
attack
EN - VI

attacknoun(VIOLENT ACT)
B1
[ Countable ]
Xem thêm
A forceful action meant to harm or damage a person or thing.
Một hành vi mang tính cưỡng bức hoặc mạnh mẽ nhằm mục đích gây tổn hại hoặc phá hủy đối với một cá nhân hoặc vật thể.
Nghĩa phổ thông:
Sự tấn công
Ví dụ
Security personnel quickly intervened to stop the physical attack on the individual.
Nhân viên an ninh nhanh chóng can thiệp để ngăn chặn cuộc hành hung người đó.
Xem thêm
attacknoun(CRITICISM)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
A strong negative statement about a person or thing
Một tuyên bố hoặc phát biểu mang tính tiêu cực mạnh mẽ nhằm vào một người hoặc một sự vật, hiện tượng.
Nghĩa phổ thông:
Lời công kích
Ví dụ
The news article launched a fierce attack on the company's recent actions.
Bài báo đã mạnh mẽ lên án các hành động gần đây của công ty.
Xem thêm
attacknoun(ILLNESS)
B1
[ Countable ]
A quick and brief sickness.
Một cơn bệnh diễn ra nhanh và kết thúc trong thời gian ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Cơn bệnh
Ví dụ
After eating the spoiled food, he experienced a severe attack of stomach cramps.
Sau khi ăn thức ăn ôi thiu, anh ấy bị một cơn đau quặn bụng dữ dội.
Xem thêm
attacknoun(SPORT)
B1
[ Countable ]
Xem thêm
The group of players on a sports team whose main goal is to score points.
Nhóm cầu thủ trong một đội thể thao có nhiệm vụ chính là ghi điểm.
Nghĩa phổ thông:
Hàng công
Ví dụ
The soccer team's attack was very strong, scoring three goals in the first half.
Hàng công của đội bóng rất mạnh, đã ghi ba bàn trong hiệp một.
Xem thêm
B1
[ Uncountable ]
A determined effort to score points in a sport.
Một nỗ lực quyết liệt nhằm ghi điểm trong một môn thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Tấn công
Ví dụ
The soccer player's attack was relentless, keeping the defenders constantly busy.
Cầu thủ bóng đá đó tấn công không ngừng nghỉ, khiến các hậu vệ đối phương luôn phải chống đỡ vất vả.
Xem thêm
attackverb(HURT)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To try to hurt or defeat something or someone with force.
Thực hiện hành động nhằm gây tổn hại hoặc đánh bại một cá nhân hoặc một đối tượng nào đó bằng vũ lực.
Nghĩa phổ thông:
Tấn công
Ví dụ
The lion attacked the zebra in the tall grass.
Sư tử tấn công ngựa vằn trong đám cỏ cao.
Xem thêm
attackverb(CRITICIZE)
C1
[ Transitive ]
To criticize someone strongly
Thực hiện hành vi chỉ trích một người nào đó một cách gay gắt.
Nghĩa phổ thông:
Công kích
Ví dụ
The columnist attacked the mayor's questionable decisions in her latest article.
Cây bút đã lên án những quyết định đáng ngờ của thị trưởng trong bài viết mới nhất của cô ấy.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
attackverb(DAMAGE)
C2
[ Transitive ]
To damage something, often like a disease or chemical does.
Làm hư hại hoặc làm hỏng một đối tượng, thường xảy ra theo cách thức tương tự như tác động của bệnh tật hoặc hóa chất.
Nghĩa phổ thông:
Tấn công
Ví dụ
Over time, rust can attack the metal parts of a car, weakening them.
Theo thời gian, gỉ sét có thể ăn mòn các bộ phận kim loại của ô tô, làm suy yếu chúng.
Xem thêm
attackverb(SPORT)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To move forward as a team in an effort to score points or goals.
Thực hiện việc di chuyển lên phía trước với sự phối hợp của toàn đội, nhằm mục đích ghi điểm hoặc ghi bàn.
Nghĩa phổ thông:
Tấn công
Ví dụ
When the whistle blew, the team immediately started to attack , hoping for an early goal.
Khi tiếng còi vang lên, đội ngay lập tức bắt đầu tấn công, hy vọng có một bàn thắng sớm.
Xem thêm
attackverb(DEAL WITH)
C1
[ Transitive ]
To deal with something quickly and well
Giải quyết một vấn đề hoặc công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Nghĩa phổ thông:
Xử lý nhanh gọn
Ví dụ
The new manager decided to attack the backlog of tasks immediately.
Người quản lý mới quyết định giải quyết ngay lập tức các công việc tồn đọng.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


