
fly
EN - VI

flynoun(INSECT)
B1
A small insect with two wings
Một loài côn trùng nhỏ có hai cánh.
Nghĩa phổ thông:
Con ruồi
Ví dụ
A fly landed on the windowpane, gently cleaning its legs.
Một con ruồi đậu trên ô kính, khẽ chà chân.
Xem thêm
flynoun(TROUSERS)
B2
The part of pants that opens at the front.
Bộ phận mở phía trước của quần.
Nghĩa phổ thông:
Cửa quần
Ví dụ
She noticed his fly was unzipped.
Cô ấy nhận ra anh ta chưa kéo khóa quần.
Xem thêm
flynoun(FISHING)
B2
A hook with colored threads attached to it, used on a fishing line to attract fish.
Lưỡi câu có gắn các sợi chỉ màu, được dùng trên dây câu để thu hút cá.
Nghĩa phổ thông:
Ruồi câu
Ví dụ
The angler carefully tied a new fly onto the end of her fishing line.
Cần thủ cẩn thận buộc một chiếc mồi câu mới vào đầu dây câu của mình.
Xem thêm
flynoun(PART OF TENT)
B2
The outer layer of a two-layered tent, used to keep rain out.
Lớp phủ bên ngoài của một chiếc lều hai lớp, được thiết kế để chống thấm nước mưa.
Nghĩa phổ thông:
Lớp phủ lều
Ví dụ
During the night, the sound of rain hitting the fly provided a comforting backdrop to our sleep.
Trong đêm, tiếng mưa rơi trên tấm che mưa mang lại âm thanh êm ái, ru chúng tôi vào giấc ngủ.
Xem thêm
flynoun(HIT)
C2
A hit in baseball that sends the ball up into the air.
Một cú đánh trong bóng chày khiến bóng bay lên không trung.
Nghĩa phổ thông:
Bóng bổng
Ví dụ
The batter connected with the pitch, sending a high fly into left field.
Cầu thủ đánh bóng đã đánh trúng cú ném, đưa bóng bay bổng lên cao về phía sân trái.
Xem thêm
flyverb(TRAVEL)
A1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To travel in an aircraft
Di chuyển bằng máy bay.
Nghĩa phổ thông:
Bay
Ví dụ
Many people prefer to fly when visiting relatives who live far away.
Nhiều người thích bay khi thăm người thân ở xa.
Xem thêm
A1
[ Transitive ]
To travel by plane with a specific airline
Thực hiện chuyến đi bằng máy bay thông qua một hãng hàng không xác định.
Nghĩa phổ thông:
Bay
Ví dụ
Passengers often choose to fly with their preferred carrier for loyalty points.
Hành khách thường chọn bay với hãng hàng không ưa thích của mình để tích lũy điểm thưởng.
Xem thêm
A2
[ Intransitive ]
To move through the air.
Di chuyển trong không khí.
Nghĩa phổ thông:
Bay
Ví dụ
The small drone can fly for nearly an hour on a single charge.
Chiếc drone nhỏ có thể bay gần một giờ chỉ với một lần sạc.
Xem thêm
B2
[ Intransitive ]
Xem thêm
To control an aircraft
Điều khiển một phương tiện bay.
Nghĩa phổ thông:
Lái máy bay
Ví dụ
The pilot learned to fly the new jet.
Phi công học lái chiếc máy bay phản lực mới.
Xem thêm
C2
[ Transitive ]
To move people or things using an aircraft
Vận chuyển người hoặc đồ vật bằng máy bay.
Nghĩa phổ thông:
Chở bằng máy bay
Ví dụ
Many tourists prefer to fly to their vacation destinations rather than drive.
Nhiều du khách thích đi máy bay đến các điểm đến nghỉ dưỡng hơn là lái xe.
Xem thêm
flyverb(GO QUICKLY)
B2
[ Intransitive ]
To move or go quickly
Di chuyển hoặc chuyển động nhanh chóng.
Ví dụ
The car flew down the highway.
Chiếc xe lao vun vút trên đường cao tốc.
Xem thêm
C2
[ Intransitive ]
To seem to pass quickly.
Dường như trôi qua nhanh chóng.
Nghĩa phổ thông:
Trôi nhanh
Ví dụ
When you are having fun, time just flies .
Khi bạn đang vui, thời gian trôi thật nhanh.
Xem thêm
flyverb(WAVE)
B1
[ Intransitive ]
Xem thêm
To move loosely in the air while one end is held still.
Chuyển động lỏng lẻo trong không khí khi một đầu được giữ cố định.
Nghĩa phổ thông:
Phất phơ
Ví dụ
The kite flew high in the sky, tugging on its string.
Con diều bay cao trên bầu trời, kéo căng sợi dây.
Xem thêm
flyverb(SPREAD)
C2
[ Intransitive ]
(for rumors or accusations) to spread quickly from person to person, creating excitement.
Đối với tin đồn hoặc cáo buộc, nghĩa là lan truyền nhanh chóng từ người này sang người khác, tạo ra sự chú ý và sự xôn xao.
Nghĩa phổ thông:
Lan truyền chóng mặt
Ví dụ
During the emergency meeting, accusations started to fly as everyone tried to understand what went wrong.
Trong cuộc họp khẩn cấp, những lời buộc tội bắt đầu được đưa ra dồn dập khi mọi người cố gắng tìm hiểu nguyên nhân.
Xem thêm
flyverb(SUCCEED)
C2
[ Intransitive ]
To succeed or be accepted
Đạt được thành công hoặc được chấp nhận.
Nghĩa phổ thông:
Được chấp thuận
Ví dụ
The new proposal needs to fly before we can move forward with the project.
Đề xuất mới cần được thông qua trước khi chúng ta có thể tiến hành dự án.
Xem thêm
flyverb(HIT)
B1
[ Intransitive ]
To hit a baseball so it goes high into the air.
Hành động đánh một quả bóng chày khiến nó bay cao lên không trung.
Nghĩa phổ thông:
Đánh bóng bổng
Ví dụ
The batter swung hard and flew the ball to center field.
Cầu thủ đánh bóng vung gậy mạnh và đánh bóng bổng về sân giữa.
Xem thêm

CHƯƠNG TRÌNH HỌC
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG PREP
Có thể bạn quan tâm
Công ty cổ phần công nghệ Prep
MSDN: 0109817671.
Địa chỉ liên hệ: Tòa nhà Vinaconex, 34 Láng Hạ, phường Láng, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HN: Lô 21 C2 Khu đô thị Nam Trung Yên, phường Yên Hòa, TP Hà Nội.
Trung tâm CSKH tại HCM: 288 Pasteur, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
TRUNG TÂM ĐÀO TẠO NGOẠI NGỮ PREP
Phòng luyện ảo - Trải nghiệm thực tế - Công nghệ hàng đầu.
Hotline: 0931 42 8899.
Trụ sở Công ty: Số nhà 20, ngách 234/35 đường Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội.
Giấy chứng nhận hoạt động đào tạo, bồi dưỡng số 1309/QĐ-SGDĐT ngày 31 tháng 07 năm 2023 do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội cấp.


