
capital
EN - VI

capitalnoun(CITY)
A2
[ Countable ]
A city where a country's or region's government is located.
Một thành phố nơi chính phủ của một quốc gia hoặc khu vực đặt trụ sở.
Nghĩa phổ thông:
Thủ đô
Ví dụ
Many significant discussions take place within the capital , influencing the entire area.
Nhiều cuộc thảo luận quan trọng diễn ra ở thủ đô, ảnh hưởng đến toàn bộ khu vực.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
The most important place for a specific business or activity
Trung tâm quan trọng nhất đối với một lĩnh vực kinh doanh hoặc hoạt động cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Thủ phủ
Ví dụ
Many students move there because it is the capital of artistic expression.
Nhiều sinh viên đổ về đó vì đó là kinh đô của sự thể hiện nghệ thuật.
Xem thêm
capitalnoun(LETTER)
A2
[ Countable ]
A larger version of a letter, used to start sentences and names.
Một dạng chữ cái viết hoa, có kích thước lớn hơn chữ thường, được sử dụng để bắt đầu một câu hoặc viết tên riêng.
Nghĩa phổ thông:
Chữ hoa
Ví dụ
Every sentence should begin with a capital .
Mỗi câu nên bắt đầu bằng chữ hoa.
Xem thêm
capitalnoun(MONEY)
B2
[ Uncountable ]
Money and assets, especially a large amount of money used to make more money or begin a new business.
Tiền và tài sản, đặc biệt là một lượng lớn tiền được sử dụng để tạo ra lợi nhuận hoặc khởi sự một doanh nghiệp mới.
Nghĩa phổ thông:
Vốn
Ví dụ
The entrepreneur sought new investors to raise the necessary capital for a new project.
Doanh nhân tìm kiếm các nhà đầu tư mới để huy động số vốn cần thiết cho một dự án mới.
Xem thêm
capitalnoun(COLUMN)
A2
[ Countable ]
The top part of a column
Phần đỉnh của một cây cột.
Nghĩa phổ thông:
Đầu cột
Ví dụ
The ornate capital featured intricate designs of leaves and flowers.
Đầu cột được chạm trổ công phu có những hoa văn tinh xảo hình lá và hoa.
Xem thêm
capitaladjective(LETTER)
A2
(of a letter) in the larger form used at the beginning of sentences and for names.
Dùng để chỉ một chữ cái ở dạng lớn hơn, thường được sử dụng ở đầu câu hoặc cho tên riêng.
Nghĩa phổ thông:
Viết hoa
Ví dụ
She wrote her last name with a capital "t" as the first letter.
Cô ấy viết chữ 't' đầu tiên trong họ của mình bằng chữ hoa.
Xem thêm
capitaladjective(CRIME)
B2
Punishable by death.
Chịu hình phạt tử hình.
Nghĩa phổ thông:
Tử hình
Ví dụ
Historically, counterfeiting currency was sometimes considered a capital offense.
Trong lịch sử, hành vi làm tiền giả đôi khi được coi là một trọng tội tử hình.
Xem thêm
capitaladjective(EXCELLENT)
C1
Very good or excellent
Có chất lượng hoặc phẩm chất vượt trội, đạt mức độ cực kỳ tốt hoặc xuất sắc.
Nghĩa phổ thông:
Tuyệt vời
Ví dụ
That was a capital performance by the musician.
Đó là một màn trình diễn xuất sắc của nhạc sĩ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


