
catch
EN - VI

catchnoun(CATCHING STH)
B1
[ Countable ]
The action of grabbing a moving object in the air
Hành động tóm lấy một vật thể đang di chuyển trong không trung.
Ví dụ
After many tries, the toddler finally managed their first catch of the soft toy.
Sau nhiều lần thử, em bé cuối cùng đã bắt được món đồ chơi mềm lần đầu tiên.
Xem thêm
B1
[ Uncountable ]
A game of throwing and catching something, often a ball, for enjoyment
Một trò chơi bao gồm việc ném và bắt một vật thể, thường là một quả bóng, nhằm mục đích giải trí.
Nghĩa phổ thông:
Trò ném bắt
Ví dụ
The children enjoyed a game of catch in the park.
Các em nhỏ thích chơi chuyền bóng trong công viên.
Xem thêm
B1
[ Countable ]
An action in sports, like cricket or baseball, where a player ends an opponent's turn to hit by grabbing a ball they hit before it touches the ground.
Trong các môn thể thao như cricket hay bóng chày, đây là hành động một cầu thủ bắt được trái bóng do đối thủ đánh trước khi nó chạm đất, qua đó kết thúc lượt đánh của đối thủ.
Nghĩa phổ thông:
Bắt bóng
Ví dụ
It was a crucial catch in the final moments of the game, saving the team's lead.
Đây là một pha bắt bóng quan trọng trong những giây phút cuối cùng của trận đấu, giúp đội bảo toàn lợi thế dẫn điểm.
Xem thêm
B2
[ Countable ]
The total amount of fish caught
Tổng lượng cá đã đánh bắt được.
Nghĩa phổ thông:
Sản lượng cá
Ví dụ
The fishing boat returned to the dock with a large catch .
Tàu đánh cá trở về bến với một mẻ cá lớn.
Xem thêm
catchnoun(PROBLEM)
C2
[ Countable ]
A hidden problem or disadvantage
Một vấn đề tiềm ẩn hoặc một bất lợi không rõ ràng.
Nghĩa phổ thông:
Khúc mắc
Ví dụ
The software was free to download, but the catch was that it collected all your personal data.
Phần mềm này được tải về miễn phí, nhưng điều kiện ngầm là nó thu thập toàn bộ dữ liệu cá nhân của bạn.
Xem thêm
catchnoun(NOTICING STH)
C2
[ Countable ]
When someone notices a mistake or problem and then corrects or solves it
Việc ai đó nhận ra một lỗi lầm hoặc vấn đề và sau đó tiến hành sửa chữa hoặc giải quyết nó.
Nghĩa phổ thông:
Phát hiện lỗi
Ví dụ
It was a smart catch by the proofreader to spot the inconsistent dates in the presentation.
Người hiệu đính đã rất tinh ý khi phát hiện ra các ngày tháng không nhất quán trong bài thuyết trình.
Xem thêm
catchnoun(FASTENING DEVICE)
C2
[ Countable ]
A small part on something like a door, window, or bag that holds it closed.
Một bộ phận hoặc chi tiết nhỏ được gắn trên các vật dụng như cửa, cửa sổ, hoặc túi xách, có chức năng giữ cho chúng đóng kín.
Nghĩa phổ thông:
Chốt
Ví dụ
To open the window, you have to push the small catch to the side.
Để mở cửa sổ, bạn phải gạt cái lẫy cài nhỏ sang một bên.
Xem thêm
catchnoun(SUITABLE PARTNER)
C2
[ Countable ]
A person seen as a very good romantic or marriage partner.
Một người được đánh giá là đối tác lý tưởng cho mối quan hệ tình cảm hoặc hôn nhân.
Nghĩa phổ thông:
Mối ngon
Ví dụ
Many people considered the new architect in town to be quite a catch .
Nhiều người coi kiến trúc sư mới đến là một đối tượng rất lý tưởng.
Xem thêm
catchnoun(STIFFNESS)
C2
[ Countable ]
Xem thêm
Stiffness in a body part
Tình trạng cứng hoặc căng cứng ở một bộ phận cơ thể.
Ví dụ
A sudden catch in his neck made it difficult to turn his head.
Anh ấy đột nhiên bị vẹo cổ khiến khó xoay đầu.
Xem thêm
catchverb(TAKE HOLD)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To get hold of something, especially when it is moving.
Nắm giữ hoặc bắt lấy một vật thể, đặc biệt là khi vật thể đó đang di chuyển.
Nghĩa phổ thông:
Bắt
Ví dụ
A fielder ran backward to catch the high-flying ball.
Cầu thủ chạy lùi để bắt quả bóng bay cao.
Xem thêm
catchverb(STOP ESCAPING)
B1
[ Transitive ]
To stop a person or animal trying to escape
Ngăn chặn hoặc bắt giữ một người hoặc động vật đang cố gắng trốn thoát.
Nghĩa phổ thông:
Bắt
Ví dụ
After days of searching, the team was able to catch the lost pet in the woods.
Sau nhiều ngày tìm kiếm, đội đã có thể bắt được thú cưng bị lạc trong rừng.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
catchverb(DISCOVER)
B2
[ Transitive ]
To notice or find something, especially when someone is doing something wrong
Phát hiện hoặc nhận ra một điều gì đó, đặc biệt là khi ai đó đang có hành vi sai trái.
Nghĩa phổ thông:
Bắt gặp
Ví dụ
The security camera caught the thief trying to open the safe.
Camera an ninh đã quay được cảnh tên trộm đang tìm cách mở két sắt.
Xem thêm
catchverb(GET TRANSPORT)
A1
[ Transitive ]
To use public transport like a bus, train, or plane to go somewhere.
Sử dụng hoặc đi các phương tiện giao thông công cộng như xe buýt, tàu hỏa hoặc máy bay để di chuyển đến một địa điểm nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Bắt xe
Ví dụ
Many commuters catch the early morning train to avoid traffic.
Nhiều người đi làm bắt chuyến tàu hỏa sáng sớm để tránh tắc đường.
Xem thêm
A2
[ Transitive ]
To arrive early enough for a vehicle or a scheduled activity
Đến kịp giờ để sử dụng phương tiện giao thông hoặc tham gia một hoạt động đã được lên lịch.
Nghĩa phổ thông:
Kịp
Ví dụ
We need to leave soon if we want to catch the beginning of the movie.
Chúng ta cần đi sớm nếu muốn kịp xem phần đầu phim.
Xem thêm
catchverb(BECOME INFECTED)
A2
[ Transitive ]
To get sick from a disease, often caused by germs.
Mắc bệnh, thường do vi sinh vật gây ra.
Nghĩa phổ thông:
Mắc bệnh
Ví dụ
Many children catch colds during the winter months.
Nhiều trẻ em bị cảm lạnh vào mùa đông.
Xem thêm
catchverb(SEE/HEAR)
B1
[ Transitive ]
To go somewhere to see or watch a performance or event
Đi đến một địa điểm để xem hoặc theo dõi một buổi biểu diễn hay sự kiện.
Nghĩa phổ thông:
Đi xem
Ví dụ
We plan to catch the afternoon showing of the new animated film.
Chúng tôi dự định xem suất chiếu buổi chiều của bộ phim hoạt hình mới.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To be able to hear or see something and then understand or remember it
Có khả năng tiếp nhận (thông qua thính giác hoặc thị giác) và thấu hiểu hoặc ghi nhớ một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Nắm bắt được
Ví dụ
It was hard to catch all the details of the painting from a distance.
Thật khó để nhìn rõ tất cả các chi tiết của bức tranh từ xa.
Xem thêm
catchverb(STICK)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To become stuck somewhere, or to make something become stuck somewhere
Diễn tả việc một vật bị mắc kẹt hoặc vướng vào một nơi nào đó, hoặc hành động làm cho vật khác bị mắc kẹt.
Nghĩa phổ thông:
Kẹt
Ví dụ
The loose wire caught the small piece of fabric, preventing it from moving.
Sợi dây lỏng mắc mảnh vải nhỏ lại, không cho nó di chuyển.
Xem thêm
catchverb(HIT)
C1
[ Transitive ]
To hit something without meaning to.
Vô tình va chạm vào một vật nào đó.
Nghĩa phổ thông:
Va phải
Ví dụ
He caught his head on the low doorway as he stood up quickly.
Anh ấy va đầu vào khung cửa thấp khi đứng dậy nhanh.
Xem thêm
catchverb(BURN)
C2
[ Intransitive ]
To begin to burn
Bắt đầu cháy.
Nghĩa phổ thông:
Bắt lửa
Ví dụ
If the kindling is damp, it won't catch easily.
Nếu mồi lửa bị ẩm, nó sẽ khó bắt lửa.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


