bg header

announce

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

announce
verb

ipa us/əˈnaʊns/

To tell people about something in a public or official way

Công bố hoặc thông báo điều gì đó cho công chúng hoặc một cách chính thức.
Ví dụ
The team captain stood up to announce the results of the vote.
Đội trưởng đã đứng dậy để công bố kết quả bỏ phiếu.
Xem thêm

To show that something is about to happen

Thể hiện hoặc cho thấy một điều gì đó sắp xảy ra.
Nghĩa phổ thông:
Báo hiệu
Ví dụ
The dark clouds announce a coming storm.
Những đám mây đen báo hiệu một cơn bão sắp đến.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect