
snap
EN - VI

snapnoun(BREAKING NOISE)
C2
[ Countable ]
A quick loud sound like something breaking or shutting
Một âm thanh nhanh và lớn, thường phát ra khi vật thể bị gãy, vỡ hoặc đóng sập.
Ví dụ
The dry twig broke underfoot with a sharp snap .
Cành cây khô gãy dưới chân với tiếng rắc giòn.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A small, often round, piece of metal or plastic used to fasten clothes by pushing one part into the other.
Một mảnh kim loại hoặc nhựa nhỏ, thường có hình tròn, được sử dụng để cố định quần áo bằng cách ấn một bộ phận vào bộ phận còn lại.
Nghĩa phổ thông:
Khuy bấm
Ví dụ
She carefully aligned the two halves of the snap on the child's overalls before pressing them together.
Cô ấy cẩn thận căn chỉnh hai nửa của chiếc cúc bấm trên quần yếm của bé trước khi ấn chúng lại.
Xem thêm
snapnoun(PHOTOGRAPH)
C1
[ Countable ]
A casual photo that is not very well-made or artistic.
Một bức ảnh chụp ngẫu nhiên, không được trau chuốt kỹ lưỡng hoặc không mang tính nghệ thuật cao.
Nghĩa phổ thông:
Ảnh chụp nhanh
Ví dụ
The student shared a blurry snap of the classroom notes.
Học sinh chia sẻ một bức ảnh mờ chụp vội ghi chú trên lớp.
Xem thêm
snapnoun(GAME)
B2
[ Uncountable ]
A card game where players try to be first to shout "snap" when they see two cards with matching values.
Một trò chơi bài mà người chơi cố gắng là người đầu tiên hô "snap" khi họ nhìn thấy hai lá bài có giá trị trùng khớp.
Ví dụ
The children enjoyed a lively game of snap , eagerly waiting for matching cards to appear.
Trẻ em vui vẻ chơi một ván bài snap sôi nổi, háo hức chờ đợi những quân bài giống nhau xuất hiện.
Xem thêm
snapnoun(SOMETHING EASY)
C2
[ Countable ]
An easy task.
Một nhiệm vụ dễ dàng.
Nghĩa phổ thông:
Việc dễ
Ví dụ
Setting up the new tent was a snap because the instructions were very clear.
Dựng chiếc lều mới rất nhanh gọn vì hướng dẫn cực kỳ rõ ràng.
Xem thêm
snapnoun(AMERICAN FOOTBALL)
C2
[ Countable ]
In american football, the action of passing the ball backward to begin a play.
Trong bóng bầu dục mỹ, hành động chuyền bóng ngược ra phía sau để bắt đầu một pha bóng.
Ví dụ
During the critical final drive, a fumbled snap caused a loss of yardage.
Trong đợt tấn công cuối cùng then chốt, một pha trao bóng lỗi đã khiến đội mất cự ly.
Xem thêm
snapexclamation
B2
The exclamation you shout in the card game of snap when two cards of the same value are played one after the other.
Là tiếng hô hoặc từ cảm thán mà người chơi thốt lên trong trò chơi bài 'snap' khi hai lá bài có cùng giá trị được lật liên tiếp.
Ví dụ
When the two sevens were placed down, the excited player immediately cried, "snap !"
Khi hai lá bài số bảy được đặt xuống, người chơi phấn khích ngay lập tức reo lên, "snap!"
Xem thêm
C2
An exclamation used when you realize two things match.
Một thán từ được sử dụng để biểu thị sự nhận ra rằng hai điều gì đó trùng khớp hoặc giống hệt nhau.
Nghĩa phổ thông:
Trùng hợp!
Ví dụ
"snap !" he said, seeing that both had chosen the same exact snack.
Y chang!, anh ấy thốt lên khi thấy cả hai đã chọn đúng cùng một món ăn vặt.
Xem thêm
snapverb(BREAK)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make a thin object break quickly with a crack.
Làm cho một vật thể mỏng bị đứt gãy hoặc vỡ vụn đột ngột và nhanh chóng, thường kèm theo một âm thanh sắc gọn (như tiếng 'tách' hoặc 'rắc').
Ví dụ
She heard the fishing rod snap when a large fish pulled too hard.
Cô nghe thấy cần câu gãy khi một con cá lớn giật quá mạnh.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To suddenly lose control of a strong feeling, especially anger
Đột ngột mất kiểm soát đối với một cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là sự tức giận.
Nghĩa phổ thông:
Mất bình tĩnh
Ví dụ
She felt herself about to snap under the immense pressure of the deadline.
Cô ấy cảm thấy mình sắp không chịu nổi dưới áp lực khủng khiếp của hạn chót.
Xem thêm
snapverb(MOVE QUICKLY)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To move very fast into place, making a quick sound like something is breaking.
Di chuyển rất nhanh vào một vị trí, tạo ra âm thanh ngắn, gọn như tiếng vật thể bị gãy hoặc bật khớp.
Nghĩa phổ thông:
Bật tách
Ví dụ
The old book snapped shut as i released it.
Quyển sách cũ đóng sập lại khi tôi buông nó ra.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To quickly go back to an earlier state or situation
Nhanh chóng quay trở lại trạng thái hoặc tình huống trước đó.
Ví dụ
The stock market snapped back after its sudden drop.
Thị trường chứng khoán đã bật tăng trở lại sau cú sụt giảm đột ngột.
Xem thêm
snapverb(ANIMAL)
C2
[ Intransitive ]
To try to bite someone.
Thực hiện hành vi cố gắng cắn một cá thể.
Nghĩa phổ thông:
Đớp
Ví dụ
When the veterinarian got too close, the stressed cat began to hiss and snap .
Khi bác sĩ thú y tiến lại quá gần, con mèo đang hoảng sợ bắt đầu rít lên và chồm tới cắn.
Xem thêm
snapverb(SPEAK)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To say something suddenly and angrily
Thốt lên điều gì đó một cách bất chợt và đầy giận dữ.
Nghĩa phổ thông:
Gắt lên
Ví dụ
There was no need for him to snap that harsh comment.
Anh ấy đâu cần phải thốt ra lời lẽ cay nghiệt đó.
Xem thêm
snapverb(PHOTOGRAPH)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To take many photographs quickly
Thực hiện việc chụp nhiều bức ảnh một cách nhanh chóng.
Nghĩa phổ thông:
Chụp lia lịa
Ví dụ
The tourist began to snap pictures of the landmark as soon as they arrived.
Du khách bắt đầu chụp hình địa danh ngay khi vừa đặt chân đến.
Xem thêm
snapverb(FASTEN)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To join two small parts, often plastic or metal, by pushing one into the other.
Kết nối hai bộ phận nhỏ, thường là bằng nhựa hoặc kim loại, bằng cách ấn cái này vào cái kia.
Nghĩa phổ thông:
Gắn khớp
Ví dụ
He snapped the two pieces of the toy together to complete the assembly.
Anh ấy lắp khớp hai bộ phận đồ chơi lại với nhau để hoàn thành việc lắp ráp.
Xem thêm
snapadjective
C2
Made or done quickly, without careful thought or planning
Được thực hiện hoặc diễn ra một cách vội vàng, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc hoạch định trước.
Nghĩa phổ thông:
Vội vàng
Ví dụ
It was a snap decision to buy the new house, and they immediately regretted not discussing it more.
Họ đã vội vàng quyết định mua căn nhà mới, và ngay lập tức hối hận vì đã không bàn bạc kỹ hơn.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


