bg header

break

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

break
noun
(INTERRUPTION)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

A short time for resting, often with food or drink

Một khoảng thời gian ngắn để nghỉ ngơi, thường kèm theo việc ăn uống.
Nghĩa phổ thông:
Giải lao
Ví dụ
Workers often enjoy a short break in the afternoon to have a snack.
Người lao động thường có một khoảng nghỉ ngắn vào buổi chiều để ăn nhẹ.
Xem thêm
[ Uncountable ]

A regular time during the school day when students can talk, play, eat, or drink.

Một khoảng thời gian nghỉ được quy định trong ngày học, dành cho học sinh để giao tiếp, vui chơi, ăn uống hoặc uống nước.
Nghĩa phổ thông:
Giờ ra chơi
Ví dụ
Some students grabbed a quick snack from their bags during break.
Trong giờ ra chơi, một số học sinh tranh thủ ăn vội đồ ăn vặt trong cặp.
Xem thêm
[ Countable ]

An interruption

Một sự gián đoạn
Ví dụ
During the long journey, they stopped for a break to refuel the car.
Trong suốt chuyến đi dài, họ dừng chân để đổ xăng cho xe.
Xem thêm
[ Countable ]

A short time for commercials that appears between tv shows

Một khoảng thời gian ngắn dành cho mục đích quảng cáo, được chèn vào giữa các chương trình truyền hình.
Nghĩa phổ thông:
Quảng cáo giữa giờ
Ví dụ
During the break, i got up to grab a drink from the kitchen.
Trong lúc nghỉ, tôi đứng dậy vào bếp lấy nước uống.
Xem thêm
[ Countable ]

A period of rest from work or a usual activity, or a holiday.

Một khoảng thời gian nghỉ ngơi khỏi công việc hoặc hoạt động thường lệ, hoặc một kỳ nghỉ.
Ví dụ
Let's take a coffee break before we continue with the meeting.
Chúng ta hãy nghỉ giải lao uống cà phê trước khi tiếp tục cuộc họp.
Xem thêm

break
noun
(OPPORTUNITY)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

A chance for improving a situation or for success, especially one that happens unexpectedly.

Một cơ hội để cải thiện tình hình hoặc đạt được thành công, đặc biệt là khi cơ hội này đến một cách bất ngờ.
Nghĩa phổ thông:
Vận may
Ví dụ
The small business got its big break when a major online retailer agreed to carry its products.
Doanh nghiệp nhỏ đó đã có được cơ hội vàng khi một nhà bán lẻ trực tuyến lớn đồng ý bán sản phẩm của họ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan

break
noun
(DAMAGE)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

A place where something has broken

Vị trí mà một vật thể đã bị vỡ, đứt gãy hoặc hư hỏng.
Nghĩa phổ thông:
Chỗ hỏng
Ví dụ
She noticed a faint break in the ceramic vase after it accidentally tipped over.
Cô ấy nhận thấy một vết rạn nhẹ trên chiếc bình gốm sau khi nó vô tình bị đổ.
Xem thêm

break
noun
(END)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

The end of a relationship, link, or method.

Sự kết thúc của một mối quan hệ, một liên kết, hoặc một phương pháp.
Nghĩa phổ thông:
Sự chấm dứt
Ví dụ
The company decided to make a break with its old manufacturing process.
Công ty quyết định từ bỏ quy trình sản xuất cũ.
Xem thêm

break
noun
(TENNIS)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

In tennis, winning a game when the other player was serving.

Trong quần vợt, việc giành chiến thắng một game đấu khi đối thủ là người giao bóng.
Nghĩa phổ thông:
Bẻ giao bóng
Ví dụ
Despite being down by two games, the player managed to get a break, putting the set back on serve.
Mặc dù bị dẫn trước hai ván, tay vợt vẫn giành được một break, đưa ván đấu trở lại thế cân bằng giao bóng.
Xem thêm

break
noun
(POOL/SNOOKER)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

The act of hitting the white ball to begin a game of snooker or pool.

Cú đánh bi cái để khai cuộc một ván bi-a lỗ (pool) hoặc snooker.
Nghĩa phổ thông:
Cú đề pa
Ví dụ
Her perfect break sent the balls flying into ideal positions.
Cú phá bóng hoàn hảo của cô ấy đã đưa các quả bóng vào những vị trí lý tưởng.
Xem thêm
[ Countable ]

The total points a player gets during one turn at hitting the balls.

Tổng số điểm mà một người chơi ghi được trong một lượt đánh bóng liên tiếp mà không bị phạm lỗi hoặc trượt.
Nghĩa phổ thông:
Loạt điểm
Ví dụ
He missed an easy shot, ending his promising break at only twenty points.
Anh ấy bỏ lỡ một cú đánh dễ, qua đó kết thúc chuỗi ghi điểm đầy triển vọng của mình ở mốc chỉ hai mươi điểm.
Xem thêm

break
noun
(TEAM BALL SPORTS)

ipa us/breɪk/
[ Countable ]

A moment in a team sport when a defending team gets the ball on their own side and quickly attacks the opposing team's half.

Một khoảnh khắc trong các môn thể thao đồng đội khi một đội phòng thủ giành được bóng ở phần sân của mình và nhanh chóng triển khai tấn công sang phần sân đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Phản công nhanh
Ví dụ
A swift break from their own end of the field allowed the rugby players to score.
Một pha phản công thần tốc từ phần sân nhà đã giúp các cầu thủ bóng bầu dục ghi điểm.
Xem thêm

break
verb
(DAMAGE)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To make something come apart suddenly into pieces, or to damage something so it stops working.

Khiến một vật thể đột ngột vỡ thành nhiều mảnh, hoặc làm hư hỏng vật thể đó đến mức không còn hoạt động được.
Nghĩa phổ thông:
Làm hỏng
Ví dụ
The old toy car stopped working because a part inside began to break.
Chiếc ô tô đồ chơi cũ đã ngừng hoạt động vì một bộ phận bên trong bắt đầu bị hỏng.
Xem thêm

break
verb
(END)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To ruin or stop something, or for something to stop

Khiến một thứ gì đó bị hỏng hoặc ngừng hoạt động; hoặc khi một thứ gì đó tự ngừng hoạt động.
Ví dụ
After many attempts, the team finally managed to break the record.
Sau nhiều nỗ lực, đội cuối cùng cũng đã phá kỷ lục.
Xem thêm

break
verb
(NOT OBEY)

ipa us/breɪk/
[ Transitive ]

To not follow a law, rule, or promise

Hành động không tuân thủ hoặc làm trái một điều luật, quy tắc, hay lời hứa/cam kết.
Nghĩa phổ thông:
Vi phạm
Ví dụ
The athlete was disqualified for trying to break the competition rules.
Vận động viên bị truất quyền thi đấu vì cố tình phạm quy.
Xem thêm

break
verb
(DIVIDE)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To make something divide into two or more parts or groups, or to divide in this way.

Làm cho một vật thể phân chia thành hai hoặc nhiều phần hoặc nhóm, hoặc tự phân chia theo cách tương tự.
Nghĩa phổ thông:
Chia ra
Ví dụ
The demolition team used explosives to break the concrete wall into manageable sections.
Đội phá dỡ đã dùng thuốc nổ để phá vỡ bức tường bê tông thành các đoạn dễ vận chuyển.
Xem thêm

break
verb
(INTERRUPT)

ipa us/breɪk/
[ Transitive ]

To stop an activity or task for a short time

Tạm ngừng một hoạt động hoặc công việc trong một khoảng thời gian ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Nghỉ giải lao
Ví dụ
The construction crew decided to break their shift early due to the extreme heat.
Đội xây dựng quyết định tan ca sớm do nắng nóng gay gắt.
Xem thêm

break
verb
(USE FORCE)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To go or do something using force

Thực hiện một hành động hoặc di chuyển bằng cách sử dụng sức mạnh hoặc vũ lực.
Nghĩa phổ thông:
Phá
Ví dụ
Firefighters had to break open the locked gate to gain access to the property.
Lính cứu hỏa phải phá cổng bị khóa để tiếp cận khu vực.
Xem thêm

break
verb
(EMOTION)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To lose your confidence, determination, or self-control, or to cause someone else to lose theirs

Đánh mất sự tự tin, ý chí kiên định hoặc khả năng kiểm soát bản thân; hoặc khiến người khác mất đi những phẩm chất tương tự.
Nghĩa phổ thông:
Suy sụp tinh thần
Ví dụ
The overwhelming stress caused him to break under the pressure and quit.
Áp lực quá lớn đã khiến anh ấy gục ngã dưới sức ép và bỏ việc.
Xem thêm

break
verb
(BECOME KNOWN)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To become known, or to make something known

Trở nên được biết đến, hoặc làm cho một điều gì đó được biết đến.
Nghĩa phổ thông:
Tiết lộ
Ví dụ
The news broke that the company was going bankrupt.
Tin tức công ty sắp phá sản đã lộ ra.
Xem thêm

break
verb
(WAVES)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

For waves to crash against or wash over a shore or barrier.

Mô tả hiện tượng sóng va đập vào hoặc tràn qua một bờ biển hay vật cản.
Nghĩa phổ thông:
Sóng vỡ
Ví dụ
As the storm grew, huge swells began to break further out from the coastline.
Khi bão ngày càng lớn, những con sóng lớn bắt đầu bạc đầu xa bờ hơn.
Xem thêm

break
verb
(WEATHER)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

To suddenly change and get worse

Chuyển biến đột ngột theo chiều hướng xấu đi.
Nghĩa phổ thông:
Chuyển xấu
Ví dụ
After weeks of clear skies, the good weather finally broke with heavy rain and wind.
Sau nhiều tuần trời trong xanh, thời tiết đẹp cuối cùng đã đổ mưa lớn và gió mạnh.
Xem thêm

break
verb
(STORM)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

(of a storm) to start suddenly

Đối với một cơn bão hoặc giông tố, chỉ sự khởi phát đột ngột.
Nghĩa phổ thông:
Bùng phát
Ví dụ
We had just reached the shelter when the heavy rain began to fall, signaling that the storm was about to break.
Chúng tôi vừa kịp vào nơi trú ẩn thì mưa lớn bắt đầu đổ xuống, báo hiệu cơn bão sắp ập đến.
Xem thêm

break
verb
(VOICE)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

For a boy's voice, to change from a higher pitch to a lower pitch, becoming more like a man's voice.

Đối với giọng nói của một bé trai, nghĩa là chuyển đổi từ cao độ cao hơn sang cao độ thấp hơn, dần trở nên giống giọng của người trưởng thành.
Nghĩa phổ thông:
Vỡ giọng
Ví dụ
The teenager's voice began to break, causing some unevenness when he spoke.
Thiếu niên bắt đầu vỡ giọng, khiến cho giọng nói của cậu ấy nghe không ổn định.
Xem thêm
[ Intransitive ]

For a voice to change due to strong emotions

Giọng nói bị vỡ, thay đổi hoặc không ổn định do ảnh hưởng của cảm xúc mạnh.
Nghĩa phổ thông:
Vỡ giọng
Ví dụ
Her voice would often break when she spoke about her childhood.
Giọng cô ấy thường nghẹn ngào khi nói về tuổi thơ của mình.
Xem thêm

break
verb
(TEAM BALL SPORTS)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

To get the ball in one's own half and quickly attack the other team's half.

Hành động giành lại quyền kiểm soát bóng ở phần sân nhà và ngay lập tức tổ chức một đợt tấn công nhanh sang phần sân đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Phản công nhanh
Ví dụ
The red team seized possession near their own net and immediately began to break, racing toward the other side.
Đội bóng áo đỏ giành quyền kiểm soát bóng gần khung thành đội nhà và ngay lập tức tổ chức phản công, bứt tốc về phía khung thành đối phương.
Xem thêm

break
verb
(POOL/SNOOKER)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

To hit the white ball to start a game

Là hành động thực hiện cú đánh đầu tiên bằng bi cái (bi trắng) nhằm phân tán nhóm bi mục tiêu và chính thức bắt đầu ván đấu trong các trò chơi bi-a (pool/snooker).
Nghĩa phổ thông:
Phá bóng
Ví dụ
She tried to break with extra power this time.
Cô ấy cố gắng phá bóng với lực mạnh hơn lần này.
Xem thêm

break
verb
(BALL)

ipa us/breɪk/
[ Intransitive ]

To move away from a straight path.

Di chuyển chệch khỏi đường thẳng.
Nghĩa phổ thông:
Chệch hướng
Ví dụ
The golf ball started to break sharply to the right as it neared the hole.
Quả bóng golf bắt đầu lượn mạnh sang phải khi nó đến gần hố.
Xem thêm

break
verb
(HORSE)

ipa us/breɪk/

To train a horse to be calm and safe with people, so it can be ridden or pull things.

Huấn luyện một con ngựa để nó trở nên ngoan ngoãn và an toàn khi tiếp xúc với con người, nhằm mục đích cưỡi hoặc kéo vật.
Nghĩa phổ thông:
Thuần hóa ngựa
Ví dụ
After the stallion was broken, he became a reliable farm animal, easily pulling the plow.
Sau khi con ngựa đực được thuần hóa, nó trở thành một con vật lao động đáng tin cậy trong trang trại, dễ dàng kéo cày.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect