
clash
EN - VI

clashnoun(FIGHT)
C2
[ Countable ]
A fight or argument between people
Một cuộc xung đột hoặc tranh cãi diễn ra giữa các cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Xung đột
Ví dụ
There was a major clash between the two teams after the game.
Sau trận đấu, đã xảy ra một cuộc đụng độ lớn giữa hai đội.
Xem thêm
C2
[ Countable ]
A strong disagreement between people's ideas or personalities.
Sự xung đột gay gắt giữa các ý tưởng hoặc tính cách của cá nhân.
Nghĩa phổ thông:
Xung đột
Ví dụ
There was a noticeable clash of opinions among the team members regarding the new policy.
Có sự bất đồng quan điểm rõ rệt giữa các thành viên trong nhóm về chính sách mới.
Xem thêm
clashnoun(COMPETITION)
C2
[ Countable ]
A sports game or race between two people or groups
Một trận đấu thể thao hoặc cuộc đua giữa hai người hoặc hai nhóm.
Nghĩa phổ thông:
Cuộc đối đầu
Ví dụ
Fans eagerly awaited the final clash of the soccer tournament.
Người hâm mộ háo hức chờ đợi trận chung kết của giải bóng đá.
Xem thêm
clashnoun(NOT ATTRACTIVE)
C2
[ Countable ]
When colors or styles look bad or out of place together.
Sự không hòa hợp hoặc đối chọi giữa các màu sắc hoặc phong cách, dẫn đến vẻ ngoài không hài hòa hoặc lạc điệu.
Nghĩa phổ thông:
Sự không ăn nhập
Ví dụ
Her fashion choices often resulted in a clash of patterns that were difficult to look at.
Lựa chọn thời trang của cô ấy thường tạo ra những họa tiết chỏi nhau, rất khó nhìn.
Xem thêm
clashnoun(HAPPENING TOGETHER)
C2
[ Countable ]
A situation where two events occur at the same time in an inconvenient way.
Một tình huống khi hai sự kiện diễn ra đồng thời, gây ra sự bất tiện.
Nghĩa phổ thông:
Trùng lịch
Ví dụ
The student faced a clash when two of their final exams were scheduled for the same hour.
Học sinh đó bị trùng giờ thi khi hai môn thi cuối kỳ của họ được xếp vào cùng một giờ.
Xem thêm
clashnoun(LOUD NOISE)
C2
[ Countable ]
A loud sound made when metal objects hit each other.
Một âm thanh lớn được tạo ra khi các vật thể kim loại va chạm vào nhau.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng loảng xoảng
Ví dụ
We heard a sudden clash when the heavy tools tumbled down the stairs.
Chúng tôi nghe thấy tiếng loảng xoảng đột ngột khi những dụng cụ nặng lăn xuống cầu thang.
Xem thêm
clashverb(FIGHT)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To fight or argue
Xảy ra xung đột hoặc tranh cãi.
Nghĩa phổ thông:
Xung đột
Ví dụ
Security personnel had to intervene when a small crowd began to clash near the stadium entrance.
Nhân viên an ninh đã phải can thiệp khi một đám đông nhỏ bắt đầu xô xát gần lối vào sân vận động.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To be very different from each other
Tồn tại sự khác biệt rõ rệt hoặc đối lập giữa các yếu tố, thường dẫn đến mâu thuẫn hoặc xung đột.
Nghĩa phổ thông:
Xung đột
Ví dụ
His personal beliefs about sharing resources often clashed with the company's competitive business strategy.
Niềm tin cá nhân của anh ấy về việc chia sẻ tài nguyên thường mâu thuẫn với chiến lược kinh doanh cạnh tranh của công ty.
Xem thêm
clashverb(COMPETE)
C2
[ Intransitive ]
To compete seriously against each other in a sports event or race.
Chỉ việc các đối thủ cạnh tranh quyết liệt hoặc đối đầu gay gắt với nhau trong một sự kiện thể thao hoặc cuộc đua.
Nghĩa phổ thông:
Đối đầu
Ví dụ
The two top tennis players will clash in the final match.
Hai tay vợt hàng đầu sẽ so tài trong trận chung kết.
Xem thêm
clashverb(NOT ATTRACTIVE)
C2
[ Intransitive ]
To look ugly or wrong together.
Tạo ra sự không hài hòa, kém thẩm mỹ hoặc không phù hợp khi được kết hợp với nhau.
Nghĩa phổ thông:
Không ăn nhập
Ví dụ
Her bright green shirt really seemed to clash with her purple pants.
Chiếc áo sơ mi màu xanh lá cây sặc sỡ của cô ấy thực sự dường như chọi màu với chiếc quần tím.
Xem thêm
clashverb(HAPPEN TOGETHER)
C2
[ Intransitive ]
To happen at the same time as another event, making things difficult or inconvenient.
Xảy ra cùng lúc với một sự kiện khác, gây ra khó khăn hoặc bất tiện.
Nghĩa phổ thông:
Trùng lịch
Ví dụ
Her doctor's appointment will clash with the important meeting at work.
Cuộc hẹn khám bác sĩ của cô ấy sẽ trùng với cuộc họp quan trọng ở cơ quan.
Xem thêm
clashverb(LOUD NOISE)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To make a loud noise like metal hitting metal, or to cause something to make this noise.
Tạo ra hoặc gây ra một âm thanh lớn, chói tai, đặc trưng như tiếng kim loại va đập vào nhau.
Nghĩa phổ thông:
Kêu loảng xoảng
Ví dụ
As the old gates swung shut, their heavy iron bars clashed with a resounding bang.
Khi cánh cổng cũ sập lại, những thanh sắt nặng nề của chúng va đập ầm vang.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


