
remote
EN - VI

remotenoun
Từ này là một dạng của “remote control”.
remoteadjective(DISTANT)
B2
Far away in distance
Ở một khoảng cách xa.
Nghĩa phổ thông:
Xa
Ví dụ
Living on a remote island meant long journeys were necessary to reach the nearest city.
Việc sống trên một hòn đảo hẻo lánh đồng nghĩa với việc phải di chuyển một quãng đường rất dài để tới thành phố gần nhất.
Xem thêm
B2
Far from towns or cities.
Được đặc trưng bởi việc nằm ở vị trí địa lý xa xôi, cách biệt với các thị trấn hoặc thành phố.
Nghĩa phổ thông:
Xa xôi
Ví dụ
The small cabin was located in a remote valley, hours away from the nearest road.
Căn nhà nhỏ nằm trong một thung lũng hẻo lánh, cách con đường gần nhất hàng giờ đồng hồ.
Xem thêm
B2
Able to be used or controlled from a distance, typically through a network.
Có khả năng được sử dụng hoặc điều khiển từ xa, thông thường là thông qua một mạng lưới.
Ví dụ
Scientists can control the remote telescope from their laboratory, even when it is thousands of miles away.
Các nhà khoa học có thể điều khiển kính thiên văn từ xa từ phòng thí nghiệm của mình, ngay cả khi nó cách hàng nghìn dặm.
Xem thêm
B2
Done from a different place than usual, often using technology.
Được thực hiện từ một địa điểm khác so với thông thường, thường là thông qua việc sử dụng công nghệ.
Nghĩa phổ thông:
Từ xa
Ví dụ
Students could join the remote class from their homes, rather than coming to campus.
Sinh viên có thể tham gia lớp học từ xa từ nhà, thay vì đến khuôn viên trường.
Xem thêm
B2
Far away in time
Thuộc về một thời điểm hoặc khoảng thời gian rất xa xôi (trong quá khứ hoặc tương lai).
Ví dụ
The remote origins of the first living cells are still a mystery.
Nguồn gốc xa xưa của những tế bào sống đầu tiên vẫn còn là một bí ẩn.
Xem thêm
remoteadjective(DIFFERENT)
C2
Not closely related to something
Không liên quan mật thiết đến một điều gì đó.
Ví dụ
Her explanation was so abstract that it felt remote from any practical application.
Lời giải thích của cô ấy quá trừu tượng đến mức dường như không liên quan gì đến thực tiễn.
Xem thêm
remoteadjective(SLIGHT)
C2
Slight
Có mức độ hoặc số lượng rất nhỏ; không đáng kể.
Ví dụ
The possibility of an error was remote , given the thorough checks.
Với việc kiểm tra kỹ lưỡng, khả năng xảy ra sai sót là rất thấp.
Xem thêm
remoteadjective(NOT FRIENDLY)
C2
Not friendly or not interested in others.
Không thân thiện hoặc không quan tâm đến người khác.
Nghĩa phổ thông:
Lạnh lùng
Ví dụ
The manager's remote manner discouraged employees from sharing their ideas.
Thái độ xa cách của người quản lý khiến nhân viên ngại chia sẻ ý kiến của họ.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


