
strike
EN - VI

strikenoun(STOP WORK)
B2
A time when workers stop working because of a disagreement with their employer about work conditions, pay, or job security
Một khoảng thời gian hoặc giai đoạn mà người lao động ngừng làm việc tập thể để bày tỏ sự bất đồng hoặc đưa ra yêu sách đối với người sử dụng lao động, thường liên quan đến các vấn đề về điều kiện làm việc, tiền lương, hoặc an toàn công việc.
Nghĩa phổ thông:
Đình công
Ví dụ
The railway workers called a strike to demand better wages.
Công nhân đường sắt phát động đình công để đòi tăng lương.
Xem thêm
strikenoun(HIT)
C1
A sudden, strong hit
Một cú đánh mạnh và đột ngột.
Nghĩa phổ thông:
Cú giáng
Ví dụ
The quick strike of lightning illuminated the dark sky.
Tia chớp lóe lên nhanh chiếu sáng bầu trời tối.
Xem thêm
C2
A powerful kick of a football, especially one that goes a long distance.
Một cú sút mạnh mẽ trong bóng đá, đặc biệt là cú sút có cự ly xa.
Nghĩa phổ thông:
Cú sút mạnh
Ví dụ
The ball flew into the net after a precise strike from outside the box.
Bóng bay thẳng vào lưới sau một cú sút chính xác từ ngoài vòng cấm.
Xem thêm
C2
A quick, brief military attack, often using planes or missiles.
Một cuộc tấn công quân sự chớp nhoáng, diễn ra trong thời gian ngắn, thường được thực hiện bằng máy bay hoặc tên lửa.
Nghĩa phổ thông:
Tập kích
Ví dụ
A precise air strike successfully hit its intended location.
Một cuộc không kích chính xác đã đánh trúng mục tiêu dự kiến.
Xem thêm
strikenoun(DISCOVERY)
C2
The finding of something valuable buried in the ground.
Việc phát hiện hoặc tìm thấy một thứ có giá trị được chôn vùi dưới lòng đất.
Nghĩa phổ thông:
Phát hiện mỏ
Ví dụ
The exploration team analyzed geological data, searching for signs of a new mineral strike .
Đội thăm dò phân tích dữ liệu địa chất, tìm kiếm dấu hiệu của một mỏ khoáng sản mới.
Xem thêm
strikenoun(SUCCESS)
B2
A bowling shot that knocks down all the pins with the first ball.
Một cú ném bowling làm đổ toàn bộ ky ngay trong lượt ném đầu tiên.
Ví dụ
With one powerful roll, she earned a strike , clearing the entire lane.
Với một cú lăn bóng đầy uy lực, cô ấy đã ghi được một cú strike, hạ gục toàn bộ các ky.
Xem thêm
C2
A sudden achievement
Một sự đạt được bất ngờ.
Nghĩa phổ thông:
Đột phá
Ví dụ
The commentators praised the quick strike that led to an unexpected lead.
Các bình luận viên khen ngợi pha ghi điểm chớp nhoáng đã mang lại lợi thế bất ngờ.
Xem thêm
strikenoun(FAILURE)
B2
A baseball pitch that a batter fails to hit, even when it was a fair chance to hit it.
Trong bóng chày, một cú ném mà người đánh bóng không đánh trúng, ngay cả khi có cơ hội hợp lệ để đánh.
Nghĩa phổ thông:
Lượt đánh hụt
Ví dụ
She swung late and missed the curveball, earning her second strike of the inning.
Cô ấy vung gậy chậm và trượt cú bóng cong, bị tính lượt trượt thứ hai trong hiệp đấu này.
Xem thêm
C2
A failure, mistake, or disadvantage
Một sự thất bại, một sai sót, hoặc một bất lợi.
Nghĩa phổ thông:
Điểm trừ
Ví dụ
Losing the main data was a major strike for the research team.
Việc mất dữ liệu chính là một tổn thất lớn đối với nhóm nghiên cứu.
Xem thêm
strikeverb(STOP WORK)
B2
[ Intransitive ]
To stop working because of disagreements with an employer over things like pay, working conditions, or losing jobs.
Ngừng làm việc tập thể do những bất đồng với người sử dụng lao động về các vấn đề như lương bổng, điều kiện làm việc, hoặc việc mất việc làm.
Nghĩa phổ thông:
Đình công
Ví dụ
Unable to agree on new contract terms, the factory workers prepared to strike .
Do không thể thỏa thuận về các điều khoản hợp đồng mới, công nhân nhà máy đã chuẩn bị đình công.
Xem thêm
strikeverb(CAUSE SUFFERING)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make a person or place suffer greatly from something bad that happens quickly.
Gây ra sự đau khổ hoặc tổn thất nghiêm trọng cho một người hoặc một địa điểm, do một sự kiện tiêu cực xảy ra nhanh chóng và bất ngờ.
Nghĩa phổ thông:
Giáng họa
Ví dụ
The sudden economic downturn struck many businesses hard.
Cuộc suy thoái kinh tế bất ngờ đã giáng một đòn nặng nề lên nhiều doanh nghiệp.
Xem thêm
strikeverb(HIT)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit something or someone hard
Tác động một lực mạnh lên một vật thể hoặc một người.
Nghĩa phổ thông:
Đánh mạnh
Ví dụ
The boxer tried to strike his opponent with a quick jab.
Tay đấm bốc cố gắng tung một cú thọc nhanh vào đối thủ.
Xem thêm
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To kick a football very hard so it goes a long way.
Thực hiện một cú đá bóng với lực rất mạnh, khiến bóng bay đi một quãng đường dài.
Nghĩa phổ thông:
Sút mạnh
Ví dụ
With a powerful leg swing, he was able to strike the ball from outside the penalty area.
Bằng một cú ra chân đầy uy lực, anh ấy đã tung cú sút từ ngoài vòng cấm địa.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
For a clock to ring its bells to announce the time.
Việc đồng hồ đánh hoặc rung chuông để báo hiệu thời gian.
Nghĩa phổ thông:
Điểm giờ
Ví dụ
We waited for the town clock to strike noon before heading inside for lunch.
Chúng tôi chờ đồng hồ thị trấn điểm trưa rồi mới vào trong ăn trưa.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
When a specific time arrives and is announced by a clock's bells ringing.
Khi một thời điểm cụ thể đến và được báo hiệu bằng tiếng chuông của đồng hồ.
Nghĩa phổ thông:
Điểm chuông
Ví dụ
The old tower clock was about to strike noon, its large hands moving slowly into position.
Đồng hồ tháp cổ sắp điểm 12 giờ trưa, những chiếc kim lớn của nó đang từ từ dịch chuyển vào đúng vị trí.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To make a match burn by rubbing it on a rough surface.
Làm cho que diêm cháy bằng cách cọ xát nó lên một bề mặt sần sùi.
Nghĩa phổ thông:
Quẹt diêm
Ví dụ
She struck the match quickly to light the candle.
Cô ấy nhanh chóng quẹt diêm để thắp nến.
Xem thêm
strikeverb(SUCCEED)
C2
[ Intransitive ]
To achieve a quick success
Đạt được thành công một cách nhanh chóng.
Nghĩa phổ thông:
Thành công nhanh
Ví dụ
The striker managed to strike a goal in the opening minutes of the game.
Tiền đạo đã ghi bàn ngay trong những phút đầu tiên của trận đấu.
Xem thêm
strikeverb(REMOVE)
C1
[ Transitive ]
Xem thêm
To officially take something off a document
Chính thức loại bỏ hoặc gạch bỏ một mục nào đó khỏi tài liệu.
Nghĩa phổ thông:
Gạch bỏ
Ví dụ
Before signing, the editor chose to strike several repetitive phrases from the manuscript.
Trước khi ký, biên tập viên đã chọn lược bỏ một số cụm từ lặp đi lặp lại khỏi bản thảo.
Xem thêm
strikeverb(DISCOVER)
C2
[ Transitive ]
To find a supply of oil, gas, or gold underground
Phát hiện hoặc tìm thấy một nguồn cung cấp dầu mỏ, khí đốt hoặc vàng nằm sâu dưới lòng đất.
Nghĩa phổ thông:
Tìm thấy mỏ
Ví dụ
The prospectors spent years in the mountains, dreaming of the day they would strike gold.
Những người tìm vàng đã dành nhiều năm ở vùng núi, mơ về ngày họ sẽ đào trúng vàng.
Xem thêm
strikeverb(AGREE)
C1
[ Transitive ]
To reach or make an agreement
Đạt được hoặc thiết lập một thỏa thuận.
Nghĩa phổ thông:
Thỏa thuận
Ví dụ
The representatives met to try to strike a peaceful resolution.
Các đại diện đã gặp mặt để cố gắng đạt được một giải pháp hòa bình.
Xem thêm
strikeverb(FEEL/THINK)
B2
[ Transitive ]
To make someone feel or think something
Khiến ai đó nảy sinh một cảm giác hoặc một suy nghĩ.
Ví dụ
The new evidence struck the investigators as highly significant.
Bằng chứng mới khiến các nhà điều tra nhận thấy nó có ý nghĩa cực kỳ quan trọng.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To suddenly think of or realize something.
Đột nhiên nảy ra một ý nghĩ hoặc nhận ra điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Chợt nảy ra
Ví dụ
It suddenly struck him that he had left his phone at home.
Anh ấy chợt nhận ra mình đã để quên điện thoại ở nhà.
Xem thêm
strikeverb(MAKE COINS)
B2
[ Transitive ]
To make a metal coin or round object by quickly pressing a design into a piece of metal with a machine.
Sản xuất một đồng xu hoặc vật thể kim loại tròn bằng cách sử dụng máy móc để nhanh chóng dập một thiết kế vào một mảnh kim loại.
Nghĩa phổ thông:
Đúc tiền
Ví dụ
Ancient civilizations developed methods to strike their own distinct currencies.
Các nền văn minh cổ đại đã phát triển các phương pháp để đúc các loại tiền tệ đặc trưng của riêng họ.
Xem thêm
strikeverb(TENT)
B2
To take down tents
Tháo dỡ lều trại.
Nghĩa phổ thông:
Hạ lều
Ví dụ
After the festival, the volunteers began to strike the large camping tents.
Sau lễ hội, các tình nguyện viên bắt đầu tháo dỡ những lều trại lớn.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


