bg header

chip

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

chip
noun
(FRIED FOOD)

ipa us/tʃɪp/
[ Countable ]

A long, thin, fried piece of potato, typically served hot.

Một lát khoai tây được cắt mỏng và dài, sau đó chiên giòn, thường được phục vụ nóng.
Nghĩa phổ thông:
Khoai tây chiên
Ví dụ
She carefully picked up a golden-brown chip, steam still rising from it.
Cô ấy cẩn thận gắp một cọng khoai tây chiên vàng ruộm, hơi vẫn bốc lên nghi ngút.
Xem thêm
[ Countable ]

A very thin, often round piece of fried potato, sometimes with added flavor, usually sold in plastic bags.

Một lát khoai tây được chiên giòn, rất mỏng, thường có hình tròn, đôi khi được tẩm ướp thêm hương vị, và thường được bày bán trong các túi nhựa.
Nghĩa phổ thông:
Bánh khoai tây chiên
Ví dụ
He bought a small packet of cheese and onion chips from the shop.
Anh ấy mua một gói nhỏ khoai tây chiên vị phô mai và hành tây ở cửa hàng.
Xem thêm
[ Countable ]

A thin, fried piece of corn, banana, or other food, eaten cold.

Một miếng mỏng được chiên/rán, làm từ ngô, chuối hoặc các loại thực phẩm khác, thường được dùng nguội.
Nghĩa phổ thông:
Bim bim
Ví dụ
She opened a bag of potato chips and started snacking.
Cô ấy mở một gói bim bim khoai tây và bắt đầu ăn vặt.
Xem thêm

chip
noun
(COMPUTER PART)

ipa us/tʃɪp/
[ Countable ]

A tiny electronic part, often found in computers, that holds very small circuits and can perform specific tasks.

Một linh kiện điện tử cực nhỏ, thường được tìm thấy trong máy tính, chứa các mạch điện tử siêu nhỏ và có khả năng thực hiện các tác vụ cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Vi mạch
Ví dụ
This tiny chip is at the heart of the latest artificial intelligence system.
Con chip nhỏ bé này là cốt lõi của hệ thống trí tuệ nhân tạo mới nhất.
Xem thêm

chip
noun
(PIECE)

ipa us/tʃɪp/
[ Countable ]

A small piece broken from something larger, or the damaged spot on an object where a tiny bit broke off.

Một mảnh nhỏ bị vỡ ra hoặc tách rời khỏi một vật thể lớn hơn; hoặc là vết hư hại trên một vật thể tại vị trí một mẩu nhỏ đã bong ra.
Ví dụ
There was a chip on the rim of her favorite coffee mug.
Trên vành chiếc cốc cà phê yêu thích của cô ấy có một vết mẻ.
Xem thêm

chip
noun
(PLASTIC COIN)

ipa us/tʃɪp/
[ Countable ]

A small plastic piece that stands for a specific amount of money used in gambling.

Một mảnh nhựa nhỏ đại diện cho một giá trị tiền tệ cụ thể được sử dụng trong hoạt động cờ bạc.
Nghĩa phổ thông:
Phỉnh
Ví dụ
The player exchanged their money for a stack of red chips at the poker table.
Người chơi đổi tiền lấy một xấp phỉnh đỏ tại bàn poker.
Xem thêm

chip
noun
(SPORT)

ipa us/tʃɪp/
[ Countable ]

A short shot in football, golf, or tennis where the ball goes high into the air.

Một cú sút hoặc cú đánh ngắn trong bóng đá, golf, hoặc quần vợt, khiến bóng bay bổng lên cao.
Nghĩa phổ thông:
Cú lốp bóng
Ví dụ
From outside the penalty area, the striker attempted a bold chip over the charging goalkeeper.
Từ ngoài vòng cấm, tiền đạo thực hiện một cú chip táo bạo qua đầu thủ môn đang băng lên.
Xem thêm

chip
verb
(BREAK)

ipa us/tʃɪp/

To accidentally break a small piece off something

Vô tình làm sứt hoặc làm mẻ một mảnh nhỏ từ bề mặt của một vật thể.
Nghĩa phổ thông:
Làm sứt mẻ
Ví dụ
Be careful not to chip the edge of the glass table.
Cẩn thận đừng làm sứt cạnh bàn kính.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

chip
verb
(KICK/HIT)

ipa us/tʃɪp/

To kick or hit a ball so it goes high but only a short way

Đá hoặc đánh một quả bóng để nó bay cao nhưng đi được một quãng ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Lốp bóng
Ví dụ
She chose to chip the tennis ball high over the net, hoping to surprise her opponent.
Cô ấy chọn lốp bóng tennis cao qua lưới, với hy vọng làm đối thủ bất ngờ.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect