
like
EN - VI

likenoun
A2
[ Countable ]
On a social networking website, an action of showing that you approve of something by pressing a button.
Trên một trang mạng xã hội, một hành động thể hiện sự tán thành hoặc yêu thích đối với một nội dung bằng cách nhấn vào một nút bấm.
Nghĩa phổ thông:
Lượt thích
Ví dụ
He always gives a like to posts that share useful information.
Anh ấy luôn bấm thích cho những bài viết chia sẻ thông tin hữu ích.
Xem thêm
likeverb(ENJOY)
A1
To think something or someone is good or pleasing
Đánh giá hoặc có cảm nhận rằng một sự vật, sự việc hoặc một cá nhân cụ thể sở hữu những phẩm chất tốt đẹp, có giá trị, hoặc mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng.
Nghĩa phổ thông:
Thích
Ví dụ
She really likes her new desk.
Cô ấy rất thích chiếc bàn mới.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
A2
To click a button or symbol on a social media platform to show you think something is good.
Thực hiện hành động nhấp vào một nút hoặc biểu tượng trên một nền tảng mạng xã hội để thể hiện sự tán thành, yêu thích hoặc đánh giá cao đối với một nội dung.
Nghĩa phổ thông:
Thích
Ví dụ
She decided to like her friend's new photo.
Cô ấy quyết định bấm thích bức ảnh mới của bạn mình.
Xem thêm
likeverb(WANT)
A1
Used in requests
Được sử dụng để diễn đạt các yêu cầu hoặc mong muốn một cách lịch sự, nhã nhặn.
Nghĩa phổ thông:
Yêu cầu
Ví dụ
She said she would like a glass of water.
Cô ấy nói cô ấy muốn một ly nước.
Xem thêm
likeadjective(SAME)
A2
Of the same kind as, or similar to, something else
Cùng loại với, hoặc tương tự với một thứ khác.
Nghĩa phổ thông:
Giống
Ví dụ
The two paintings had a like style, making them hard to tell apart at first glance.
Hai bức tranh có phong cách giống nhau, khiến chúng khó phân biệt thoạt nhìn.
Xem thêm
likeadjective(IN PHYSICS)
B1
Referring to two magnetic ends that are the same type and push each other away.
Chỉ hai cực từ cùng loại (cùng tên) có xu hướng đẩy nhau.
Ví dụ
Holding two magnets with their like sides facing each other makes them difficult to join.
Khi cầm hai nam châm với các mặt cùng tên hướng vào nhau, chúng rất khó gắn kết.
Xem thêm
likeconjunction(SIMILAR TO)
A2
In the same way that
Theo cách thức tương tự như
Nghĩa phổ thông:
Như
Ví dụ
She sings like a professional, hitting all the high notes with ease.
Cô ấy hát y như một ca sĩ chuyên nghiệp, lên các nốt cao không chút khó khăn.
Xem thêm
likeconjunction(AS IF)
B1
In a way that suggests
Theo một cách thức gợi ý rằng
Nghĩa phổ thông:
Như thể
Ví dụ
The sudden noise sounded like something had fallen from the shelf.
Tiếng động bất ngờ nghe như thể có cái gì đó đã rơi từ trên kệ xuống.
Xem thêm
likepreposition(SIMILAR TO)
A2
The same as, or in a way that is similar to
Giống hệt, hoặc theo một cách thức tương tự như.
Nghĩa phổ thông:
Như
Ví dụ
The new car looks like the old model, with only minor design changes.
Chiếc xe mới trông giống mẫu cũ, chỉ có một vài thay đổi nhỏ về thiết kế.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
likepreposition(AS IF)
B1
In a way that suggests
Theo một cách gợi ý rằng
Nghĩa phổ thông:
Như thể
Ví dụ
From a distance, the group of students looked like a busy ant colony.
Nhìn từ xa, nhóm sinh viên trông như một tổ kiến nhộn nhịp.
Xem thêm
likepreposition(TYPICAL OF)
B2
Typical or characteristic of
Mang tính điển hình hoặc đặc trưng của
Ví dụ
The sudden change in temperature was just like the weather patterns observed in this area.
Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột này đúng kiểu thời tiết thường thấy ở khu vực này.
Xem thêm
likepreposition(SUCH AS)
B1
Such as
Chẳng hạn như
Nghĩa phổ thông:
Như
Ví dụ
Many fruits, like apples and oranges, are good for you.
Nhiều loại trái cây, như táo và cam, đều tốt cho sức khỏe.
Xem thêm
likeadverb(FEELINGS/SPEECH)
A2
Used to introduce what someone felt or said when an event occurred.
Được dùng để giới thiệu những gì ai đó cảm nhận hoặc đã nói khi một sự kiện xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Kiểu như
Ví dụ
When i saw the unexpected gift, i was like , "wow, this is amazing!"
Khi thấy món quà bất ngờ, tôi đã thốt lên: "ôi chao, tuyệt vời quá!"
Xem thêm
likeadverb(PAUSE)
B1
A word used when speaking to show a brief pause or to make an adjective stronger
Một từ được dùng trong khẩu ngữ để biểu thị một khoảng dừng ngắn hoặc để nhấn mạnh, tăng cường một tính từ.
Ví dụ
The weather was, like , really cold this morning.
Sáng nay trời lạnh lắm luôn.
Xem thêm
likesuffix
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.
A2
Like the thing mentioned
Có đặc điểm hoặc tính chất tương tự như cái được đề cập.
Nghĩa phổ thông:
Giống như
Ví dụ
During the night, the strange sound was described as a wind-like howl coming from the old barn.
Trong đêm, âm thanh lạ được mô tả là tiếng hú tựa gió phát ra từ chuồng cũ.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


