bg header

hit

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

hit
noun
(SUCCESS)

ipa us/hɪt/

Something or someone that is very popular or successful

Một cá nhân hay một sản phẩm/sự việc đạt được mức độ phổ biến hoặc thành công vượt trội.
Nghĩa phổ thông:
Thành công lớn
Ví dụ
The new song became an instant hit on the music charts.
Bài hát mới nhanh chóng gây sốt trên các bảng xếp hạng âm nhạc.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

hit
noun
(INTERNET)

ipa us/hɪt/

A single visit to a webpage on the internet, which is recorded to show how many times it has been opened.

Một lượt truy cập duy nhất vào một trang web trên internet, được ghi nhận để thống kê tổng số lần trang đó đã được mở.
Nghĩa phổ thông:
Lượt truy cập
Ví dụ
The new product page only recorded a few hits in its first hour online.
Trang sản phẩm mới chỉ ghi nhận được vài lượt truy cập trong giờ đầu tiên ra mắt.
Xem thêm

hit
noun
(TOUCH)

ipa us/hɪt/

An instance of hitting something or someone, or being hit by something or someone.

Một trường hợp hoặc sự việc khi một đối tượng gây ra tác động vật lý lên một đối tượng khác, hoặc khi một đối tượng bị tác động vật lý bởi đối tượng khác.
Nghĩa phổ thông:
Đòn
Ví dụ
During the game, a friendly hit on the shoulder was given to celebrate a point.
Trong trận đấu, một cái vỗ vai thân thiện đã diễn ra để ăn mừng một điểm.
Xem thêm

In baseball, the play where a batter hits the ball and then safely gets to first base.

Trong bóng chày, một pha bóng trong đó người đánh bóng đánh trúng quả bóng và sau đó an toàn tiến được đến gôn một.
Nghĩa phổ thông:
Pha đánh bóng an toàn
Ví dụ
The crowd cheered loudly after the batter's strong hit sent the ball into the outfield, allowing him to safely reach first base.
Đám đông cổ vũ ầm ĩ sau cú đánh mạnh của người đánh bóng đã đánh bóng bay ra khu vực sân ngoài, giúp anh ta lên gôn một an toàn.
Xem thêm

hit
noun
(SHOOT)

ipa us/hɪt/

The impact of something thrown, dropped, or shot against a place or object.

Tác động hoặc cú va chạm của một vật thể bị ném, rơi hoặc bắn trúng vào một vị trí hoặc vật thể khác.
Nghĩa phổ thông:
Cú va đập
Ví dụ
Astronauts feared a small meteorite could cause a critical hit to the spacecraft.
Các phi hành gia lo sợ một thiên thạch nhỏ có thể gây ra một cú va chạm nghiêm trọng cho tàu vũ trụ.
Xem thêm

hit
noun
(ATTACK)

ipa us/hɪt/
[ Offensive ]

An act of murder

Hành vi ám sát hoặc sát hại có chủ đích.

hit
verb
(TOUCH)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]

To make your hand or an object touch something else with a sudden strong movement.

Khiến tay hoặc một vật thể chạm vào vật khác bằng một chuyển động đột ngột và mạnh mẽ.
Nghĩa phổ thông:
Đánh
Ví dụ
The ball hit the wall with a loud thud.
Quả bóng đập vào tường với tiếng thịch lớn.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
[ Transitive ]

To touch something with sudden force

Tác động một lực đột ngột và mạnh mẽ lên một vật thể.
Nghĩa phổ thông:
Đánh
Ví dụ
A falling apple hit the ground with a soft thump.
Một quả táo đang rơi chạm đất với tiếng bộp nhẹ.
Xem thêm

hit
verb
(EFFECT)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]

To cause harm to someone or something

Gây tổn hại hoặc thiệt hại cho một đối tượng hoặc cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Gây hại
Ví dụ
A long period without rain could hit the region's water supply.
Hạn hán kéo dài có thể gây thiếu hụt nguồn cung cấp nước của khu vực.
Xem thêm
[ Transitive ]

To suddenly think of an idea or thought.

Nảy sinh một cách bất ngờ một ý tưởng hoặc suy nghĩ.
Nghĩa phổ thông:
Nảy ra ý tưởng
Ví dụ
As i reviewed the data, the exact reason for the error suddenly hit me.
Khi tôi xem xét dữ liệu, tôi chợt nhận ra nguyên nhân chính xác của lỗi.
Xem thêm

hit
verb
(SHOOT)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]

To attack a place or person with weapons, causing harm or damage

Tấn công một địa điểm hoặc cá nhân bằng vũ khí, gây ra tổn hại hoặc thiệt hại.
Nghĩa phổ thông:
Bắn phá
Ví dụ
The building was hit during the unexpected assault.
Tòa nhà bị tấn công trong cuộc đột kích bất ngờ.
Xem thêm

hit
verb
(REACH)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]

To get to a place or point.

Đạt tới một địa điểm hoặc một điểm nhất định.
Nghĩa phổ thông:
Đến
Ví dụ
The train is scheduled to hit the station at 3 pm.
Tàu dự kiến sẽ đến ga vào lúc 3 giờ chiều.
Xem thêm
[ Transitive ]

To successfully reach or achieve something

Đạt được hoặc hoàn thành thành công một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Đạt được
Ví dụ
To qualify, students need to hit a score of at least 80% on the final exam.
Để đủ điều kiện, sinh viên cần đạt điểm ít nhất 80% trong kỳ thi cuối kỳ.
Xem thêm

hit
verb
(ATTACK)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]
Xem thêm

To kill someone

Sát hại một người nào đó.

hit
verb
(SCORE)

ipa us/hɪt/
[ Transitive ]

In cricket, to score runs

Trong môn cricket, hành động ghi điểm.
Ví dụ
The batter continued to hit singles and doubles, steadily increasing the team's total.
Người đánh bóng tiếp tục ghi các cú chạy một và hai điểm, đều đặn gia tăng tổng số điểm của đội.
Xem thêm
[ Transitive ]

In baseball, to strike the ball with the bat to get a specific result.

Trong bóng chày, hành động đánh trúng bóng bằng gậy nhằm đạt được một kết quả cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Đánh bóng
Ví dụ
With two runners on base, she hit a double to score both of them.
Khi có hai người chạy ở gôn, cô ấy đánh một cú hai gôn, đưa cả hai người về ghi điểm.
Xem thêm
[ Transitive ]

In baseball, to record a specific batting average.

Trong môn bóng chày, hành động đạt được một chỉ số tỷ lệ đánh bóng thành công (batting average) cụ thể.
Ví dụ
Last year, the star player hit .320, which was his best performance to date.
Năm ngoái, cầu thủ ngôi sao đã đạt tỷ lệ đánh bóng .320, đánh dấu thành tích tốt nhất của anh ấy cho đến nay.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect