
announce
EN - VI

announceverb
B1
To tell people about something in a public or official way
Công bố hoặc thông báo điều gì đó cho công chúng hoặc một cách chính thức.
Ví dụ
The team captain stood up to announce the results of the vote.
Đội trưởng đã đứng dậy để công bố kết quả bỏ phiếu.
Xem thêm
B1
To show that something is about to happen
Thể hiện hoặc cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Báo hiệu
Ví dụ
The dark clouds announce a coming storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Số 39, ngõ 12 Trần Kim Xuyến, phường Yên Hoà, Cầu Giấy
Trung tâm CSKH tại HCM: 145A-147Bis Trần Quang Khải, phường Tân Định, TP HCM
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0907048899
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


