bg header

spike

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Idioms

spike
noun
(SHAPE)

ipa us/spaɪk/

A thin, sharp point, or an object, often made of metal, that has this shape.

Một đầu nhọn, sắc và mảnh, hoặc một vật thể, thường làm bằng kim loại, có hình dạng tương tự.
Ví dụ
He hammered a metal spike into the wooden board.
Anh ấy đóng một cái đinh kim loại vào tấm ván gỗ.
Xem thêm

spike
noun
(LEVEL)

ipa us/spaɪk/

A very large increase in an amount, cost, or level, often followed by a decrease.

Một sự gia tăng đột ngột và lớn về số lượng, chi phí, hoặc mức độ, thường được theo sau bởi sự sụt giảm.
Nghĩa phổ thông:
Sự tăng vọt
Ví dụ
Researchers observed a noticeable spike in certain chemical compounds in the water sample over a short period.
Các nhà nghiên cứu đã quan sát thấy nồng độ một số hợp chất hóa học trong mẫu nước tăng đột biến đáng kể chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa

spike
noun
(HIT)

ipa us/spaɪk/

In volleyball, a hit that sends the ball sharply downwards over the net.

Trong bóng chuyền, một cú đánh mạnh đưa bóng đi chúi xuống và vượt qua lưới.
Nghĩa phổ thông:
Đập bóng
Ví dụ
The setter perfectly positioned the ball for a quick spike.
Người chuyền hai đã chuyền bóng như đặt để thực hiện một cú đập nhanh.
Xem thêm

spike
verb
(STOP)

ipa us/spaɪk/

To decide not to publish a newspaper story.

Quyết định không công bố hoặc ngăn chặn việc xuất bản một tin tức/bài báo.
Nghĩa phổ thông:
Dìm tin
Ví dụ
They had gathered all the information, but ultimately chose to spike the entire series.
Họ đã thu thập tất cả thông tin, nhưng cuối cùng lại quyết định hủy bỏ toàn bộ loạt bài.
Xem thêm

spike
verb
(MAKE STRONGER)

ipa us/spaɪk/

To make a drink stronger by adding alcohol, or to add something that improves or makes something more exciting.

Làm tăng nồng độ cồn của đồ uống bằng cách thêm rượu; hoặc bổ sung một yếu tố nhằm cải thiện, tăng cường, hoặc làm cho một thứ gì đó trở nên thú vị hay hấp dẫn hơn.
Nghĩa phổ thông:
Tăng cường
Ví dụ
She suspected someone had tried to spike her soda with a strong liquor while she wasn't looking.
Cô ấy nghi ngờ ai đó đã cố gắng pha rượu mạnh vào ly nước ngọt của mình khi cô ấy không để ý.
Xem thêm

spike
verb
(DRUG)

ipa us/spaɪk/
[ Offensive ]

To secretly add a drug to someone's drink, making them unconscious, very tired, or unable to function normally.

Thêm một chất gây mê hoặc thuốc vào đồ uống của người khác một cách lén lút, nhằm mục đích khiến họ bất tỉnh, mệt mỏi hoặc không thể hoạt động bình thường.
[ Offensive ]

To put a drug into someone's body using a needle, making them lose consciousness, become very tired, or unable to act normally.

Đưa một loại thuốc hoặc chất khác vào cơ thể ai đó bằng kim tiêm, khiến họ mất ý thức, trở nên rất mệt mỏi, hoặc không thể hành động bình thường.

spike
verb
(HIT)

ipa us/spaɪk/

To hit a volleyball powerfully downwards over the net.

Thực hiện cú đánh bóng chuyền một cách mạnh mẽ và dứt khoát, đưa bóng đi xuống vượt qua lưới.
Nghĩa phổ thông:
Đập bóng
Ví dụ
After the perfect set, the hitter prepared to spike the ball into the opponent's court.
Sau pha chuyền hai hoàn hảo, chủ công chuẩn bị đập bóng vào phần sân đối phương.
Xem thêm

spike
verb
(IN AMERICAN FOOTBALL)

ipa us/spaɪk/

To throw an american football straight down onto the ground, typically after scoring a touchdown.

Hành động ném hoặc đập thẳng một quả bóng bầu dục mỹ xuống đất, điển hình là sau khi ghi điểm touchdown.
Ví dụ
Fans erupted in cheers as the receiver spiked the winning touchdown ball with great energy.
Người hâm mộ vỡ òa trong tiếng hò reo khi tiền vệ bắt bóng đập mạnh trái bóng ghi điểm quyết định chiến thắng xuống đất đầy phấn khích.
Xem thêm

spike
verb
(POINT)

ipa us/spaɪk/

To push a sharp point into something or someone

Việc sử dụng một vật nhọn để đâm hoặc chọc vào một vật thể hoặc một người.
Nghĩa phổ thông:
Đâm
Ví dụ
Be careful not to spike your finger on the cactus needles.
Cẩn thận kẻo bị kim xương rồng đâm vào ngón tay.
Xem thêm

spike
verb
(LEVEL)

ipa us/spaɪk/
[ Intransitive ]

To go up to a higher amount, cost, or point, often for a short time.

Chỉ sự gia tăng đột ngột và đáng kể của một lượng, chi phí, hoặc mức độ nào đó, thường diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn.
Nghĩa phổ thông:
Tăng vọt
Ví dụ
The sudden heatwave caused electricity usage to spike across the region.
Đợt nắng nóng đột ngột đã khiến mức tiêu thụ điện tăng vọt trên toàn khu vực.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect