bg header

snag

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

snag
noun
(PROBLEM)

ipa us/snæg/

A problem, difficulty, or disadvantage

Một vấn đề, khó khăn, hoặc bất lợi.
Ví dụ
The software update encountered a snag, preventing some users from logging in.
Bản cập nhật phần mềm gặp phải một trục trặc, khiến một số người dùng không thể đăng nhập.
Xem thêm

snag
noun
(DAMAGE)

ipa us/snæg/

A small tear, hole, or loose thread in fabric, caused by something sharp or rough.

Một vết rách nhỏ, một lỗ thủng, hoặc một sợi chỉ bị tuột trên bề mặt vải, thường do tiếp xúc với vật sắc nhọn hoặc bề mặt thô ráp gây ra.
Nghĩa phổ thông:
Vết móc
Ví dụ
She found a tiny snag on her new sweater after it brushed against a thorny bush.
Cô ấy phát hiện một sợi chỉ bị xổ nhỏ trên chiếc áo len mới của mình sau khi áo cọ vào bụi gai.
Xem thêm

snag
noun
(FOOD)

ipa us/snæg/

snag
verb
(DAMAGE)

ipa us/snæg/
[ Transitive ]

To get caught and tear on something sharp

Bị vướng vào vật sắc nhọn và bị rách.
Nghĩa phổ thông:
Bị vướng rách
Ví dụ
He tried to avoid the fence so he wouldn't snag his new jacket.
Anh ấy cố gắng tránh hàng rào để không làm rách chiếc áo khoác mới của mình.
Xem thêm

snag
verb
(GET)

ipa us/snæg/
[ Transitive ]

To quickly get or catch something

Nhanh chóng có được hoặc nắm bắt một thứ gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Chộp lấy
Ví dụ
She snagged the last piece of cake before anyone else could get it.
Cô ấy đã chộp được miếng bánh cuối cùng trước khi ai khác kịp.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Liên quan
Từ trái nghĩa
Trực tiếp

snag
verb
(PROBLEM)

ipa us/snæg/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To cause problems for someone or something

Gây trở ngại hoặc làm phát sinh vấn đề cho ai đó hoặc cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Cản trở
Ví dụ
A unexpected delay might snag the completion of the construction project.
Một sự chậm trễ bất ngờ có thể gây trở ngại cho việc hoàn thành dự án xây dựng.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect