nó vẫn rời ga đúng giờ.
Xem thêm

all right
adverb
(GOOD/SATISFACTORY)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

In a good enough or acceptable way

Một cách đủ tốt hoặc đạt mức chấp nhận được.
Nghĩa phổ thông:
Tạm ổn
Ví dụ
He wasn't fully recovered from his cold, but he managed to play the game all right.
Anh ấy chưa hoàn toàn bình phục sau cơn cảm, nhưng vẫn chơi khá ổn trận đấu.
Xem thêm

Not unpleasant or bad

Không khó chịu hay tồi tệ.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
After fixing the small issue, the old machine was all right to use again.
Sau khi khắc phục lỗi nhỏ, chiếc máy cũ đã có thể dùng được bình thường trở lại.
Xem thêm

Very good

Rất tốt
Ví dụ
The committee decided the proposed plan was all right and approved its immediate implementation.
Ủy ban quyết định kế hoạch đề xuất hoàn toàn đạt yêu cầu và phê duyệt việc triển khai ngay lập tức.
Xem thêm

Only just good enough

Chỉ ở mức độ vừa đủ tốt, đạt yêu cầu tối thiểu.
Nghĩa phổ thông:
Tàm tạm
Ví dụ
Her performance was all right, though it didn't impress the judges much.
Màn trình diễn của cô ấy tạm được, dù không gây được nhiều ấn tượng cho ban giám khảo.
Xem thêm

all right
adverb
(SAFE)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Safe, well, or not harmed

Trong trạng thái an toàn, khỏe mạnh, hoặc không bị tổn hại.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
The doctor assured the family that the patient was all right after the surgery.
Bác sĩ trấn an gia đình rằng bệnh nhân đã ổn sau ca phẫu thuật.
Xem thêm

all right
adverb
(ABLE TO MANAGE)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Able to manage

Có khả năng xoay sở hoặc đương đầu với tình huống.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
Even with the sudden change, she handled the project all right.
Dù có thay đổi đột ngột, cô ấy vẫn quản lý dự án ổn thỏa.
Xem thêm

all right
adverb
(AGREED)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Accepted, understood, or agreed upon

Được chấp nhận, được hiểu rõ, hoặc được đồng thuận.
Nghĩa phổ thông:
Được rồi
Ví dụ
He nodded, signaling that his answer was all right and there were no further questions.
Anh ấy gật đầu, ra hiệu rằng câu trả lời của mình đã ổn và không cần hỏi thêm gì nữa.
Xem thêm

all right
adverb
(CERTAINLY)

ipa us/ˌɑːl ˈraɪt/

Certainly or without any doubt

Một cách chắc chắn hoặc không có bất kỳ nghi ngờ nào.
Nghĩa phổ thông:
Chắc chắn
Ví dụ
The manager was confident the project would be completed on schedule, and it was finished all right.
Quản lý tự tin dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ, và quả thực nó đã hoàn thành một cách suôn sẻ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect