bg header

fall

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation
Idioms

fall
noun
(LOWER AMOUNT)

ipa us/fɑːl/
[ Countable ]

A decrease in the size, amount, or strength of something.

Sự suy giảm về kích thước, số lượng, hoặc sức mạnh của một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Sự sụt giảm
Ví dụ
There was a fall in the temperature overnight.
Nhiệt độ đã giảm trong đêm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa

fall
noun
(SEASON)

ipa us/fɑːl/
[ Countable ]
Xem thêm

The season between summer and winter, when leaves fall from trees and fruits or crops are ready to be picked.

Mùa chuyển tiếp giữa mùa hè và mùa đông, thường được đặc trưng bởi việc lá cây rụng và việc thu hoạch trái cây hoặc nông sản.
Nghĩa phổ thông:
Mùa thu
Ví dụ
The air begins to feel cool and crisp in fall, signaling the change from warmer weather.
Không khí bắt đầu trở nên se lạnh và trong lành vào mùa thu, báo hiệu sự chuyển mình từ tiết trời ấm áp.
Xem thêm

fall
noun
(ACCIDENT)

ipa us/fɑːl/
[ Countable ]

An accidental or unintentional movement down to the ground.

Sự di chuyển không chủ ý hoặc ngẫu nhiên xuống mặt đất.
Nghĩa phổ thông:
Cú ngã
Ví dụ
She had a minor fall while walking on the uneven path.
Cô ấy bị ngã nhẹ khi đi trên con đường gồ ghề.
Xem thêm

fall
noun
(MOVEMENT DOWNWARDS)

ipa us/fɑːl/
[ Countable ]

A quantity of something that has dropped or moved downwards

Một lượng vật chất đã rơi hoặc di chuyển xuống phía dưới.
Nghĩa phổ thông:
Sự sụt giảm
Ví dụ
After the rain, there was a noticeable fall of leaves on the sidewalk.
Sau cơn mưa, trên vỉa hè lá rụng đầy.
Xem thêm

fall
noun
(DEFEAT)

ipa us/fɑːl/
[ Countable ]

Defeat or loss of power

Sự thất bại hoặc sự mất đi quyền lực.
Nghĩa phổ thông:
Sự sụp đổ
Ví dụ
The sudden economic shift caused the fall of many small companies.
Sự thay đổi kinh tế đột ngột đã khiến nhiều công ty nhỏ sụp đổ.
Xem thêm

fall
verb
(HAVE AN ACCIDENT)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]

To suddenly go down to the ground unintentionally.

Việc đột ngột mất thăng bằng và tiếp xúc với mặt đất một cách không chủ ý.
Nghĩa phổ thông:
Ngã
Ví dụ
Be careful not to fall on the wet floor near the entrance.
Hãy cẩn thận kẻo ngã trên sàn ướt gần lối vào.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

fall
verb
(BECOME LOWER)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]

To get lower in size, amount, or strength

Giảm xuống về kích thước, số lượng, hoặc cường độ.
Nghĩa phổ thông:
Giảm
Ví dụ
The temperature often falls quickly after sunset.
Nhiệt độ thường hạ nhanh sau khi mặt trời lặn.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

fall
verb
(COME DOWN)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]

To move from a higher place to a lower place, often to the ground

Chỉ sự di chuyển từ một vị trí cao hơn xuống một vị trí thấp hơn, thường là xuống mặt đất.
Nghĩa phổ thông:
Rơi
Ví dụ
An object dropped from the roof will quickly fall to the ground below.
Một vật được thả từ mái nhà sẽ nhanh chóng rơi xuống đất.
Xem thêm
[ Intransitive ]

For a theatre curtain to come down when a performance ends.

Việc màn sân khấu hạ xuống khi một buổi biểu diễn kết thúc.
Nghĩa phổ thông:
Màn hạ
Ví dụ
A hush fell over the theatre just as the heavy velvet curtain fell.
Một sự im lặng bao trùm khắp nhà hát ngay khi tấm màn nhung nặng nề hạ xuống.
Xem thêm

fall
verb
(BELONG TO)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To be part of a certain group, topic, or field

Thuộc về một nhóm, chủ đề, hoặc lĩnh vực cụ thể nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Thuộc loại
Ví dụ
This topic falls under the study of environmental science.
Chủ đề này thuộc lĩnh vực khoa học môi trường.
Xem thêm

fall
verb
(BECOME)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To change into a specific state or condition

Thay đổi sang một trạng thái hoặc điều kiện cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Trở thành
Ví dụ
Many people fall in love quickly.
Nhiều người nhanh chóng phải lòng.
Xem thêm

fall
verb
(BE DEFEATED)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]

To be beaten or defeated

Bị đánh bại hoặc chịu thất bại.
Nghĩa phổ thông:
Thua
Ví dụ
Despite their best efforts, the defending team fell in the final match.
Dù đã nỗ lực hết mình, đội đương kim vô địch vẫn gục ngã trong trận chung kết.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To be taken control of by an opposing army during a conflict or by a different political group after an election.

Bị một lực lượng quân sự đối lập chiếm quyền kiểm soát trong một cuộc xung đột, hoặc bị một nhóm chính trị khác giành quyền điều hành sau một cuộc bầu cử.
Nghĩa phổ thông:
Sụp đổ
Ví dụ
The city was expected to fall to the invading forces by morning.
Thành phố được dự đoán sẽ thất thủ về tay quân xâm lược trước bình minh.
Xem thêm
[ Intransitive ]

To be killed in battle

Hy sinh hoặc bị giết chết trong trận chiến.
Nghĩa phổ thông:
Tử trận
Ví dụ
In the thick of the forest skirmish, many combatants fell as arrows rained down.
Trong cuộc giao tranh ác liệt giữa rừng, nhiều chiến binh đã ngã xuống khi tên bay như mưa.
Xem thêm
[ Intransitive ]

In cricket, for the player hitting the ball to be out, ending their turn.

Trong môn cricket, ám chỉ việc cầu thủ đánh bóng bị loại (out), kết thúc lượt chơi của họ.
Ví dụ
After three quick wickets fell, the new player stepped up to bat under pressure.
Sau khi ba người đánh bóng liên tiếp bị loại, cầu thủ mới bước lên sân chịu áp lực.
Xem thêm

fall
verb
(HAPPEN)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]

To happen at a specific time or in a specific place

Diễn ra hoặc xảy ra vào một thời điểm hay tại một địa điểm cụ thể.
Ví dụ
The longest day of the year always falls in june.
Ngày dài nhất trong năm luôn rơi vào tháng sáu.
Xem thêm

fall
verb
(HANG DOWN)

ipa us/fɑːl/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To hang down loosely

Buông thõng
Ví dụ
The long vines fell from the high wall.
Dây leo dài rủ xuống từ bức tường cao.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect