bg header

rise

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

rise
noun
(INCREASE)

ipa us/raɪz/
[ Countable ]

An increase

Sự gia tăng.
Ví dụ
The company experienced a steady rise in customer satisfaction scores throughout the year.
Công ty đã ghi nhận mức độ hài lòng của khách hàng tăng đều đặn trong suốt cả năm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa

rise
noun
(MOVEMENT UP)

ipa us/raɪz/
[ Countable ]

The way someone or something becomes very famous, powerful, or popular

Quá trình một cá nhân, sự vật hoặc hiện tượng trở nên rất nổi tiếng, quyền lực hoặc được ưa chuộng rộng rãi.
Nghĩa phổ thông:
Sự nổi lên
Ví dụ
Her sudden rise in the music industry surprised everyone.
Việc cô ấy bất ngờ vươn lên trong ngành âm nhạc đã khiến mọi người kinh ngạc.
Xem thêm

rise
noun
(SLOPE/HILL)

ipa us/raɪz/
[ Countable ]

A small hill or slope

Một ngọn đồi nhỏ hoặc một sườn dốc.
Ví dụ
The old house stood on a gentle rise, overlooking the valley.
Ngôi nhà cổ nằm trên một gò đất thoai thoải, nhìn ra thung lũng.
Xem thêm

rise
verb
(MOVE UP)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]

To move upwards

Di chuyển theo hướng lên trên; vận động lên cao.
Ví dụ
Watch the bread dough rise in the warm kitchen.
Hãy xem bột bánh mì nở trong căn bếp ấm áp.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To stand, especially after sitting

Hành động đứng dậy, đặc biệt là sau khi đang ngồi.
Ví dụ
When her name was called, she slowly rose from her seat.
Khi cô ấy được gọi tên, cô ấy từ từ đứng dậy khỏi chỗ ngồi.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To get out of bed

Thức dậy và rời khỏi giường.
Nghĩa phổ thông:
Thức dậy
Ví dụ
Before the sun rises, the farmer is already starting work in the fields.
Trước khi mặt trời mọc, người nông dân đã bắt đầu công việc đồng áng rồi.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To first come out of the ground.

Việc bắt đầu trồi lên hoặc mọc ra từ lòng đất.
Nghĩa phổ thông:
Mọc lên
Ví dụ
This particular river rises from a spring deep within the forest.
Con sông đặc biệt này bắt nguồn từ một suối nguồn sâu trong rừng.
Xem thêm

rise
verb
(INCREASE)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]

To increase

Tăng lên
Ví dụ
Her temperature began to rise during the night.
Nhiệt độ của cô ấy bắt đầu tăng lên trong đêm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
[ Intransitive ]

To start to increase in intensity or level

Bắt đầu gia tăng về cường độ hoặc mức độ.
Nghĩa phổ thông:
Tăng
Ví dụ
Tension was rising among the team members as the deadline approached.
Căng thẳng dần dâng lên trong nội bộ đội ngũ khi hạn chót cận kề.
Xem thêm

rise
verb
(BECOME SUCCESSFUL)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]

To become important, successful, or powerful

Trở nên quan trọng, thành công, hoặc có quyền lực.
Nghĩa phổ thông:
Nổi lên
Ví dụ
The new technology is expected to rise in popularity over the next few years.
Công nghệ mới được kỳ vọng sẽ trở nên phổ biến trong vài năm tới.
Xem thêm

rise
verb
(BECOME HIGHER)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]

To become higher

Trở nên cao hơn về chiều cao, mức độ, số lượng hoặc cường độ.
Nghĩa phổ thông:
Tăng
Ví dụ
After heavy rain, the water level began to rise in the river.
Sau trận mưa lớn, mực nước sông bắt đầu dâng lên.
Xem thêm
[ Intransitive ]

For dough or bread, to get bigger because of yeast.

Đối với bột nhào hoặc bánh mì, mô tả quá trình tăng kích thước và phồng lên do hoạt động của nấm men.
Nghĩa phổ thông:
Nở
Ví dụ
The baker left the bread dough on the counter to rise before shaping it.
Thợ làm bánh để bột bánh mì trên mặt bếp cho nở trước khi nặn.
Xem thêm

rise
verb
(BE OPPOSED TO)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To begin to fight or oppose an oppressive government or leader.

Bắt đầu tiến hành đấu tranh hoặc phản kháng lại một chính phủ hoặc lãnh đạo áp bức.
Nghĩa phổ thông:
Nổi dậy
Ví dụ
The history books told of a time when the downtrodden rose up for their rights.
Sử sách ghi lại về một thời khi những người bị áp bức đã vùng lên tranh đấu cho quyền lợi của mình.
Xem thêm

rise
verb
(STOP WORK)

ipa us/raɪz/
[ Intransitive ]

To stop or end work (used specifically for a parliament or court).

Chấm dứt hoặc tạm dừng các phiên họp/hoạt động (được sử dụng đặc biệt trong ngữ cảnh nghị viện hoặc tòa án).
Ví dụ
The court will rise for the day at noon.
Phiên tòa sẽ nghỉ vào buổi trưa.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect