
dry
EN - VI

dryverb
A2
To lose wetness, or to cause something to lose wetness
Mất đi độ ẩm, hoặc làm cho một vật nào đó mất đi độ ẩm.
Ví dụ
Can you help me dry the car after we rinse it?
Bạn có thể giúp tôi lau khô xe sau khi chúng ta rửa xong không?
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
dryadjective(NOT WET)
A2
Having no water or other liquid
Không chứa nước hoặc bất kỳ chất lỏng nào khác.
Nghĩa phổ thông:
Khô
Ví dụ
The ground was very dry after weeks without rain.
Đất đã khô cằn sau nhiều tuần không mưa.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B1
Describes weather or a period without rain.
Mô tả thời tiết hoặc một giai đoạn không có mưa.
Ví dụ
We hoped for a dry day to have our picnic.
Chúng tôi mong có một ngày nắng ráo để đi dã ngoại.
Xem thêm
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
B1
Plain, without butter, jam, or similar additions
Ở dạng nguyên bản, không kèm theo bơ, mứt, hoặc các loại phụ gia phết tương tự.
Nghĩa phổ thông:
Không
Ví dụ
The toast was dry because there was no jam.
Bánh mì nướng bị khô vì không có mứt.
Xem thêm
C1
Used to describe hair or skin that does not have enough natural oils to feel soft and smooth.
Được dùng để mô tả tóc hoặc da thiếu hụt lượng dầu tự nhiên cần thiết, khiến chúng mất đi sự mềm mại và mịn màng vốn có.
Nghĩa phổ thông:
Khô
Ví dụ
The harsh winter weather caused his skin to become very dry , especially on his face.
Thời tiết mùa đông khắc nghiệt khiến da anh ấy trở nên rất khô ráp, đặc biệt là ở mặt.
Xem thêm
dryadjective(BORING)
C2
Not interesting
Thiếu sự hấp dẫn, gây nhàm chán.
Nghĩa phổ thông:
Nhàm chán
Ví dụ
The history textbook was so dry that many students struggled to stay awake during the lecture.
Sách giáo khoa lịch sử khô khan đến mức nhiều sinh viên ngủ gật trong suốt buổi học.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
dryadjective(NO ALCOHOL)
B2
Without alcoholic drinks
Không chứa đồ uống có cồn.
Nghĩa phổ thông:
Không cồn
Ví dụ
The party was dry , so only water and juice were served.
Buổi tiệc không có rượu, nên chỉ phục vụ nước lọc và nước ép.
Xem thêm
dryadjective(NOT SWEET)
C1
Does not taste sweet.
Không có vị ngọt.
Ví dụ
She found the new sherry too sweet for her liking and preferred a much drier option.
Cô ấy thấy loại rượu sherry mới quá ngọt so với sở thích của mình và thích một loại khô hơn nhiều.
Xem thêm
dryadjective(HUMOUR)
C2
Funny in a clever, subtle way.
Có tính chất hài hước được thể hiện một cách thông minh, khéo léo và thường tinh tế, không phô trương.
Nghĩa phổ thông:
Hài hước thâm thúy
Ví dụ
The speaker's dry commentary throughout the presentation kept the listeners amused without being overtly boisterous.
Những lời bình luận thâm thúy của diễn giả xuyên suốt buổi thuyết trình đã giúp người nghe giải trí mà không cần quá ồn ào.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


