bg header

jump

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

jump
noun
(MOVEMENT)

ipa us/dʒʌmp/

A quick move up from the ground into the air

Hành động di chuyển nhanh chóng từ mặt đất lên không trung.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy
Ví dụ
With a single jump, the child reached the high branch.
Chỉ với một cú nhảy, đứa trẻ đã với tới cành cây cao.
Xem thêm

A sudden, quick movement caused by surprise or fear

Một chuyển động nhanh và đột ngột, thường phát sinh do cảm giác bất ngờ hoặc sợ hãi.
Nghĩa phổ thông:
Sự giật mình
Ví dụ
The unexpected touch on his shoulder made him react with a slight jump.
Một cái chạm bất ngờ vào vai khiến anh khẽ giật mình.
Xem thêm

jump
noun
(INCREASE)

ipa us/dʒʌmp/

A sudden increase

Một sự gia tăng đột ngột.
Nghĩa phổ thông:
Tăng vọt
Ví dụ
We noticed a jump in the water level overnight.
Chúng tôi nhận thấy mực nước tăng đột ngột chỉ sau một đêm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa

jump
verb
(IN THE AIR)

ipa us/dʒʌmp/
[ Intransitive ]

To use your legs to suddenly push your body up from the ground into the air

Hành động dùng chân tạo lực đẩy đột ngột để nâng cơ thể lên khỏi mặt đất và di chuyển vào không trung.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy
Ví dụ
The athlete will jump over the high bar.
Vận động viên sẽ nhảy qua xà cao.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
[ Intransitive ]
Xem thêm

To suddenly push your body off the ground to go over something.

Hành động đẩy mạnh cơ thể lên khỏi mặt đất một cách đột ngột, nhằm mục đích vượt qua một vật cản hoặc di chuyển lên vị trí cao hơn.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy
Ví dụ
The small animal jumped over the fallen log to continue on the path.
Con vật nhỏ đã nhảy qua khúc gỗ đổ để tiếp tục đi trên lối đi.
Xem thêm

jump
verb
(MOVE/ACT SUDDENLY)

ipa us/dʒʌmp/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move or act fast and unexpectedly.

Di chuyển hoặc hành động một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Ví dụ
The cat jumped onto the table when it heard the noise.
Con mèo nhảy lên bàn khi nó nghe thấy tiếng động.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To make a quick, sudden movement with your body due to surprise or fear.

Thực hiện một chuyển động nhanh và đột ngột của cơ thể, thường là do phản ứng bất ngờ (giật mình) hoặc sợ hãi.
Nghĩa phổ thông:
Giật mình
Ví dụ
A sudden shadow moving across the floor caused the child to jump with a gasp.
Một bóng đổ bất chợt lướt qua sàn nhà khiến đứa trẻ thót mình kêu thốt.
Xem thêm

jump
verb
(INCREASE)

ipa us/dʒʌmp/
[ Intransitive ]

To suddenly get much bigger or higher

Tăng lên một cách đột ngột và đáng kể về quy mô, số lượng hoặc mức độ.
Nghĩa phổ thông:
Tăng vọt
Ví dụ
Food prices jumped, making groceries much more expensive.
Giá thực phẩm tăng vọt, khiến hàng tạp hóa trở nên đắt đỏ hơn nhiều.
Xem thêm

jump
verb
(SEQUENCE)

ipa us/dʒʌmp/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To move quickly and unexpectedly between different parts or times in a story, film, or play.

Chỉ sự di chuyển nhanh chóng và bất ngờ giữa các phân đoạn hoặc thời điểm khác nhau trong một câu chuyện, bộ phim, hoặc vở kịch.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy cóc
Ví dụ
Viewers might find the television series difficult to understand because it constantly jumps from one character's perspective to another.
Khán giả có thể thấy bộ phim truyền hình khó hiểu vì nó liên tục chuyển đổi góc nhìn từ nhân vật này sang nhân vật khác.
Xem thêm

jump
verb
(AVOID)

ipa us/dʒʌmp/
[ Transitive ]

To skip a step or part when following a sequence

Bỏ qua một bước hoặc một phần trong quá trình tuân theo một chuỗi trình tự.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy cóc
Ví dụ
The student tried to jump directly to the conclusion of the math problem without showing the intermediate steps.
Học sinh cố gắng bỏ qua các bước trung gian mà đi thẳng đến kết luận bài toán.
Xem thêm

jump
verb
(ATTACK)

ipa us/dʒʌmp/
[ Transitive ]
Xem thêm

To attack someone suddenly

Thực hiện một cuộc tấn công bất ngờ vào ai đó.

jump
verb
(MOVE PAST/AWAY)

ipa us/dʒʌmp/
[ Transitive ]

To move past or avoid something in a way that is not allowed or is incorrect

Di chuyển vượt qua hoặc né tránh một cái gì đó theo cách không được phép hoặc không chính xác.
Nghĩa phổ thông:
Nhảy cóc
Ví dụ
The student was caught jumping class to avoid a test.
Học sinh đó bị bắt quả tang trốn học để tránh bài kiểm tra.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect