
belt
EN - VI

beltnoun(CLOTHING)
A2
[ Countable ]
A strip of leather or cloth worn around the waist to hold up clothes or for decoration.
Một dải bằng da hoặc vải được thắt quanh eo để giữ quần áo hoặc làm vật trang trí.
Nghĩa phổ thông:
Thắt lưng
Ví dụ
He tightened the belt to make sure his pants did not fall down.
Anh ấy thắt chặt thắt lưng để quần không bị tuột.
Xem thêm
beltnoun(MOVING STRIP)
B2
[ Countable ]
A flat strip of material in a machine that moves continuously to make another part turn, or to move objects that are on it.
Một dải vật liệu phẳng trong một cỗ máy, di chuyển liên tục để làm cho một bộ phận khác quay hoặc để vận chuyển các vật thể nằm trên nó.
Nghĩa phổ thông:
Dây đai
Ví dụ
A conveyor belt carried the boxes from one end of the factory to the other.
Băng chuyền đã chuyển các thùng hàng từ đầu này đến đầu kia của nhà máy.
Xem thêm
beltnoun(AREA)
C2
[ Countable ]
An area, often located just outside a city, that is known for a specific group of people or a particular characteristic.
Một khu vực, thường nằm ngay bên ngoài một thành phố, được biết đến với một nhóm người cụ thể hoặc một đặc điểm riêng biệt.
Nghĩa phổ thông:
Vành đai
Ví dụ
Many families moved to the commuter belt because it offered quieter neighborhoods and easier access to the city center for work.
Nhiều gia đình chuyển đến vùng ven đô vì nơi đó có những khu dân cư yên tĩnh hơn và dễ dàng đi lại vào trung tâm thành phố làm việc.
Xem thêm
beltnoun(HIT)
C2
[ Countable ]
A hard hit or punch
Một cú đánh hoặc cú đấm mạnh mẽ.
Ví dụ
The accident resulted in a hard belt against the car door, leaving a dent.
Vụ tai nạn dẫn đến một cú va đập mạnh vào cửa xe, khiến cửa bị lõm.
Xem thêm
beltverb(MOVE FAST)
C2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To travel very fast.
Di chuyển rất nhanh.
Ví dụ
A motorcycle belted past the line of slow-moving traffic.
Một chiếc xe máy vọt qua dòng xe cộ đang di chuyển chậm.
Xem thêm
beltverb(HIT)
C2
[ Transitive ]
Xem thêm
To hit someone or something with great force or violence.
Đánh ai đó hoặc cái gì đó với lực rất mạnh hoặc bạo lực.
Đây là một thuật ngữ mang tính xúc phạm. Để tránh bình thường hóa hoặc khuyến khích việc sử dụng từ này, các thông tin theo ngữ cảnh như "Ví dụ" và "Từ đồng nghĩa" sẽ không được cung cấp.
beltverb(CLOTHING)
B1
[ Transitive ]
To tie something with a belt
Thắt một vật nào đó bằng thắt lưng.
Ví dụ
Before going outside, he belted his jacket tightly to keep warm.
Trước khi ra ngoài, anh ấy thắt chặt áo khoác để giữ ấm.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


