
claim
EN - VI

claimnoun(STATEMENT)
C1
A statement that something is true or a fact, even if others do not believe it.
Một lời tuyên bố hoặc khẳng định rằng một điều gì đó là đúng hoặc là sự thật, ngay cả khi người khác không tin điều đó.
Nghĩa phổ thông:
Khẳng định
Ví dụ
During the debate, each candidate presented a strong claim about their policy’s effectiveness, but without immediate proof.
Trong cuộc tranh luận, mỗi ứng cử viên đều đưa ra một khẳng định chắc nịch về tính hiệu quả của chính sách mình, nhưng không kèm theo bằng chứng cụ thể ngay.
Xem thêm
claimnoun(DEMAND)
B2
A formal written request for money you believe an organization owes you.
Một yêu cầu chính thức, dưới dạng văn bản, đối với một khoản tiền mà người yêu cầu tin rằng một tổ chức có nghĩa vụ thanh toán.
Nghĩa phổ thông:
Yêu cầu chi trả
Ví dụ
She filed a claim with her insurance company after her car was damaged in the accident.
Cô ấy đã nộp yêu cầu bồi thường cho công ty bảo hiểm của mình sau khi xe bị hư hại trong vụ tai nạn.
Xem thêm
B2
A right to own or receive something from someone
Quyền được sở hữu hoặc nhận một thứ gì đó từ một người hoặc tổ chức khác.
Nghĩa phổ thông:
Yêu cầu
Ví dụ
The student made a claim on the last slice of pizza.
Học sinh đã xí miếng pizza cuối cùng.
Xem thêm
claimverb(SAY)
B2
[ Transitive ]
To say something is true even if there is no proof or others do not believe it
Tuyên bố hoặc khẳng định điều gì đó là đúng, dù có thể thiếu bằng chứng xác thực hoặc không được người khác tin tưởng.
Ví dụ
The company claims its new product can solve any problem, but there is no evidence to support this.
Công ty tuyên bố sản phẩm mới của họ có thể giải quyết mọi vấn đề, nhưng không có bằng chứng nào chứng minh điều này.
Xem thêm
B2
[ Transitive ]
To state that a certain number of people belong to a group, with this number generally accepted as true.
Khẳng định hoặc tuyên bố rằng một số lượng người nhất định thuộc về một nhóm hoặc tập thể, với con số này thường được công nhận là đúng.
Ví dụ
The small club claims a membership of 200 people, though some suspect it might be slightly lower.
Câu lạc bộ nhỏ cho biết có 200 thành viên, dù một số người nghi ngờ con số đó có thể thấp hơn đôi chút.
Xem thêm
claimverb(DEMAND)
B2
[ Transitive ]
To state that something valuable belongs to you and that you want it
Tuyên bố hoặc khẳng định rằng một tài sản, quyền lợi, hoặc vật phẩm có giá trị thuộc về mình và yêu cầu được sở hữu hoặc công nhận quyền đó.
Nghĩa phổ thông:
Đòi
Ví dụ
The company was able to claim a refund for the faulty equipment.
Công ty đã có thể yêu cầu hoàn tiền cho thiết bị bị lỗi.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To officially ask a government or organization in writing for money that you believe you are owed.
Thực hiện yêu cầu chính thức, bằng văn bản, gửi đến một chính phủ hoặc tổ chức để đòi một khoản tiền mà bạn tin rằng mình có quyền được hưởng.
Nghĩa phổ thông:
Yêu cầu chi trả
Ví dụ
Employees can claim expenses for work-related travel from their company.
Nhân viên có thể yêu cầu hoàn trả chi phí cho các chuyến công tác từ công ty của họ.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


