
dull
EN - VI

dullverb
C1
To make or become less clear, bright, or shiny
Làm cho hoặc trở nên kém rõ nét, kém sáng, hoặc mất đi vẻ sáng bóng.
Ví dụ
Layers of grime on the window could dull the natural light entering the room.
Các lớp bụi bẩn bám trên cửa sổ có thể che mờ ánh sáng tự nhiên chiếu vào phòng.
Xem thêm
C1
To make a knife or blade less sharp, or to get less sharp
Làm cho một con dao hoặc lưỡi dao trở nên cùn, hoặc tự nó mất đi độ sắc bén.
Nghĩa phổ thông:
Làm cùn
Ví dụ
The old kitchen knife had dulled over years of chopping vegetables without proper sharpening.
Con dao bếp cũ đã cùn đi sau nhiều năm dùng để thái rau củ mà không được mài giũa đúng cách.
Xem thêm
C2
To make a feeling weaker, or to become weaker
Làm cho một cảm giác trở nên yếu hơn, hoặc tự nó suy yếu đi.
Nghĩa phổ thông:
Làm yếu đi
Ví dụ
The constant background noise began to dull her concentration.
Tiếng ồn liên tục bắt đầu làm suy giảm sự tập trung của cô ấy.
Xem thêm
dulladjective(BORING)
B1
Boring and unexciting
Tẻ nhạt và không hấp dẫn.
Nghĩa phổ thông:
Tẻ nhạt
Ví dụ
The play's plot was so dull that many audience members left early.
Cốt truyện vở kịch quá tẻ nhạt đến nỗi nhiều khán giả bỏ về sớm.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
dulladjective(NOT BRIGHT)
C1
Not clear, bright, or shiny
Thiếu độ rõ nét, độ sáng, hoặc độ bóng.
Nghĩa phổ thông:
Mờ
Ví dụ
The old silver spoon had a dull surface and no longer reflected light well.
Cái thìa bạc cũ có bề mặt xỉn màu, không còn sáng bóng.
Xem thêm
C1
Cloudy, with no sun shining.
Mô tả trạng thái bầu trời nhiều mây, không có ánh nắng mặt trời chiếu rọi.
Nghĩa phổ thông:
U ám
Ví dụ
The morning was dull , making it feel like late afternoon.
Sáng nay trời âm u, cứ ngỡ đã về chiều.
Xem thêm
dulladjective(NOT SHARP)
B1
Not sharp
Không có độ sắc bén.
Nghĩa phổ thông:
Cùn
Ví dụ
The chef could not cut the tomato easily because the knife was dull .
Người đầu bếp không thể cắt cà chua dễ dàng vì con dao bị cùn.
Xem thêm
C1
Not sharp or clear (used to describe a sound or pain)
Không sắc nét hoặc thiếu rõ ràng (thường được dùng để mô tả âm thanh hoặc cảm giác đau).
Ví dụ
The explosion created a dull boom that vibrated through the ground rather than a sharp crack.
Vụ nổ tạo ra tiếng ầm trầm đục làm rung chuyển mặt đất, chứ không phải tiếng nứt chói tai.
Xem thêm
C1
Not intelligent
Không thông minh.
Ví dụ
The student felt dull when they could not understand the simple math problem.
Học sinh cảm thấy tối dạ khi không thể hiểu bài toán đơn giản.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


