
bomb
EN - VI

bombnoun(WEAPON)
B1
[ Countable ]
An explosive weapon designed to injure people or destroy structures
Một loại vũ khí gây nổ được thiết kế để gây thương tích cho con người hoặc phá hủy các công trình.
Nghĩa phổ thông:
Bom
Ví dụ
The old factory building suffered significant damage after a large bomb detonated nearby.
Tòa nhà nhà máy cũ bị hư hại nặng nề sau khi một quả bom lớn phát nổ gần đó.
Xem thêm
bombnoun(FAILURE)
bombnoun(IN SPORT)
C2
A kick in a sport that sends the ball very high into the air.
Một cú đá trong một môn thể thao khiến quả bóng bay lên rất cao trong không trung.
Nghĩa phổ thông:
Cú đá bổng
Ví dụ
Instead of running, the back opted for a tactical bomb to gain field position.
Thay vì chạy, cầu thủ tuyến sau quyết định thực hiện một cú đá bổng chiến thuật để giành lợi thế về vị trí trên sân.
Xem thêm
C2
In baseball, a hit where the ball is struck so far that the batter can run completely around all bases to score a point.
Trong môn bóng chày, đây là một cú đánh mà quả bóng được đánh đi với khoảng cách rất xa, cho phép cầu thủ đánh bóng hoàn thành toàn bộ vòng chạy qua tất cả các gôn để ghi điểm.
Nghĩa phổ thông:
Cú homerun
Ví dụ
The powerful swing resulted in a massive bomb , clearing the center field wall easily.
Cú vung gậy mạnh mẽ đã tạo nên một cú home run cực lớn, dễ dàng bay vút qua hàng rào sân trung tâm.
Xem thêm
C2
A very long and high pass in sports, especially american football.
Trong thể thao, đặc biệt là bóng bầu dục mỹ, đây là một đường chuyền bóng đi rất xa và có quỹ đạo cao.
Ví dụ
With seconds left, the quarterback launched a desperate bomb toward the end zone.
Khi trận đấu chỉ còn vài giây cuối, tiền vệ chính đã thực hiện một đường chuyền dài và bổng đầy liều lĩnh về phía khu vực ghi điểm.
Xem thêm
bombverb(USE WEAPON)
B1
[ Transitive ]
To drop bombs on something
Thực hiện việc thả hoặc ném bom xuống một đối tượng, địa điểm cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Ném bom
Ví dụ
The drones began to bomb the abandoned structure.
Máy bay không người lái bắt đầu oanh tạc công trình bỏ hoang.
Xem thêm
B1
[ Transitive ]
To damage something badly by exploding a bomb inside it
Gây hư hại nghiêm trọng hoặc phá hủy một đối tượng bằng cách kích nổ một thiết bị nổ (bom) bên trong.
Nghĩa phổ thông:
Đánh bom
Ví dụ
The vehicle was bombed , leaving it in ruins on the street.
Chiếc xe đã bị đánh bom, khiến nó thành đống đổ nát trên đường phố.
Xem thêm
bombverb(GO FAST)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To travel very quickly in a vehicle
Di chuyển với tốc độ cực kỳ nhanh chóng bằng một phương tiện giao thông.
Nghĩa phổ thông:
Phóng nhanh
Ví dụ
The race car was bombing around the track.
Chiếc xe đua đang phóng vun vút quanh đường đua.
Xem thêm
bombverb(FAIL)

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


