bg header

squabble

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

squabble
noun

ipa us/ˈskwɑː·bəl/

A small fight about something unimportant

Một cuộc tranh cãi nhỏ, thường về những vấn đề không quan trọng hoặc vặt vãnh.
Nghĩa phổ thông:
Cãi vặt
Ví dụ
They tried to avoid a squabble about the last piece of cake.
Họ cố gắng tránh tranh giành miếng bánh cuối cùng.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

squabble
verb

ipa us/ˈskwɑː·bəl/

To argue over small things

Tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt.
Nghĩa phổ thông:
Cãi vặt
Ví dụ
Neighbors began to squabble over the placement of a fence post.
Hàng xóm bắt đầu cãi vã về vị trí của cột hàng rào.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect