
crack
EN - VI

cracknoun(NARROW SPACE)
C2
[ Countable ]
A thin opening or line in a surface.
Một khe hở hẹp hoặc một đường nứt trên bề mặt.
Nghĩa phổ thông:
Vết nứt
Ví dụ
Light shone through the narrow crack under the door.
Ánh sáng lọt qua kẽ hở hẹp dưới cánh cửa.
Xem thêm
cracknoun(SOUND)
cracknoun(ATTEMPT)
C2
[ Countable ]
An attempt
Một nỗ lực
Ví dụ
The team decided to take another crack at solving the complex problem.
Đội đã quyết định thử giải quyết lại vấn đề phức tạp.
Xem thêm
cracknoun(DRUG)
B2
[ Uncountable ]
A strong and illegal form of the drug cocaine
Một dạng ma túy cocaine mạnh và bất hợp pháp.
Ví dụ
The police discovered several grams of crack during the search.
Cảnh sát đã phát hiện vài gram chất ma túy trong quá trình khám xét.
Xem thêm
cracknoun(ENJOYABLE TIME)
C2
[ Uncountable ]
→ craic irish english
"crack" trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ trong tiếng anh ireland (irish english) hoặc một cách viết khác của "craic", dùng để chỉ một khoảng thời gian vui vẻ, sự giải trí, những cuộc trò chuyện sôi nổi hoặc không khí thân mật, thú vị.
Nghĩa phổ thông:
Cuộc vui
Ví dụ
There was a lot of crack at the gathering as everyone joined in the singing.
Không khí tại buổi tụ họp rất sôi nổi khi mọi người cùng tham gia ca hát.
Xem thêm
cracknoun(IN COMPUTER SYSTEM)
C1
[ Countable ]
A way to get into another person's computer system
Một phương thức hoặc kỹ thuật dùng để xâm nhập trái phép vào hệ thống máy tính của người khác.
Nghĩa phổ thông:
Bẻ khóa
Ví dụ
The security expert discovered a new crack in the old network's defenses.
Chuyên gia bảo mật đã phát hiện một lỗ hổng bảo mật mới trong hệ thống mạng cũ.
Xem thêm
cracknoun(JOKE)
C2
[ Countable ]
A wisecrack informal
Một lời bình luận hoặc nhận xét sắc sảo, dí dỏm, hoặc châm biếm, thường được dùng như một câu nói đùa trong giao tiếp không trang trọng.
Nghĩa phổ thông:
Câu nói đùa
Ví dụ
His sarcastic crack caught the room by surprise.
Câu nói đầy mỉa mai của anh ấy khiến cả phòng ngạc nhiên.
Xem thêm
crackverb(BREAK)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To break something so that thin lines appear on its surface but it does not split into separate pieces, or for something to break in this way.
Hành động làm vỡ một vật thể sao cho các đường nứt mỏng xuất hiện trên bề mặt của nó, nhưng không khiến vật thể đó tách rời thành các mảnh riêng biệt; hoặc trạng thái một vật thể tự vỡ theo cách tương tự.
Nghĩa phổ thông:
Nứt
Ví dụ
The extreme heat caused the old paint to crack on the wall.
Cái nóng gay gắt đã làm lớp sơn cũ trên tường bị nứt nẻ.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To become mentally and physically weak
Suy giảm cả về thể chất lẫn tinh thần.
Nghĩa phổ thông:
Suy sụp
Ví dụ
The intense pressure of the competition caused some athletes to crack under the strain.
Áp lực dữ dội của cuộc thi đã khiến một số vận động viên gục ngã trước sức ép.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To fail because of problems
Thất bại hoặc đổ vỡ do gặp phải các vấn đề.
Nghĩa phổ thông:
Tan vỡ
Ví dụ
The old bridge started to crack under the constant heavy traffic.
Cây cầu cũ bắt đầu rạn nứt dưới áp lực của lưu lượng giao thông lớn liên tục.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
C2
[ Intransitive ]
To start feeling weak and admit defeat
Bắt đầu cảm thấy suy yếu và thừa nhận thất bại.
Nghĩa phổ thông:
Gục ngã
Ví dụ
The team held out for a long time, but eventually cracked under the pressure of the deadline.
Đội đã cầm cự được một thời gian dài, nhưng cuối cùng đã gục ngã dưới áp lực của thời hạn.
Xem thêm
crackverb(GET INTO)
B2
[ Transitive ]
To break something open so you can get or use what is inside
Phá vỡ hoặc làm vỡ tung một vật để có thể tiếp cận hoặc sử dụng phần bên trong của nó.
Nghĩa phổ thông:
Phá để vào
Ví dụ
The scientist managed to crack the code, revealing the secret message.
Nhà khoa học đã giải mã được mật mã, tiết lộ thông điệp bí mật.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To get into another's computer system without permission, usually to take information or do something wrong
Hành động xâm nhập vào hệ thống máy tính của người khác mà không có sự cho phép, thường nhằm mục đích đánh cắp thông tin hoặc thực hiện các hành vi sai trái.
Nghĩa phổ thông:
Bẻ khóa
Ví dụ
The skilled hacker tried to crack the company's network security.
Tin tặc lành nghề đã cố gắng phá vỡ hệ thống an ninh mạng của công ty.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To make an illegal copy of a computer program or recorded material.
Thực hiện hành vi sao chép trái phép một chương trình máy tính hoặc tài liệu đã được ghi lại.
Nghĩa phổ thông:
Chép lậu
Ví dụ
The company discovered that someone managed to crack their new game and distribute it widely.
Công ty phát hiện có người đã bẻ khóa thành công trò chơi mới của họ và phát tán rộng rãi.
Xem thêm
crackverb(FIND ANSWER)
C1
[ Transitive ]
To find the answer to a problem
Tìm ra câu trả lời cho một vấn đề.
Nghĩa phổ thông:
Giải quyết vấn đề
Ví dụ
After weeks of research, the team finally cracked the complex puzzle.
Sau nhiều tuần nghiên cứu, nhóm cuối cùng đã tìm ra lời giải cho câu đố phức tạp.
Xem thêm
crackverb(HIT)
C1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit something or someone
Tác động lực vào một vật thể hoặc một người.
Nghĩa phổ thông:
Đánh
Ví dụ
She accidentally cracked her elbow on the doorframe.
Cô ấy vô tình đập khuỷu tay vào khung cửa.
Xem thêm
crackverb(MAKE SOUND)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make or cause a quick, sharp sound.
Tạo ra hoặc gây ra một âm thanh nhanh và dứt khoát.
Ví dụ
The sudden, loud noise made the window pane crack slightly.
Tiếng ồn lớn bất ngờ khiến tấm kính cửa sổ khẽ kêu rắc.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
For a voice to crack means its sound changes because the person speaking is upset.
Khi giọng nói bị "vỡ" (crack), có nghĩa là âm thanh của nó thay đổi đột ngột hoặc trở nên không ổn định, thường là do người nói đang trải qua cảm xúc mạnh mẽ như xúc động, buồn bã hoặc căng thẳng.
Nghĩa phổ thông:
Vỡ giọng
Ví dụ
His voice cracked as he tried to apologize, revealing his deep regret.
Giọng anh ấy nghẹn lại khi cố gắng xin lỗi, để lộ nỗi hối hận tột cùng.
Xem thêm
crackverb(MAKE JOKE)
C1
[ Transitive ]
To say something funny or make a joke
Phát biểu một điều gì đó mang tính chất hài hước hoặc tạo ra một câu chuyện đùa.
Nghĩa phổ thông:
Nói đùa
Ví dụ
During the meeting, someone cracked an inappropriate remark that made everyone uncomfortable.
Trong cuộc họp, ai đó đã buông một lời nói không phù hợp khiến mọi người khó chịu.
Xem thêm
crackverb(OIL)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To chemically change parts of oil to make it into useful fuels like petrol, or for oil to undergo this process.
Thực hiện quá trình biến đổi hóa học các thành phần trong dầu mỏ, bao gồm việc phá vỡ các phân tử lớn thành các phân tử nhỏ hơn, nhằm sản xuất các loại nhiên liệu hữu ích như xăng; hoặc để dầu mỏ tự trải qua quá trình biến đổi đó.
Ví dụ
During the refining process, the long carbon chains in the oil crack under high heat and pressure.
Trong quá trình lọc dầu, các chuỗi carbon dài trong dầu bị bẻ gãy dưới nhiệt độ và áp suất cao.
Xem thêm
crackadjective
C2
Excellent, or of the highest quality
Mang tính chất xuất sắc, hoặc đạt chất lượng cao nhất.
Nghĩa phổ thông:
Tuyệt hảo
Ví dụ
Only a crack shot could hit such a small target from that distance.
Chỉ có tay thiện xạ mới có thể bắn trúng một mục tiêu nhỏ như vậy từ khoảng cách đó.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


