
crash
EN - VI

crashnoun(ACCIDENT)
B1
A serious accident where a vehicle is damaged or people get hurt.
Một tai nạn nghiêm trọng trong đó một phương tiện bị hư hại hoặc con người bị thương.
Nghĩa phổ thông:
Tai nạn
Ví dụ
Emergency services quickly responded to the crash site where two vehicles had collided.
Lực lượng chức năng đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường vụ tai nạn nơi hai phương tiện đã va chạm.
Xem thêm
crashnoun(NOISE)
B2
A sudden, loud sound caused by something breaking or dropping.
Một âm thanh lớn và đột ngột phát ra do một vật thể bị vỡ hoặc rơi.
Nghĩa phổ thông:
Tiếng đổ vỡ
Ví dụ
We jumped at the loud crash heard from outside the building.
Chúng tôi giật mình khi nghe thấy tiếng đổ vỡ lớn vọng vào từ bên ngoài tòa nhà.
Xem thêm
crashnoun(FAILURE)
B2
An event when a computer or system suddenly stops working.
Sự cố khi một máy tính hoặc hệ thống đột ngột ngừng hoạt động.
Nghĩa phổ thông:
Sự cố hệ thống
Ví dụ
The unexpected computer crash caused me to lose all my unsaved data.
Sự cố máy tính bất ngờ đã khiến tôi mất hết dữ liệu chưa lưu.
Xem thêm
C1
A sudden big drop in the worth of a nation's companies
Một sự sụt giảm lớn và đột ngột về giá trị của các công ty thuộc một quốc gia.
Nghĩa phổ thông:
Sụp đổ
Ví dụ
Many investors lost their savings after the market experienced a severe crash .
Nhiều nhà đầu tư mất trắng tiền tiết kiệm sau khi thị trường trải qua một cuộc sụp đổ nghiêm trọng.
Xem thêm
crashverb(HAVE AN ACCIDENT)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
For a vehicle to have a serious accident, resulting in damage to the vehicle and injury to people.
Để một phương tiện giao thông gặp phải tai nạn nghiêm trọng, dẫn đến hư hại cho phương tiện và gây thương tích cho con người.
Nghĩa phổ thông:
Gặp tai nạn
Ví dụ
Despite the pilot's efforts, the small plane crashed shortly after takeoff.
Mặc dù phi công đã cố gắng hết sức, chiếc máy bay nhỏ vẫn bị rơi ngay sau khi cất cánh.
Xem thêm
crashverb(MAKE A NOISE)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To hit something forcefully, often making a loud sound or causing harm
Va chạm hoặc đâm vào vật gì đó một cách mạnh mẽ, thường tạo ra tiếng động lớn hoặc gây ra hư hại.
Nghĩa phổ thông:
Đâm sầm
Ví dụ
Waves crashed against the rocks on the coastline.
Sóng vỗ ầm ầm vào bờ đá.
Xem thêm
crashverb(FAIL)
B2
[ Intransitive ]
For a computer or system to suddenly stop working.
Mô tả trạng thái một máy tính hoặc hệ thống đột ngột ngừng hoạt động và không thể tiếp tục vận hành.
Nghĩa phổ thông:
Bị sập
Ví dụ
The new operating system tends to crash frequently, especially when running multiple applications.
Hệ điều hành mới thường xuyên bị treo, đặc biệt là khi chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Trực tiếp
B2
[ Intransitive ]
To quickly go down to a low point
Sụt giảm nhanh chóng xuống mức thấp.
Nghĩa phổ thông:
Sụp đổ
Ví dụ
The stock market is expected to crash next month.
Thị trường chứng khoán dự kiến sẽ sụp đổ vào tháng tới.
Xem thêm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Trực tiếp
C1
[ Intransitive ]
To suddenly fail or become unsuccessful
Đột ngột ngừng hoạt động hoặc trở nên không thành công.
Nghĩa phổ thông:
Sụp đổ
Ví dụ
If the national currency were to crash , it would create major financial instability.
Nếu đồng tiền quốc gia sụp đổ, điều đó sẽ gây ra bất ổn tài chính lớn.
Xem thêm
crashverb(SLEEP)
B2
[ Intransitive ]
To stay and sleep at someone else's house without having planned it.
Ở lại và ngủ tại nhà của người khác mà không hề có kế hoạch trước.
Nghĩa phổ thông:
Ngủ nhờ
Ví dụ
After the concert, they were too tired to drive home, so they asked if they could crash at my place.
Sau buổi hòa nhạc, họ quá mệt để lái xe về nhà, nên đã hỏi liệu có thể ngủ nhờ ở chỗ tôi không.
Xem thêm
crashverb(ENTER WITHOUT PERMISSION)
C2
[ Transitive ]
To go to an event without an invitation
Tham dự một sự kiện mà không có lời mời.
Nghĩa phổ thông:
Vào chùa
Ví dụ
Is it possible to crash the university's annual gala, even if you are not officially on the guest list?
Có thể vào chui buổi dạ tiệc thường niên của trường đại học không, ngay cả khi bạn không chính thức có tên trong danh sách khách mời?
Xem thêm
crashadjective
C1
Fast and needing much hard work
Diễn ra trong thời gian ngắn với cường độ cao và yêu cầu nhiều nỗ lực.
Nghĩa phổ thông:
Cấp tốc
Ví dụ
The team initiated a crash course to learn the new software quickly.
Đội đã mở một khóa học cấp tốc để nhanh chóng nắm bắt phần mềm mới.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


