bg header

hack

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

hack
noun
(WRITER)

ipa us/hæk/

A writer for newspapers or magazines whose work is of poor quality or lacks imagination.

Một người viết bài cho báo hoặc tạp chí mà tác phẩm của họ có chất lượng kém hoặc thiếu tính sáng tạo.
Nghĩa phổ thông:
Thợ viết
Ví dụ
The editor often sighed at the articles submitted by the new hack, finding them dull and repetitive.
Biên tập viên thường ngao ngán những bài viết do cây bút xoàng xĩnh mới nộp, thấy chúng tẻ nhạt và lặp đi lặp lại.
Xem thêm

hack
noun
(POLITICIAN)

ipa us/hæk/

An unimportant politician.

Một chính trị gia có vai trò không đáng kể hoặc thiếu tầm ảnh hưởng.
Nghĩa phổ thông:
Chính trị gia quèn
Ví dụ
The veteran hack often spoke in clichés, showing little original thought.
Vị chính khách kỳ cựu đó thường nói những điều sáo rỗng, cho thấy ít tư duy độc đáo.
Xem thêm

hack
noun
(HORSE)

ipa us/hæk/

A ride on a horse in the countryside

Một chuyến đi dạo trên lưng ngựa ở vùng nông thôn.
Ví dụ
The stable offered guided hacks for beginners.
Trại ngựa cung cấp các buổi cưỡi ngựa có hướng dẫn dành cho người mới bắt đầu.
Xem thêm

hack
noun
(DRIVER/CAR)

ipa us/hæk/

A car that can be rented, especially one used as a taxi.

Một loại xe ô tô có thể cho thuê, đặc biệt là loại được sử dụng làm taxi.
Nghĩa phổ thông:
Xe taxi
Ví dụ
The old hack had a broken meter, so the driver gave them a flat rate.
Chiếc taxi cũ bị hỏng đồng hồ tính tiền, nên tài xế đã tính cho họ giá trọn gói.
Xem thêm

hack
noun
(HELP)

ipa us/hæk/

A clever solution or helpful tip.

Một giải pháp khéo léo hoặc một mẹo hữu ích.
Nghĩa phổ thông:
Mẹo hay
Ví dụ
Finding that small, hidden button was a clever hack that allowed us to bypass the difficult level in the game.
Tìm thấy cái nút nhỏ bị giấu kín đó là một thủ thuật khéo léo giúp chúng tôi lách qua màn chơi khó trong trò chơi.
Xem thêm

hack
verb
(CUT)

ipa us/hæk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To cut something roughly and violently into pieces, often without aiming carefully

Cắt cái gì đó một cách thô bạo và dữ dội thành nhiều mảnh, thường là không nhắm mục tiêu cẩn thận.
Nghĩa phổ thông:
Chém
Ví dụ
They had to hack a path through the dense jungle.
Họ phải phát quang đường đi xuyên qua khu rừng rậm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp

hack
verb
(KICK/HIT)

ipa us/hæk/
[ Transitive ]
Xem thêm

To break the rules in football by violently kicking another player's leg

Vi phạm luật trong bóng đá bằng cách đá thô bạo vào chân cầu thủ đối phương.
Nghĩa phổ thông:
Chặt chém
Ví dụ
The defender tried to hack the forward as he ran past, hoping to stop the attack.
Hậu vệ cố gắng chặt chân tiền đạo khi anh ta chạy lướt qua, với hy vọng ngăn chặn đợt tấn công.
Xem thêm
[ Transitive ]

In rugby, to kick a ball that is lying loose on the ground.

Trong môn bóng bầu dục (rugby), đây là hành động đá một quả bóng đang nằm tự do trên mặt đất.
Ví dụ
Seeing the ball uncollected, the forward hacked it hard towards the opponent's try line.
Thấy bóng còn lăn tự do, tiền đạo đã đá mạnh về phía vạch ăn điểm của đối phương.
Xem thêm
[ Intransitive ]
Xem thêm

To hit a golf ball in a rough, forceful way, often without good aim.

Đánh bóng golf một cách thô bạo, mạnh mẽ, thường thiếu chính xác.
Nghĩa phổ thông:
Đánh ẩu
Ví dụ
Losing his temper, the player began to hack at the ball, sending it far off course.
Mất bình tĩnh, người chơi bắt đầu đánh bóng băm bổ, khiến nó bay chệch hướng rất xa.
Xem thêm

hack
verb
(INFORMATION)

ipa us/hæk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To access another person's computer system without permission to find information or do something illegal.

Truy cập trái phép vào hệ thống máy tính của người khác để tìm kiếm thông tin hoặc thực hiện hành vi trái pháp luật.
Nghĩa phổ thông:
Đột nhập trái phép
Ví dụ
Someone tried to hack the company's network last night to steal data.
Ai đó đã cố gắng đột nhập vào mạng của công ty tối qua để đánh cắp dữ liệu.
Xem thêm
[ Intransitive ]
Xem thêm

To use someone else's phone system without their permission, usually to listen to their messages.

Sử dụng trái phép hệ thống điện thoại của người khác, thông thường nhằm mục đích nghe lén tin nhắn của họ.

hack
verb
(MANAGE)

ipa us/hæk/
[ Transitive ]

To deal with something successfully

Xử lý thành công một vấn đề hoặc tình huống.
Ví dụ
The new manager wondered if they could hack the demanding schedule.
Người quản lý mới tự hỏi liệu họ có thể đảm đương được lịch trình dày đặc không.
Xem thêm

hack
verb
(HORSE)

ipa us/hæk/
[ Intransitive ]
Xem thêm

To ride a horse for pleasure

Thực hiện hành động cưỡi ngựa với mục đích giải trí hoặc thư giãn.
Nghĩa phổ thông:
Cưỡi ngựa giải trí
Ví dụ
On a sunny afternoon, they decided to hack through the peaceful countryside.
Vào một buổi chiều nắng đẹp, họ quyết định cưỡi ngựa đi dạo qua vùng nông thôn yên bình.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect