
cut
EN - VI

cutnoun(INJURY)
B1
[ Countable ]
A wound on the skin caused by something sharp
Vết thương trên da do vật sắc nhọn gây ra.
Nghĩa phổ thông:
Vết cắt
Ví dụ
The child had a shallow cut on his knee from falling on the pavement.
Đứa trẻ có một vết cắt nông ở đầu gối do ngã xuống vỉa hè.
Xem thêm
cutnoun(MEAT)
B2
[ Countable ]
A piece of meat taken from a specific part of an animal
Phần thịt được cắt ra từ một bộ phận nhất định của con vật.
Nghĩa phổ thông:
Miếng thịt
Ví dụ
The chef chose a tender cut of pork for the main dish.
Đầu bếp đã chọn một miếng thịt heo mềm cho món chính.
Xem thêm
cutnoun(STYLE)
B2
[ Countable ]
The shape something takes when it is cut
Hình dáng hoặc kiểu dáng mà một vật thể có được sau khi được cắt.
Nghĩa phổ thông:
Dáng cắt
Ví dụ
The artist preferred a very sharp, angular cut for the stone sculpture.
Người nghệ sĩ ưa thích tạo hình khối sắc sảo, góc cạnh cho tác phẩm điêu khắc đá.
Xem thêm
cutnoun(SHARE)
C2
[ Countable ]
A share of something, usually money
Một phần hay một tỷ lệ được chia từ một tổng thể, thường là tiền tệ.
Nghĩa phổ thông:
Phần chia
Ví dụ
The agreement specified that the company would receive a cut from every product sold.
Thỏa thuận quy định rằng công ty sẽ nhận được một phần trăm doanh thu trên mỗi sản phẩm bán ra.
Xem thêm
cutnoun(REDUCTION)
C1
[ Countable ]
A decrease in the number, amount, or speed of something.
Sự giảm sút về số lượng, mức độ hoặc tốc độ của một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Sự cắt giảm
Ví dụ
Drivers experienced a significant cut in their travel time due to the new road.
Thời gian di chuyển của tài xế đã được rút ngắn đáng kể nhờ con đường mới.
Xem thêm
cutnoun(PART REMOVED)
B2
[ Countable ]
A part that has been taken out of something like a film or book, or the process of taking it out.
Một phân đoạn đã được loại bỏ khỏi một tác phẩm (chẳng hạn như phim hoặc sách), hoặc quá trình thực hiện việc loại bỏ phân đoạn đó.
Nghĩa phổ thông:
Phần cắt bỏ
Ví dụ
The editor marked a section as a potential cut , believing it did not add much to the story.
Biên tập viên đã đánh dấu một phân đoạn là có thể lược bỏ, vì cho rằng nó không bổ sung nhiều cho cốt truyện.
Xem thêm
cutnoun(PASSAGE)
B2
A deep, narrow path dug through a hill for a road, train tracks, or water.
Một lối đi sâu và hẹp được đào xuyên qua một ngọn đồi, phục vụ mục đích xây dựng đường bộ, đường ray xe lửa, hoặc kênh dẫn nước.
Nghĩa phổ thông:
Khe đào
Ví dụ
Heavy machinery was used to create the deep cut needed for the new highway.
Máy móc hạng nặng đã được sử dụng để đào lòng đào sâu cần thiết cho đường cao tốc mới.
Xem thêm
cutnoun(IN CRICKET)
B2
In cricket, an attacking shot hit by a batter where the ball goes to their right side, specifically to an area level with, just behind, or just in front of them.
Trong môn cricket, đây là một cú đánh tấn công được thực hiện bởi người đánh bóng (batter), đưa bóng đi về phía bên phải của họ, cụ thể là đến khu vực ngang tầm, ngay phía sau, hoặc ngay phía trước vị trí của người đánh bóng.
Ví dụ
The batter played a powerful cut , sending the ball quickly towards the boundary.
Tay đánh bóng thực hiện một cú đánh cắt đầy uy lực, đưa bóng bay nhanh chóng về phía đường biên.
Xem thêm
cutnoun(IN SPORT)
C2
An attempt to hit a ball with a stick in a sport.
Cú đánh hoặc nỗ lực đánh bóng bằng gậy trong một môn thể thao.
Nghĩa phổ thông:
Cú đánh bóng bằng gậy
Ví dụ
He missed the ball with his last cut .
Anh ấy đã đánh trượt bóng ở cú vung gậy cuối cùng.
Xem thêm
cutverb(USE KNIFE)
A2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make a break in the outer part of something, or to separate or make something smaller, using a sharp tool, especially a knife.
Tạo một vết rách hoặc sự phân chia trên bề mặt bên ngoài của một vật thể, hoặc để tách rời hay thu nhỏ kích thước của vật thể đó, bằng cách sử dụng một công cụ sắc bén, đặc biệt là dao.
Nghĩa phổ thông:
Cắt
Ví dụ
The gardener used shears to cut the thick branches from the bush.
Người làm vườn dùng kéo cắt cành để tỉa bỏ những cành dày khỏi bụi cây.
Xem thêm
cutverb(REDUCE)
B2
[ Transitive ]
To reduce the size or amount of something
Giảm kích thước hoặc số lượng của một cái gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Cắt giảm
Ví dụ
She used scissors to cut a piece off the paper.
Cô ấy dùng kéo để cắt một mảnh giấy.
Xem thêm
cutverb(REMOVE)
B2
[ Transitive ]
To remove something from something else
Loại bỏ một thứ ra khỏi một thứ khác.
Nghĩa phổ thông:
Cắt
Ví dụ
The editor had to cut several scenes from the movie to make it shorter.
Biên tập viên phải cắt bỏ một số cảnh trong phim để rút ngắn thời lượng.
Xem thêm
cutverb(MISS)
C2
[ Transitive ]
To fail to attend a place one is expected to be.
Không tham dự hoặc vắng mặt tại một địa điểm mà một người được yêu cầu hoặc dự kiến phải có mặt.
Nghĩa phổ thông:
Bỏ buổi
Ví dụ
Many children cut school to play video games at home.
Nhiều trẻ em trốn học để chơi trò chơi điện tử ở nhà.
Xem thêm
cutverb(STOP)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To stop or interrupt something
Chấm dứt hoặc làm gián đoạn một điều gì đó.
Nghĩa phổ thông:
Dừng hoặc ngắt
Ví dụ
Please cut the engine as soon as you park the vehicle.
Vui lòng tắt máy ngay khi bạn đỗ xe.
Xem thêm
cutverb(TAKE SHORT WAY)
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To travel through or across a place fast.
Di chuyển nhanh qua hoặc xuyên qua một địa điểm nhằm rút ngắn quãng đường.
Nghĩa phổ thông:
Đi đường tắt
Ví dụ
She decided to cut through the park to avoid the busy main road.
Cô ấy quyết định đi tắt qua công viên để tránh con đường chính đông đúc.
Xem thêm
cutverb(CHANGE DIRECTION)
B2
[ Intransitive ]
To quickly turn while moving and go a different way
Thực hiện hành động đổi hướng đột ngột và nhanh chóng khi đang di chuyển, nhằm đi theo một lộ trình khác.
Nghĩa phổ thông:
Đổi hướng nhanh
Ví dụ
During the chase, the rabbit would often cut sharply to confuse its pursuer.
Trong cuộc rượt đuổi, con thỏ thường đánh ngoặt để đánh lạc hướng kẻ đuổi theo.
Xem thêm
cutverb(CARDS)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To pick a card by splitting a stack of cards into two sections
Việc chia một chồng bài thành hai phần riêng biệt, nhằm mục đích chọn một lá bài.
Nghĩa phổ thông:
Cắt bài
Ví dụ
Before dealing, she asked him to cut the deck of cards.
Trước khi chia bài, cô ấy yêu cầu anh ấy cắt bộ bài.
Xem thêm
cutverb(RECORD)
B2
[ Transitive ]
To make a recording of music or speech
Thực hiện việc ghi âm hoặc thu âm các nội dung âm nhạc hoặc lời nói.
Nghĩa phổ thông:
Thu âm
Ví dụ
The singer hoped to cut a hit single.
Ca sĩ hy vọng sẽ thu âm một ca khúc hit.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


