
pan
EN - VI

pannoun(CONTAINER)
B1
[ Countable ]
A round metal container, often with a handle and a lid, used for cooking food on a stove.
Một dụng cụ nấu ăn bằng kim loại, hình tròn, thường có tay cầm và nắp đậy, dùng để chế biến thức ăn trên bếp.
Nghĩa phổ thông:
Chảo
Ví dụ
The chef placed the pan on the hot burner.
Đầu bếp đặt chảo lên bếp nóng.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
A metal container, open at the top, used for baking food in an oven
Một dụng cụ chứa bằng kim loại, có miệng mở ở phía trên, được sử dụng để nướng thức ăn trong lò.
Nghĩa phổ thông:
Khay nướng
Ví dụ
The recipe called for a shallow pan to roast the vegetables.
Công thức yêu cầu một khay nông để nướng rau củ.
Xem thêm
pannoun(TOILET)
B1
[ Countable ]
The bowl-shaped part of a toilet
Lòng bồn cầu.
Ví dụ
The plumber worked to clear a blockage in the toilet pan .
Người thợ sửa ống nước đang thông tắc bồn cầu.
Xem thêm
pannoun(BETEL LEAF)
Từ này là một dạng của “paan”.
panverb(MOVE SLOWLY)
B2
[ Intransitive ]
To move a video camera slowly from one side to another, or up and down.
Di chuyển máy quay phim một cách chậm rãi theo chiều ngang (từ bên này sang bên kia) hoặc theo chiều dọc (lên xuống).
Ví dụ
The security camera will pan automatically, sweeping the entire parking lot every few minutes.
Camera an ninh sẽ tự động quay để bao quát toàn bộ bãi đỗ xe cứ vài phút một lần.
Xem thêm
panverb(CRITICIZE)
C2
[ Transitive ]
To criticize something severely
Chỉ trích hoặc phê phán một cách gay gắt, dữ dội.
Nghĩa phổ thông:
Chê thậm tệ
Ví dụ
Even loyal fans had to pan the band's latest album, which lacked their usual energy.
Ngay cả những người hâm mộ trung thành cũng không thể không chê bai album mới nhất của ban nhạc, vì nó thiếu đi năng lượng thường thấy của họ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
panadjective
Từ này là một dạng của “pansexual”.
panprefix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
C1
Covering or involving all of a specified group or area.
Thể hiện sự bao phủ hoặc liên quan đến toàn bộ một nhóm hoặc khu vực cụ thể được xác định.
Nghĩa phổ thông:
Toàn bộ
Ví dụ
The company initiated a pan -company survey to gather feedback from every department.
Công ty đã thực hiện một cuộc khảo sát trên toàn công ty nhằm thu thập phản hồi.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


