bg header

friendly

EN - VI
Definitions
Form and inflection
Collocation

friendly
noun

ipa us/ˈfrend·liː/

A game played for fun and practice, not for serious competition.

Một trận đấu được chơi nhằm mục đích giải trí và luyện tập, không mang tính cạnh tranh nghiêm túc hoặc chính thức.
Nghĩa phổ thông:
Trận giao hữu
Ví dụ
Our soccer team played a friendly before the season officially started.
Đội bóng của chúng tôi đã đá giao hữu trước khi mùa giải chính thức bắt đầu.
Xem thêm

friendly
adjective

ipa us/ˈfrend·liː/

Acting in a pleasant and kind way towards others.

Thể hiện thái độ hoặc hành vi dễ chịu, tử tế và hòa nhã đối với người khác.
Nghĩa phổ thông:
Thân thiện
Ví dụ
People found her very friendly because she always greeted them warmly.
Mọi người thấy cô ấy rất thân thiện vì cô ấy luôn chào hỏi họ một cách niềm nở.
Xem thêm
Từ trái nghĩa

A place that is pleasant and makes you feel happy and comfortable.

Mô tả một địa điểm có đặc tính dễ chịu và tạo cảm giác vui vẻ, thoải mái cho người trải nghiệm.
Nghĩa phổ thông:
Dễ chịu, thoải mái
Ví dụ
The café had a friendly atmosphere that welcomed everyone inside.
Quán cà phê có bầu không khí thân thiện, dễ chịu, thu hút mọi người ghé vào.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Liên quan

Describing a group or person that is not an enemy and is cooperating or allied with you.

Dùng để mô tả một nhóm hoặc cá nhân không phải là kẻ thù và có sự hợp tác hoặc liên minh với bạn.
Nghĩa phổ thông:
Đồng minh
Ví dụ
During the joint exercise, all participating forces were designated as friendly to avoid accidental conflict.
Trong cuộc diễn tập chung, tất cả lực lượng tham gia đều được xác định là lực lượng bạn nhằm tránh xung đột ngoài ý muốn.
Xem thêm

Done for enjoyment or skill practice, not for serious competition or winning

Được thực hiện với mục đích giải trí hoặc rèn luyện kỹ năng, không nhằm mục đích cạnh tranh nghiêm túc hay giành chiến thắng.
Nghĩa phổ thông:
Giao hữu
Ví dụ
They had a friendly debate about their favorite books, just sharing ideas.
Họ đã có một cuộc tranh luận vui vẻ về những cuốn sách yêu thích của mình, cốt để chia sẻ ý kiến.
Xem thêm

friendly
suffix

ipa us/-frend·liː/
Khi được sử dụng làm tiền tố/hậu tố, cách phát âm chỉ mang tính tham khảo.

Easy or good for a specific group to use

Dễ sử dụng, phù hợp, hoặc mang lại lợi ích cho một nhóm đối tượng cụ thể.
Nghĩa phổ thông:
Thân thiện với
Ví dụ
The community center planned several kid-friendly activities for the summer festival.
Trung tâm cộng đồng đã lên kế hoạch một số hoạt động phù hợp với trẻ em cho lễ hội mùa hè.
Xem thêm

When added to a word, it means something is safe or causes no harm.

Khi được thêm vào một từ, nó biểu thị rằng một điều gì đó an toàn hoặc không gây ra bất kỳ tác hại nào.
Nghĩa phổ thông:
Thân thiện
Ví dụ
The hotel offers a pet-friendly policy, welcoming guests to bring their animal companions.
Khách sạn có chính sách cho phép khách mang theo thú cưng.
Xem thêm
Công ty cổ phần công nghệ Prep

MSDN: 0109817671.

Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.

Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh 

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP

Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.

Hotline: 0931 42 8899.

Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.

Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.

CHỨNG NHẬN BỞI
 DMCA protect