
smash
EN - VI

smashnoun(NOISE)
B2
[ Countable ]
The sound of something being smashed
Âm thanh được tạo ra khi một vật bị đập vỡ hoặc làm nát.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng vỡ
Ví dụ
There was a loud smash when the car hit the barrier.
Chiếc xe ô tô đâm vào hàng rào phát ra tiếng rầm rất lớn.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
A loud sound created when something hits or breaks another object forcefully.
Một tiếng động lớn được tạo ra khi một vật thể va chạm hoặc làm vỡ một vật thể khác một cách mạnh mẽ.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng rầm
Ví dụ
We heard a sudden smash from the kitchen, suggesting something had broken.
Chúng tôi nghe thấy một tiếng vỡ đột ngột phát ra từ bếp, cho thấy có thứ gì đó đã vỡ.
Xem thêm
smashnoun(ACCIDENT)
C2
[ Countable ]
A road or train accident
Một vụ tai nạn xảy ra trên đường bộ hoặc đường sắt.
Ví dụ
Drivers faced heavy traffic after a major smash closed part of the main road.
Các tài xế gặp phải tình trạng kẹt xe nghiêm trọng sau một vụ tai nạn lớn làm phong tỏa một phần tuyến đường chính.
Xem thêm
smashnoun(TENNIS)
B2
[ Countable ]
A strong, downward hit in tennis or volleyball that sends the ball forcefully over the net.
Một cú đánh mạnh, hướng xuống trong môn quần vợt hoặc bóng chuyền, nhằm đưa bóng đi qua lưới một cách uy lực.
Nghĩa phổ thông:
Cú đập
Ví dụ
During the volleyball game, the opposing team couldn't block her fierce smash .
Trong trận đấu bóng chuyền, đội đối phương không thể cản phá cú đập bóng đầy uy lực của cô ấy.
Xem thêm
smashnoun(SUCCESSFUL FILM/SONG)
C1
[ Countable ]
A very popular and successful song, play, or film
Một bài hát, vở kịch, hoặc bộ phim đạt được sự phổ biến và thành công lớn.
Nghĩa phổ thông:
Hit
Ví dụ
The new musical became an instant smash , playing to sold-out audiences for months.
Vở nhạc kịch mới ngay lập tức trở thành hiện tượng, thu hút khán giả đến xem kín rạp trong nhiều tháng liền.
Xem thêm
smashverb(BREAK NOISILY)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something break loudly into many small pieces.
Làm cho một vật thể bị vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ, kèm theo tiếng động lớn.
Nghĩa phổ thông:
Đập vỡ
Ví dụ
During the unexpected tremor, several delicate items fell and smashed on the floor.
Trong trận rung chấn bất ngờ, nhiều vật dụng dễ vỡ đã rơi xuống và vỡ tan tành trên sàn nhà.
Xem thêm
smashverb(MOVE FORCEFULLY)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make something hit something hard with a lot of force, often breaking it or causing harm.
Làm cho một vật thể va đập mạnh vào một vật thể khác với một lực lớn, thường dẫn đến việc làm vỡ hoặc gây hư hại.
Nghĩa phổ thông:
Đập
Ví dụ
She accidentally smashed her phone screen when it fell on the concrete.
Cô ấy vô tình làm vỡ màn hình điện thoại khi rơi xuống nền bê tông.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit a ball quickly and strongly downwards in games like tennis or volleyball.
Đánh một quả bóng với tốc độ nhanh và lực mạnh theo hướng đi xuống trong các môn thể thao như quần vợt hoặc bóng chuyền.
Nghĩa phổ thông:
Đập bóng
Ví dụ
During the match, the player prepared to smash the incoming ball with all their strength.
Trong trận đấu, cầu thủ chuẩn bị dốc toàn lực để đập bóng tới.
Xem thêm
smashverb(DEFEAT)
B2
[ Transitive ]
To beat someone or completely destroy something
Đánh bại hoàn toàn một đối thủ hoặc phá hủy triệt để một vật thể.
Nghĩa phổ thông:
Đập tan
Ví dụ
The team trained hard, hoping to smash their opponents in the final match.
Đội bóng đã luyện tập chăm chỉ, hy vọng hạ gục đối thủ trong trận chung kết.
Xem thêm
smashverb(DO BETTER)
C2
[ Transitive ]
To greatly exceed the highest or fastest achievement ever reached before
Vượt xa một cách đáng kể thành tích cao nhất hoặc nhanh nhất đã từng được thiết lập.
Nghĩa phổ thông:
Phá kỷ lục
Ví dụ
The company smashed its quarterly sales targets by achieving double the projected revenue.
Công ty đã vượt xa các chỉ tiêu doanh số quý của mình bằng cách đạt doanh thu gấp đôi dự kiến.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


