bg header

smack

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

smack
noun
(HIT FORCEFULLY)

ipa us/smæk/
[ Countable ]

A hit with an open hand, given as a punishment

Một cú đánh bằng lòng bàn tay, được thực hiện như một hình phạt.
Nghĩa phổ thông:
Cái tát
Ví dụ
After spilling the milk, the toddler braced for a smack on the leg.
Sau khi làm đổ sữa, bé con đã chuẩn bị ăn đòn vào chân.
Xem thêm
[ Countable ]
Xem thêm

A hit with a closed hand

Một cú đánh bằng tay nắm chặt.
[ Countable ]

A short, loud noise

Một âm thanh ngắn, lớn.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng bốp
Ví dụ
A quick smack of hands echoed in the empty room.
Một tiếng vỗ tay chát vang vọng trong căn phòng trống.
Xem thêm
[ Countable ]

A loud kiss

Một nụ hôn tạo ra âm thanh lớn.
Nghĩa phổ thông:
Hôn chụt
Ví dụ
A quick smack was heard as the actor kissed the stage prop.
Một tiếng chụt nhanh gọn vang lên khi diễn viên hôn đạo cụ sân khấu.
Xem thêm

smack
noun
(DRUG)

ipa us/smæk/
[ Uncountable ]

Heroin (= a strong illegal drug)

Heroin, một loại ma túy bất hợp pháp có khả năng gây nghiện mạnh.
Ví dụ
Authorities found a small packet of smack hidden in the vehicle.
Lực lượng chức năng phát hiện một gói nhỏ hàng trắng giấu kín trong xe.
Xem thêm

smack
verb

ipa us/smæk/
[ Transitive ]

To hit someone or something forcefully with an open hand, making a sharp, loud noise, especially when punishing a child.

Hành động đánh vào một người hoặc vật bằng lòng bàn tay mở một cách mạnh mẽ, tạo ra tiếng động sắc và lớn, đặc biệt là khi dùng để trừng phạt trẻ em.
Nghĩa phổ thông:
Đánh bốp
Ví dụ
She gave the playful dog a gentle smack on the nose to stop it from jumping up.
Cô ấy vỗ nhẹ vào mũi con chó tinh nghịch để ngăn nó chồm lên.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
[ Intransitive ]
Xem thêm

To hit something forcefully against another thing

Thực hiện hành động đánh hoặc đập một vật nào đó với lực mạnh vào một vật khác.
Nghĩa phổ thông:
Đập mạnh
Ví dụ
The strong wind caused the loose tarp to smack against the side of the building.
Gió mạnh làm tấm bạt bị lỏng đập phành phạch vào thân tòa nhà.
Xem thêm

smack
adverb
(EXACTLY)

ipa us/smæk/

Right in a place or situation

Chính xác tại một vị trí hoặc trong một tình huống.
Nghĩa phổ thông:
Chính xác
Ví dụ
The arrow hit smack in the bullseye.
Mũi tên trúng phóc hồng tâm.
Xem thêm

smack
adverb
(DIRECTLY)

ipa us/smæk/

Straight and hard, making a sudden, loud sound.

Một cách trực diện và mạnh mẽ, thường đi kèm với việc tạo ra âm thanh lớn, đột ngột.
Nghĩa phổ thông:
Bốp
Ví dụ
He walked smack into the closed door because he wasn't paying attention.
Anh ta đâm sầm vào cánh cửa đóng kín vì không để ý.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect