
fine
EN - VI

finenoun
B1
Money that must be paid as a punishment for breaking a rule or law.
Khoản tiền phải nộp hoặc phải trả như một hình phạt do vi phạm quy tắc hoặc luật pháp.
Nghĩa phổ thông:
Tiền phạt
Ví dụ
The driver received a fine for parking in a no-parking zone.
Tài xế đã bị phạt vì đỗ xe trong khu vực cấm đỗ.
Xem thêm
fineverb
B2
To make someone pay money as a punishment for breaking a rule or law
Buộc ai đó phải nộp tiền như một hình phạt vì vi phạm một quy tắc hoặc luật pháp.
Nghĩa phổ thông:
Phạt tiền
Ví dụ
If you park your car in a no-parking zone, you will be fined by traffic authorities.
Nếu bạn đỗ xe ở khu vực cấm đỗ, bạn sẽ bị cơ quan giao thông phạt tiền.
Xem thêm
fineadjective(SATISFACTORY)
A1
[ after Verb ]
Acceptable, or healthy and well
Đạt yêu cầu, hoặc ở trong tình trạng sức khỏe tốt và ổn định.
Nghĩa phổ thông:
Ổn
Ví dụ
The food was not spectacular, but it was fine for a quick meal.
Món ăn không quá xuất sắc, nhưng vẫn tạm được cho một bữa ăn nhanh.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
fineadjective(EXCELLENT)
B2
Excellent or much better than average
Có chất lượng xuất sắc hoặc vượt trội đáng kể so với mức trung bình.
Nghĩa phổ thông:
Tuyệt vời
Ví dụ
The painter used only the finest quality brushes for the delicate details.
Họa sĩ chỉ sử dụng những cây cọ chất lượng tốt nhất cho những chi tiết tinh xảo.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
fineadjective(THIN)
C2
Very thin, or in very tiny bits or drops.
Có độ dày rất mỏng, hoặc tồn tại dưới dạng các hạt, mảnh vụn, hay giọt rất nhỏ li ti.
Nghĩa phổ thông:
Mỏng, mịn
Ví dụ
A fine mist settled over the meadow in the morning light.
Một màn sương mỏng phủ xuống đồng cỏ trong ánh sáng ban mai.
Xem thêm
fineadjective(EXACT)
C1
[ before Noun ]
Very precise and gentle, or needing great care.
Rất chính xác và tinh tế, hoặc đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn trọng cao.
Nghĩa phổ thông:
Tỉ mỉ
Ví dụ
Fixing the tiny watch gears required a fine touch.
Việc sửa chữa các bánh răng đồng hồ nhỏ đòi hỏi sự khéo léo và tỉ mỉ.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
fineadjective(SUNNY)
B1
Sunny and dry
Mô tả trạng thái thời tiết có nắng và khô ráo.
Nghĩa phổ thông:
Nắng ráo
Ví dụ
The children enjoyed playing outside in the fine afternoon.
Bọn trẻ thích thú chơi đùa bên ngoài trong buổi chiều nắng đẹp.
Xem thêm
fineadjective(BAD)
B1
Bad or not convenient
Không tốt hoặc bất tiện.
Ví dụ
What a fine mess this snowstorm has created on the roads.
Cơn bão tuyết này đã gây ra một cảnh tượng hỗn độn kinh hoàng trên các con đường.
Xem thêm
fineadverb
B2
In a satisfactory way
Một cách thỏa đáng.
Nghĩa phổ thông:
Ổn.
Ví dụ
After some adjustments, the software performed fine for the presentation.
Sau một vài điều chỉnh, phần mềm đã hoạt động ổn cho bài thuyết trình.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


